Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 5.499.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 5.790.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 6 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black) đại diện cho Sensation XE | vs | Motorola Droid Bionic (Motorola Droid Bionic XT865) đại diện cho DROID BIONIC | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | ULP GeForce | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 768MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | 2GB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB • Micro HDMI |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | vs | - SNS integration
- Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Swype input method |
Tính năng khác | ||||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1730 mAh | vs | Li-Po 1930mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 10.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 546giờ | vs | 195giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 151g | vs | 158g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 126.1 x 65.4 x 11.3 mm | vs | 125.9 x 66.9 x 13.3 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Sensation XE vs Desire S |
| Sensation XE vs Sony Xperia Play |
| Sensation XE vs Galaxy R |
| Sensation XE vs Galaxy SL |
| Sensation XE vs HTC Amaze 4G |
| Sensation XE vs HTC Titan |
| Sensation XE vs Galaxy Note |
| Sensation XE vs HTC Sensation XL |
| Sensation XE vs Optimus Q2 |
| Sensation XE vs HTC Vigor |
| Sensation XE vs Galaxy Nexus |
| Sensation XE vs Sony Xperia ray |
| Sensation XE vs HTC Trophy |
| Sensation XE vs Nokia 500 |
| Sensation XE vs HTC Rhyme |
| Sensation XE vs Sony Xperia P |
| Sensation XE vs HTC One S |
| Sensation XE vs Sony Xperia S |
| Sensation XE vs Sony Xperia U |
| Sensation XE vs HTC One XL |
| Sensation XE vs Sony Xperia sola |
| HTC EVO 3D vs Sensation XE |
| HTC Sensation vs Sensation XE |
| Galaxy S vs Sensation XE |
| iPhone 4S vs Sensation XE |
| Galaxy S2 vs Sensation XE |
| iPhone 4 vs Sensation XE |
| DROID BIONIC vs Motorola DROID X2 |
| DROID BIONIC vs Galaxy Nexus |
| DROID BIONIC vs HTC Rhyme |
| HTC Vigor vs DROID BIONIC |
| HTC Sensation XL vs DROID BIONIC |
| HTC Amaze 4G vs DROID BIONIC |
| HTC Sensation vs DROID BIONIC |
| iPhone 4S vs DROID BIONIC |
| DROID 3 vs DROID BIONIC |
| Photon 4G vs DROID BIONIC |
| Motorola Atrix vs DROID BIONIC |
| Galaxy S2 vs DROID BIONIC |




chức năng lại cao nữa (252 ngày trước)