Nikon 1 V1 Body đại diện cho Nikon V1 | vs | Nikon D4 Body đại diện cho Nikon D4 |
| Thông tin chung |
| Hãng sản xuất |
Nikon Inc | vs | Nikon Inc |
Hãng sản xuất |
| Loại máy ảnh |
Rangefinder style mirrorless | vs | Large SLR |
Loại máy ảnh |
| Gói sản phẩm |
Body Only | vs | Body Only |
Gói sản phẩm |
| Màn hình |
| Độ lớn màn hình LCD(inch) |
3.0 inch | vs | 3.2 inch |
Độ lớn màn hình LCD(inch) |
| Cảm biến hình ảnh |
| Kích thước cảm biến |
CX format (13.2 x 8.8 mm) | vs | Full frame (36 x 23.9 mm) |
Kích thước cảm biến |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
CMOS | vs | CMOS |
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
| Định dạng File ảnh |
• RAW • JPEG
| vs | • RAW • TIFF • JPEG
|
Định dạng File ảnh |
| Chế độ quay Video |
1080p | vs | 1080p |
Chế độ quay Video |
| Tính năng |
• GPS (Optional) • Timelapse recording • Quay phim Full HD
| vs | • GPS (Optional) • In-camera HDR • Timelapse recording • Quay phim Full HD
|
Tính năng |
| Độ nhạy sáng (ISO) |
Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 | vs | Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (204800 with boost) |
Độ nhạy sáng (ISO) |
| Thông tin về Lens |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
10.1 Megapixel | vs | 16.2 Megapixel |
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất |
3872 x 2592 | vs | 4928 x 3280 |
Độ phân giải ảnh lớn nhất |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
2.7x | vs | 1× |
Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
| Độ mở ống kính (Aperture) |
| vs | |
Độ mở ống kính (Aperture) |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
30 - 1/16000 sec | vs | 30 - 1/8000 sec |
Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
| Lấy nét tay (Manual Focus) |
Có | vs | Có |
Lấy nét tay (Manual Focus) |
| Lấy nét tự động (Auto Focus) |
 | vs |  |
Lấy nét tự động (Auto Focus) |
| Optical Zoom (Zoom quang) |
Phụ thuộc vào Lens | vs | - |
Optical Zoom (Zoom quang) |
| Thông số khác |
| Tính năng khác |
| vs | |
Tính năng khác |
| Chuẩn giao tiếp |
• USB • AV output • HDMI
| vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI
|
Chuẩn giao tiếp |
| Loại pin sử dụng |
• Lithium-Ion (Li-Ion)
| vs | • Lithium-Ion (Li-Ion)
|
Loại pin sử dụng |
| Bộ hướng dẫn |
| vs | |
Bộ hướng dẫn |
| Cable kèm theo |
• Cable USB
| vs | • Cable USB
|
Cable kèm theo |
| Loại thẻ nhớ |
• Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC)
| vs | • CompactFlash I (CF-I)
|
Loại thẻ nhớ |
| Thẻ nhớ kèm theo |
- | vs | - |
Thẻ nhớ kèm theo |
| Ống kính theo máy |
| vs | |
Ống kính theo máy |
| Trọng lượng Camera |
294g | vs | 1340g |
Trọng lượng Camera |
| Kích cỡ máy (Dimensions) |
113 x 76 x 44 mm | vs | 160 x 157 x 91 mm |
Kích cỡ máy (Dimensions) |
| Website |
Chi tiết | vs | Chi tiết |
Website |