Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 8.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 16.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.43,4
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung NX100 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Panasonic DMC-G3 (1 ý kiến)
thunhy
Mot san pam hoi tu nhieu tinh nang dang cap
(235 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung NX100 Body đại diện cho Samsung NX100 | vs | Panasonic Lumix DMC-G3 Body đại diện cho Panasonic DMC-G3 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | Panasonic | Hãng sản xuất | |||||
| Loại máy ảnh | Rangefinder style mirrorless | vs | SLR style mirrorless | Loại máy ảnh | |||||
| Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Kích thước cảm biến | APS-C (23.4 x 15.6 mm) | vs | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | Kích thước cảm biến | |||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Định dạng File ảnh | • RAW • JPEG | vs | • JPEG |
Định dạng File ảnh | |||||
| Chế độ quay Video | 720p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
| Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • Quay phim HD Ready | vs | • Face detection • Quay phim Full HD |
Tính năng | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | auto, 100 - 3200 | vs | Auto, Intelligent ISO, 160, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Thông tin về Lens | |||||||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 15.1 Megapixel | vs | 16 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4592 x 3056 | vs | 4592x3448 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/4000 | vs | 60 - 1/4000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() |
Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | - | vs | - | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | vs | • USB • AV output • HDMI |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
Loại pin sử dụng | |||||
| Bộ hướng dẫn | • CD Driver, Phần mềm • Sách hướng dẫn | vs | Bộ hướng dẫn | ||||||
| Cable kèm theo | vs | • Cable USB |
Cable kèm theo | ||||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Thẻ nhớ kèm theo | - | vs | - | Thẻ nhớ kèm theo | |||||
| Ống kính theo máy | vs | quay video Full HD | Ống kính theo máy | ||||||
| Trọng lượng Camera | 282g | vs | 336g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 120.5x71x34.5mm | vs | 115 x 84 x 47 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Website | vs | Chi tiết | Website | ||||||
Đối thủ
| Samsung NX100 vs Samsung NX11 |
| Samsung NX100 vs Samsung NX200 |
| Samsung NX100 vs Nikon D800 |
| Samsung NX100 vs Fujifilm X-Pro 1 |
| Samsung NX100 vs Nikon D800E |
| Samsung NX100 vs Pentax K-01 |
| Samsung NX100 vs Panasonic DMC-GX1 |
| Samsung NX100 vs Pentax K200D |
| Samsung NX100 vs Samsung NX1000 |
| Samsung NX100 vs Samsung NX20 |
| Samsung NX100 vs Samsung NX210 |
| Samsung NX100 vs Nikon D600 |
| Samsung NX100 vs Leica M-E Typ 220 |
| Samsung NX100 vs Leica M Typ 240 |
| Samsung NX100 vs Canon EOS 6D |
| Samsung NX100 vs Olympus PEN E-PM2 |
| Samsung NX100 vs Olympus PEN E-PL5 |
| Samsung NX10 vs Samsung NX100 |
| Panasonic DMC-G1 vs Samsung NX100 |
| Panasonic DMC-G2 vs Samsung NX100 |
| Sony NEX-5 vs Samsung NX100 |
| Panasonic DMC-G10 vs Samsung NX100 |
| Panasonic DMC-GF1 vs Samsung NX100 |
| Olympus E-PL1s vs Samsung NX100 |
| Olympus E-PL1 vs Samsung NX100 |
| Sony NEX-5K/S vs Samsung NX100 |
| Nikon D3000 vs Samsung NX100 |
| Sony NEX-5N vs Samsung NX100 |
| Sony NEX-5N/B vs Samsung NX100 |
| Sony NEX-5A/B vs Samsung NX100 |
| Nikon D60 vs Samsung NX100 |
| Canon 550D vs Samsung NX100 |
| Olympus E-PL3 vs Samsung NX100 |
| Nikon J1 vs Samsung NX100 |
| Sony NEX-7 vs Samsung NX100 |
| Fujifilm X100 vs Samsung NX100 |
| Canon 5D Mark II vs Samsung NX100 |
| Canon 7D vs Samsung NX100 |
| Sony A77 vs Samsung NX100 |
| Pentax K-5 vs Samsung NX100 |
| Pentax K-R vs Samsung NX100 |
| Nikon D5100 vs Samsung NX100 |
| Canon 600D vs Samsung NX100 |
| Panasonic DMC-GF3 vs Samsung NX100 |
| Panasonic DMC-GF2 vs Samsung NX100 |
| Nikon D7000 vs Samsung NX100 |
| Olympus E-P3 vs Samsung NX100 |
| Nikon D3100 vs Samsung NX100 |
| Leica M8.2 vs Samsung NX100 |
| Canon 1D X vs Samsung NX100 |
| Leica M8 vs Samsung NX100 |
| Panasonic DMC-G3 vs Panasonic DMC-GF5 |
| Panasonic DMC-G3 vs Olympus OM-D E-M5 |
| Panasonic DMC-G3 vs Sony A35 |
| Panasonic DMC-G3 vs Sony A37 |
| Panasonic DMC-G3 vs Panasonic DMC-G5 |
| Panasonic DMC-G3 vs Sony NEX-6 |
| Panasonic DMC-G3 vs Canon EOS 6D |
| Panasonic DMC-G3 vs Panasonic DMC-GH3 |
| Panasonic DMC-GX1 vs Panasonic DMC-G3 |
| Panasonic DMC-GF3 vs Panasonic DMC-G3 |
| Panasonic DMC-GF2 vs Panasonic DMC-G3 |
| Sony NEX-7 vs Panasonic DMC-G3 |
| Fujifilm X100 vs Panasonic DMC-G3 |
| Sony NEX-5N/B vs Panasonic DMC-G3 |
| Nikon D7000 vs Panasonic DMC-G3 |
| Olympus E-P3 vs Panasonic DMC-G3 |
| Pentax K-5 vs Panasonic DMC-G3 |
| Nikon D5100 vs Panasonic DMC-G3 |
| Canon 600D vs Panasonic DMC-G3 |
| Nikon D3100 vs Panasonic DMC-G3 |
| Canon 550D vs Panasonic DMC-G3 |
| Panasonic DMC-G1 vs Panasonic DMC-G3 |
| Sony A33 vs Panasonic DMC-G3 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Panasonic DMC-G3 |



