Chọn Sony Xperia Arc S hay Optimus Black, Sony Xperia Arc S vs Optimus Black

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Sony Xperia Arc S hay Optimus Black đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony Xperia Arc S
( 14 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Optimus Black
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
14
5
Sony Xperia Arc S
Optimus Black

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá: 3.738.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá: 3.790.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá: 3.790.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá: 3.738.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá: 3.740.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2

Có tất cả 15 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc S (10 ý kiến)
rungvangtaybac cấu hình hơn đứt mình không thích pin của Lg (55 ngày trước)
thangcomputerstar máy đẹp,giá tốt,chất lượng tạm ổn. (167 ngày trước)
dailydaumo1 thời trang và màn hình đẹp cùng hiệu năng tốt giá cả hop lý (293 ngày trước)
tranphuongnhung226 phần mềm ok. chơi gaame dàng., ảnh chụp đẹp. (300 ngày trước)
JamesCrestfall cấu hình ngon hơn, pin ngon hơn, nhìn đẹp hơn vote cho SE (327 ngày trước)
gaubong2424 cau hinh manh, cam ung muot, chat luong hinh anh rat tot (348 ngày trước)
hienak19 kiểu dáng đẹp cấu hình mạnh giá tốt
đó là nhận xét của mình xin các bác đừng chém nha (348 ngày trước)
duccoi92 chỉ nhìn vào cấu hình cũng thấy con Sony hơn rồi (352 ngày trước)
aphtodite_venus dien thoai sony kieu dang dep, chup. anh? nghe nhac. noi bat hon so voi cac san pham cua hang khac, gia thanh lai. vua' phai? ta^m' tui' ng tieu dung' (444 ngày trước)
tanhdmt thiết kế tuyệt đẹp của sony ericsson, cấu hình mạnh (505 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus Black (5 ý kiến)
dacsanchelam thiết kế dáng máy thích hợp với phái nữ (4 ngày trước)
chiocoshop đẹp, thanh mảnh, tiện dụng phù hợp với con gái (33 ngày trước)
votienkd Các bạn nữ nên mua vì hiện nay giá thành sp này của LG đã hạ, hoàn toàn đáng tiền với một smart phone như thế :D (314 ngày trước)
noloveonme đẹp vãi chưỡng...nhìn xperia xấu mà cãm ứng cũng chán lắm.... (464 ngày trước)
utem2004 Optimus Black thương hiệu hoàn chỉnh hơn (575 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
đại diện cho
Sony Xperia Arc S
vsLG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
đại diện cho
Optimus Black
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Sony EricssonvsLG Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.2inchvs4inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 854pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý 1.4 GHzvsARM Cortex A8 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 205vsPowerVR SGX530 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1GBvs2GB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs512MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
vs• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama
- Digital compass
- HDMI port
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TrackID music recognition
- NeoReader barcode scanner
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Facebook and Twitter integration
- Document viewer
vs- Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Optimus UI 2.0, Gesture UI 2.0
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1500mAhvsLi-Ion 1500 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 7.5giờvs6giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 450giờvs370 giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 117gvs109g Trọng lượng
Kích thước 125 x 63 x 8.7 mmvs122 x 64 x 9.2 mm Kích thước

Đối thủ

Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play Sony Xperia Arc SSony Xperia Play
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc Sony Xperia Arc SSony Xperia Arc
Sony Xperia Arc S vs Nexus S Sony Xperia Arc SNexus S
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo Sony Xperia Arc SSony Xperia Neo
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V Sony Xperia Arc SSony Xperia Neo V
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro Sony Xperia Arc SSony Xperia X10 mini pro
Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus Sony Xperia Arc SGalaxy Nexus
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray Sony Xperia Arc SSony Xperia ray
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini Sony Xperia Arc SSony Xperia X10 mini
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 Sony Xperia Arc SSony Xperia X1
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo Sony Xperia Arc SSony Xperia Duo
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active Sony Xperia Arc SSony Xperia active
Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3 Sony Xperia Arc SHP Pre 3
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini Sony Xperia Arc SSony Xperia mini
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro Sony Xperia Arc SSony Xperia pro
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion Sony Xperia Arc SSony Xperia Ion
Sony Xperia Arc S vs HTC One V Sony Xperia Arc SHTC One V
Sony Xperia Arc S vs HTC One X Sony Xperia Arc SHTC One X
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P Sony Xperia Arc SSony Xperia P
Sony Xperia Arc S vs HTC One S Sony Xperia Arc SHTC One S
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD Sony Xperia Arc SSony Xperia Acro HD
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S Sony Xperia Arc SSony Xperia S
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U Sony Xperia Arc SSony Xperia U
Sony Xperia Arc S vs HTC One XL Sony Xperia Arc SHTC One XL
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola Sony Xperia Arc SSony Xperia sola
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L Sony Xperia Arc SSony Xperia neo L
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S Sony Xperia Arc SSony Xperia acro S
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go Sony Xperia Arc SSony Xperia Go
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro Sony Xperia Arc SSony Xperia Miro
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Sony Xperia Arc SSony Xperia Tipo
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual Sony Xperia Arc SSony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL Sony Xperia Arc SSony Xperia SL
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T Sony Xperia Arc SSony Xperia T
Sony Xperia Arc S vs HTC One X+ Sony Xperia Arc SHTC One X+
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX Sony Xperia Arc SSony Xperia TX
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL Sony Xperia Arc SSony Xperia TL
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E Sony Xperia Arc SSony Xperia E
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual Sony Xperia Arc SSony Xperia E dual
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V Sony Xperia Arc SSony Xperia V
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J Sony Xperia Arc SSony Xperia J
Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL Sony Xperia Arc SXperia ZL
Sony Xperia Arc S vs Xperia Z Sony Xperia Arc SXperia Z
Incredible S vs Sony Xperia Arc S Incredible SSony Xperia Arc S
Desire S vs Sony Xperia Arc S Desire SSony Xperia Arc S
HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S HTC Desire HDSony Xperia Arc S
LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S LG Optimus 3DSony Xperia Arc S
Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S Nokia N9Sony Xperia Arc S
Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S Galaxy S2Sony Xperia Arc S
iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S iPhone 4Sony Xperia Arc S
iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S iPhone 4SSony Xperia Arc S
iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S iPhone 3GSSony Xperia Arc S
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S Sony Xperia X8Sony Xperia Arc S
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S Sony Xperia x10Sony Xperia Arc S