Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.738.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.790.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 3.790.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 3.738.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 3.740.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Có tất cả 15 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black đại diện cho Sony Xperia Arc S | vs | LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black đại diện cho Optimus Black | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.2inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | 1.4 GHz | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection, 3D sweep panorama - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer | vs | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Optimus UI 2.0, Gesture UI 2.0 - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 450giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 117g | vs | 109g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 125 x 63 x 8.7 mm | vs | 122 x 64 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Play |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc |
| Sony Xperia Arc S vs Nexus S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo V |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia active |
| Sony Xperia Arc S vs HP Pre 3 |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One V |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One X |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One XL |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia Arc S vs HTC One X+ |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia Arc S vs Xperia ZL |
| Sony Xperia Arc S vs Xperia Z |
| Incredible S vs Sony Xperia Arc S |
| Desire S vs Sony Xperia Arc S |
| HTC Desire HD vs Sony Xperia Arc S |
| LG Optimus 3D vs Sony Xperia Arc S |
| Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S |
| Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 4 vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 4S vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S |
| Optimus Black vs Optimus Chic |
| Optimus Black vs LG Optimus |
| Optimus Black vs LG Optimus 7 |
| Optimus Black vs Motorola RAZR |
| Optimus Black vs Galaxy Gio |
| Optimus Black vs Optimus 7Q |
| Optimus Black vs Optimus Pro |
| Optimus Black vs Optimus Net |
| Optimus Black vs Optimus Me P350 |
| Optimus Black vs Optimus Net Dual |
| Optimus Black vs Optimus 4X HD P880 |
| Optimus Black vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
| Optimus Black vs LG Optimus LTE2 |
| Optimus Black vs LG Optimus 3D Max P720 |
| Optimus Black vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
| Optimus Black vs LG Optimus L3 |
| Optimus Black vs LG Optimus L5 |
| Optimus Black vs LG Optimus L5 Dual |
| Optimus Black vs LG Optimus G |
| Optimus Black vs LG Optimus L5 E612 |
| Optimus Black vs Optimus F7 |
| Optimus Black vs Optimus F5 |
| Optimus Black vs Optimus G Pro |
| Optimus Black vs Optimus L7 II |
| Optimus Black vs Optimus L5 II |
| Optimus Black vs Optimus L3 II |
| Sony Xperia ray vs Optimus Black |
| Sony Xperia Neo V vs Optimus Black |
| Sony Xperia Arc vs Optimus Black |
| Nokia N8 vs Optimus Black |
| Galaxy S vs Optimus Black |
| iPhone 4 vs Optimus Black |
| HTC ChaCha vs Optimus Black |
| Incredible S vs Optimus Black |
| Galaxy SL vs Optimus Black |
| LG Optimus 2x vs Optimus Black |
| Nexus S vs Optimus Black |
| Motorola DEFY vs Optimus Black |
| Desire S vs Optimus Black |
| MILESTONE 2 vs Optimus Black |
| Sony Xperia x10 vs Optimus Black |
| Optimus Q2 vs Optimus Black |
| Optimus One vs Optimus Black |
| LG Optimus 3D vs Optimus Black |




đó là nhận xét của mình xin các bác đừng chém nha (348 ngày trước)