Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 26.368.290 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 20.100.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 25.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
So sánh về thông số kỹ thuật
| Panasonic Lumix DMC-GH2 Body đại diện cho Panasonic DMC-GH2 | vs | Canon EOS 60Da Body đại diện cho Canon 60Da | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Panasonic | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
| Loại máy ảnh | SLR style mirrorless | vs | Compact SLR | Loại máy ảnh | |||||
| Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Kích thước cảm biến | Four Thirds (18.89 x 14.48 mm) | vs | APS-C (22.3 x 14.9 mm) | Kích thước cảm biến | |||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Định dạng File ảnh | • RAW • EXIF • JPEG | vs | • RAW • JPEG |
Định dạng File ảnh | |||||
| Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
| Tính năng | • Face detection • Quay phim Full HD | vs | • Face detection • Quay phim Full HD |
Tính năng | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto / Intelligent ISO / 160 / 200 / 250 / 320 / 400 / 400 / 500/ 640 / 800 / 1000 / 1250 / 1600 / 2000 / 2500 / 3200 / 4000 / 5000 / 6400 / 8000 / 10000 / 12800 | vs | 100-6400 (up to 12800 in expanded mode) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Thông tin về Lens | |||||||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16.1 Megapixel | vs | 18 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608x3456 | vs | 5184 x 3456 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/4000 ~ 60 | vs | 30 - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() |
Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | - | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | vs | • USB • AV output |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
Loại pin sử dụng | |||||
| Bộ hướng dẫn | vs | Bộ hướng dẫn | |||||||
| Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB |
Cable kèm theo | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Thẻ nhớ kèm theo | - | vs | - | Thẻ nhớ kèm theo | |||||
| Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
| Trọng lượng Camera | 600g | vs | 675g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 124 x 89.6 x 75.8mm | vs | 144.5 x 105.8 x 78.6 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website | |||||
Đối thủ
| Panasonic DMC-GH2 vs Panasonic DMC-G1 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Nikon D4 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Nikon D800 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Fujifilm X-Pro 1 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Panasonic DMC-G3 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Samsung NX20 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Sony A57 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Canon 5D Mark III (5D X) |
| Panasonic DMC-GH2 vs Olympus OM-D E-M5 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Panasonic DMC-G5 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Pentax K-5 IIs |
| Panasonic DMC-GH2 vs Pentax K-5 II |
| Panasonic DMC-GH2 vs Sony SLT-A99 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Sony NEX-6 |
| Panasonic DMC-GH2 vs Canon EOS 6D |
| Panasonic DMC-GH2 vs Panasonic DMC-GH3 |
| Panasonic DMC-G10 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Sony NEX-C3K/S vs Panasonic DMC-GH2 |
| Sony A550 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Sony NEX-5N vs Panasonic DMC-GH2 |
| Sony NEX-C3 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Sony NEX-5N/B vs Panasonic DMC-GH2 |
| Nikon D7000 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Sony A55 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Canon 60D vs Panasonic DMC-GH2 |
| Sony NEX-7 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Nikon V1 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Canon 1D X vs Panasonic DMC-GH2 |
| Leica M9 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Nikon D700 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Nikon D3x vs Panasonic DMC-GH2 |
| Nikon D3s vs Panasonic DMC-GH2 |
| Canon 5D Mark II vs Panasonic DMC-GH2 |
| Pentax K-5 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Nikon D5100 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Nikon D3100 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Nikon D90 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Canon 550D vs Panasonic DMC-GH2 |
| Sony A33 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Sony A65 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Canon 600D vs Panasonic DMC-GH2 |
| Canon 60Da vs Panasonic DMC-GF5 |
| Canon 60Da vs Sony A57 |
| Canon 60Da vs Canon 5D Mark III (5D X) |
| Canon 60Da vs Olympus OM-D E-M5 |
| Canon 60Da vs Canon 50D |
| Canon 60Da vs Sony A35 |
| Canon 60Da vs Pentax K-30 |
| Canon 60Da vs Sony A37 |
| Canon 60Da vs Sony NEX-F3 |
| Canon 60Da vs Canon 650D |
| Canon 60Da vs Nikon D400 |
| Canon 60Da vs Canon 20D |
| Canon 60Da vs Canon EOS-M |
| Canon 60Da vs Pentax K-5 IIs |
| Canon 60Da vs Pentax K-5 II |
| Canon 60Da vs Sony SLT-A99 |
| Canon 60Da vs Nikon D600 |
| Canon 60Da vs Canon EOS 6D |
| Canon 60Da vs Panasonic DMC-GH3 |
| Samsung NX20 vs Canon 60Da |
| Canon 60D vs Canon 60Da |
| Samsung NX210 vs Canon 60Da |
| Nikon D3200 vs Canon 60Da |
| Canon 1D C vs Canon 60Da |
| Canon 7D vs Canon 60Da |
| Canon 550D vs Canon 60Da |
| Canon 5D Mark II vs Canon 60Da |
| Nikon D7000 vs Canon 60Da |
| Nikon D5100 vs Canon 60Da |
| Canon 600D vs Canon 60Da |
| Nikon D90 vs Canon 60Da |
| Pentax K-5 vs Canon 60Da |
| Sony NEX-7 vs Canon 60Da |
| Sony NEX-5N vs Canon 60Da |
| Sony NEX-5N/B vs Canon 60Da |
| Panasonic DMC-G1 vs Canon 60Da |
| Pentax K-01 vs Canon 60Da |
| Sony A33 vs Canon 60Da |
| Konica 7D vs Canon 60Da |
| Canon 5D Mark I vs Canon 60Da |
| Sony A77 vs Canon 60Da |



