Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.899.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 3.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 6.130.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 6.130.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire S (3 ý kiến)

rungvangtaybac
Desire S sang trọng và giá hợp lý
(6 ngày trước)

dailydaumo1
thiết kế đẹp mắt, cấu hình mạnh me
(111 ngày trước)
KIENSONTHANH
Chọn HTC đáng tiền mua hơn Xperia S
(203 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia S (7 ý kiến)
tienbac999
cấu hình đỉnh cao và chất lượng tốt
(92 ngày trước)
Zodier02
Đằng nào cũng không thích cái hãng HTC, Desire S sức đâu mà vượt Xperia S chứ
(230 ngày trước)
president4
Đẹp và bền, kiểu dáng phá cách
(278 ngày trước)
kim00
màn hình cảm ứng nhạy bén, hình ảnh rõ nét
(326 ngày trước)
tieuvodanh
bền, dáng mỏng, thiết kế thời trang, đẹp, cá tính
(329 ngày trước)
kieudinhthinh
màn hình cảm ứng nhạy bén, hình ảnh rõ nét
(384 ngày trước)
hongnhungminimart
mình luôn thích dùng HTC hơn Sony, nhưng thiết kế của Xperia S đẹp quá
(400 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC Desire S S510E Black đại diện cho Desire S | vs | Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black đại diện cho Sony Xperia S | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | - | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 768MB | vs | 1GB | RAM | |||||
| ROM | 1GB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Nhiều, chia sẻ | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Stereo FM radio with RDS - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls | vs | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - Stereo FM radio with RDS - MicroSIM card support only - TV launcher - SNS integration - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1450 mAh | vs | Li-Ion 1750 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 8.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 430giờ | vs | 420giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 130g | vs | 144g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 115 x 59.8 x 11.6 mm | vs | 128 x 64 x 10.6 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Desire S vs Incredible S |
| Desire S vs Sony Xperia Arc S |
| Desire S vs Galaxy R |
| Desire S vs Galaxy SL |
| Desire S vs Nexus S |
| Desire S vs HTC Titan |
| Desire S vs Galaxy Note |
| Desire S vs HTC Sensation XL |
| Desire S vs Optimus Q2 |
| Desire S vs Live with Walkman |
| Desire S vs HTC Vigor |
| Desire S vs Sony Xperia Neo |
| Desire S vs Sony Xperia Neo V |
| Desire S vs Desire Z |
| Desire S vs HTC Salsa |
| Desire S vs Sony Xperia ray |
| Desire S vs Optimus Black |
| Desire S vs Sony Xperia active |
| Desire S vs HTC 7 Mozart |
| Desire S vs HTC Rhyme |
| Desire S vs Galaxy S Plus |
| Desire S vs HD7S |
| Desire S vs HTC One V |
| Desire S vs HTC One X |
| Desire S vs Lumia 610 |
| Desire S vs Sony Xperia U |
| Desire S vs HTC Desire V T328w |
| Desire S vs HTC Desire C |
| Desire S vs HTC Desire VT |
| Desire S vs HTC Desire VC |
| Desire S vs HTC Desire SV |
| Desire S vs HTC Desire X |
| Desire S vs Desire U |
| Sensation XE vs Desire S |
| HTC EVO 3D vs Desire S |
| HTC Sensation vs Desire S |
| Galaxy S vs Desire S |
| iPhone 4S vs Desire S |
| Nokia N9 vs Desire S |
| Galaxy S2 vs Desire S |
| iPhone 4 vs Desire S |
| HTC Desire HD vs Desire S |
| Nokia N8 vs Desire S |
| HTC Desire vs Desire S |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia S vs HTC One XL |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia S vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Sony Xperia S vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Sony Xperia S vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia S vs Galaxy Note II |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia S vs iPhone 5 |
| Sony Xperia S vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Sony Xperia S vs HTC One X+ |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia S vs Galaxy S III mini |
| Sony Xperia S vs HTC One VX |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia S vs HTC One ST |
| Sony Xperia S vs HTC One SC |
| Sony Xperia S vs DROID RAZR M |
| Sony Xperia S vs DROID RAZR HD |
| Sony Xperia S vs DROID RAZR MAXX HD |
| Sony Xperia S vs RAZR i XT890 |
| Sony Xperia S vs RAZR V XT889 |
| Sony Xperia S vs RAZR V MT887 |
| Sony Xperia S vs Nexus 4 E960 |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia S vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia S vs Xperia ZL |
| Sony Xperia S vs Xperia Z |
| Sony Xperia S vs Blackberry Z10 |
| Sony Xperia S vs Samsung Galaxy S IV |
| Sony Xperia S vs Xperia L |
| Sony Xperia S vs Xperia SP |
| Sony Xperia S vs Galaxy Note III |
| Sony Xperia S vs Xperia ZR |
| HTC One V vs Sony Xperia S |
| Lumia 610 vs Sony Xperia S |
| HTC One X vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia S |
| HTC Sensation vs Sony Xperia S |
| HTC One S vs Sony Xperia S |
| Optimus 4X HD P880 vs Sony Xperia S |
| 808 PureView vs Sony Xperia S |
| HTC Titan II vs Sony Xperia S |
| Lumia 800 vs Sony Xperia S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia S |
| Galaxy Note vs Sony Xperia S |
| Nokia N8 vs Sony Xperia S |
| Galaxy S2 vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia P vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia ray vs Sony Xperia S |
| HTC Sensation XL vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Play vs Sony Xperia S |
| Sensation XE vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Ion vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Duo vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia S |
| iPhone 4S vs Sony Xperia S |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia S |
| iPhone 4 vs Sony Xperia S |
| DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia S |
| Motorola RAZR vs Sony Xperia S |
| Nexus S vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia pro vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia active vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia X1 vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia S |



