Chọn HTC Desire HD hay HTC 7 Mozart, HTC Desire HD vs HTC 7 Mozart

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn HTC Desire HD hay HTC 7 Mozart đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Desire HD
( 11 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC 7 Mozart
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
11
1
HTC Desire HD
HTC 7 Mozart

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá: 3.340.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
HTC Inspire 4G
Giá: 9.990.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6
HTC 7 Mozart
Giá: 2.790.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Desire HD (9 ý kiến)
rungvangtaybac Thiết kế trang nhã, nền tảng Android mang nhiều ứng dụng hay (76 ngày trước)
lan130 Cảm ứng nhạy bén, thiết kế trang nhã tinh tế (113 ngày trước)
quanghuy2105 Kiểu dáng nam tính, mang phong cách
Tốc độ xử lý vượt trội với Ram 768 (225 ngày trước)
vuvanhien1 cá tính và sành điệu hơn bạn ah (264 ngày trước)
PrufcoNguyenThanhTai lướt web nhẹ nhàng , ổn định hơn cái kia (336 ngày trước)
boyhoatay0 HĐH đơn giản, thiết kế của HD đẹp hơn 7 Mozart nhiều (339 ngày trước)
phuonghonggiang1 đắt quá nhưng tiền nào của ấy thôi (461 ngày trước)
vuduyhoa voi he dieu hanh loi thoi ko the so sanh HTC 7 Mozart vs HTC Desire HD dc (532 ngày trước)
duyhoa2610 HTC 7 Mozart cung ko co androi day la 1 yeu diem neu so sanh vs HTC Desire HD (532 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC 7 Mozart (1 ý kiến)
dailydaumo dù desire HD đẹp hơn mạnh hơn nhưng mình thich WP7 hơn (358 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire HD (HTC Ace) Black
đại diện cho
HTC Desire HD
vsHTC 7 Mozart
đại diện cho
HTC 7 Mozart
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu trượt Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super LCD Màn hình
Kích thước màn hình 4.3inchvs3.7inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 800pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 205vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1.5GBvs8GB Bộ nhớ trong
RAM 768MBvs576MB RAM
ROM -vs512MB ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsMicrosoft Windows Phone 7 Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• AAC+
• WMA
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch sensitive control panel
- HTC Sense UI
- Multi-touch input method
- 3.5 mm audio jack
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Facebook, Flickr, Twitter applications
- Voice memo
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Multi-touch input method
- 3.5 mm audio jack
- SRS and Dolby Mobile sound enhancement
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1230mAhvsLi-Ion 1300mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9giờvs6.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 490giờvs360 giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 164gvs130g Trọng lượng
Kích thước 123 x 68 x 11.8 mmvs119 x 60.2 x 11.9 mm Kích thước

Đối thủ