Chọn Nikon V1 hay Nikon D4, Nikon V1 vs Nikon D4

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nikon V1 hay Nikon D4 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nikon V1
( 0 người chọn )
vs
Nikon D4
( 0 người chọn )
Nikon V1
Nikon D4

So sánh về giá của sản phẩm

Nikon 1 V1 Body
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Nikon 1 V1 (Nikkor VR 10-30mm F3.5-5.6) Lens Kit
Giá: 8.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Nikon 1 V1 (Nikkor 10-100mm F4.5-5.6 VR) Lens Kit
Giá: 19.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Nikon D4 Body
Giá: 110.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Nikon D4 Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Nikon D4 (AF-S NIKKOR 50mm F1.4 G) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

So sánh về thông số kỹ thuật

Nikon 1 V1 Body
đại diện cho
Nikon V1
vsNikon D4 Body
đại diện cho
Nikon D4
Thông tin chung
Hãng sản xuất Nikon IncvsNikon Inc Hãng sản xuất
Loại máy ảnh Rangefinder style mirrorlessvsLarge SLR Loại máy ảnh
Gói sản phẩm Body OnlyvsBody Only Gói sản phẩm
Màn hình
Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inchvs3.2 inch Độ lớn màn hình LCD(inch)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến CX format (13.2 x 8.8 mm)vsFull frame (36 x 23.9 mm) Kích thước cảm biến
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOSvsCMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Định dạng File ảnh • RAW
• JPEG
vs• RAW
• TIFF
• JPEG
Định dạng File ảnh
Chế độ quay Video 1080pvs1080p Chế độ quay Video
Tính năng • GPS (Optional)
• Timelapse recording
• Quay phim Full HD
vs• GPS (Optional)
• In-camera HDR
• Timelapse recording
• Quay phim Full HD
Tính năng
Độ nhạy sáng (ISO) Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200vsAuto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (204800 with boost) Độ nhạy sáng (ISO)
Thông tin về Lens
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 10.1 Megapixelvs16.2 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 3872 x 2592vs4928 x 3280 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 2.7xvs Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) vs Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 30 - 1/16000 secvs30 - 1/8000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus) vs Lấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus) vs Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang) Phụ thuộc vào Lensvs- Optical Zoom (Zoom quang)
Thông số khác
Tính năng khác vs Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp • USB
• AV output
• HDMI
vs• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Bộ hướng dẫn vs Bộ hướng dẫn
Cable kèm theo • Cable USB
vs• Cable USB
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• CompactFlash I (CF-I)
Loại thẻ nhớ
Thẻ nhớ kèm theo -vs- Thẻ nhớ kèm theo
Ống kính theo máy vs Ống kính theo máy
Trọng lượng Camera 294gvs1340g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 113 x 76 x 44 mmvs160 x 157 x 91 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Website Chi tiếtvsChi tiết Website

Đối thủ