Chọn Panasonic DMC-GH2 hay Canon 60Da, Panasonic DMC-GH2 vs Canon 60Da

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Panasonic DMC-GH2 hay Canon 60Da đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Panasonic DMC-GH2
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Canon 60Da
( 0 người chọn )
1
0
Panasonic DMC-GH2
Canon 60Da

So sánh về giá của sản phẩm

Panasonic Lumix DMC-GH2 Body
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Panasonic Lumix DMC-GH2 (LUMIX G VARIO 14-42mm F3.5-5.6 ASPH MEGA OIS) Lens Kit
Giá: 26.368.290 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Canon EOS 60Da (Canon EF-S 18-135mm F3.5-5.6 IS) Lens Kit
Giá: 20.100.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Canon EOS 60Da Body
Giá: 25.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

So sánh về thông số kỹ thuật

Panasonic Lumix DMC-GH2 Body
đại diện cho
Panasonic DMC-GH2
vsCanon EOS 60Da Body
đại diện cho
Canon 60Da
Thông tin chung
Hãng sản xuất PanasonicvsCanon Hãng sản xuất
Loại máy ảnh SLR style mirrorlessvsCompact SLR Loại máy ảnh
Gói sản phẩm Body OnlyvsBody Only Gói sản phẩm
Màn hình
Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD(inch)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến Four Thirds (18.89 x 14.48 mm)vsAPS-C (22.3 x 14.9 mm) Kích thước cảm biến
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOSvsCMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Định dạng File ảnh • RAW
• EXIF
• JPEG
vs• RAW
• JPEG
Định dạng File ảnh
Chế độ quay Video 1080pvs1080p Chế độ quay Video
Tính năng • Face detection
• Quay phim Full HD
vs• Face detection
• Quay phim Full HD
Tính năng
Độ nhạy sáng (ISO) Auto / Intelligent ISO / 160 / 200 / 250 / 320 / 400 / 400 / 500/ 640 / 800 / 1000 / 1250 / 1600 / 2000 / 2500 / 3200 / 4000 / 5000 / 6400 / 8000 / 10000 / 12800vs100-6400 (up to 12800 in expanded mode) Độ nhạy sáng (ISO)
Thông tin về Lens
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 16.1 Megapixelvs18 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4608x3456vs5184 x 3456 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length) vs Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) vs Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1/4000 ~ 60vs30 - 1/8000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus) vs Lấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus) vs Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang) Phụ thuộc vào Lensvs- Optical Zoom (Zoom quang)
Thông số khác
Tính năng khác vs Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp • USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
• HDMI
vs• USB
• AV output
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Bộ hướng dẫn vs Bộ hướng dẫn
Cable kèm theo • Cable USB
vs• Cable USB
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Thẻ nhớ kèm theo -vs- Thẻ nhớ kèm theo
Ống kính theo máy vs Ống kính theo máy
Trọng lượng Camera 600gvs675g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 124 x 89.6 x 75.8mmvs144.5 x 105.8 x 78.6 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Website Chi tiếtvsChi tiết Website

Đối thủ