Chọn Optimus One hay HTC Aria, Optimus One vs HTC Aria

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Optimus One hay HTC Aria đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Optimus One
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC Aria
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
3
2
Optimus One
HTC Aria

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus One P500 Black
Giá: 1.320.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.93,9
LG Optimus One P500 Blue
Giá: 1.320.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
LG Optimus One P500 Silver
Giá: 1.320.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
LG Optimus One P500 Titan
Giá: 1.320.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6
LG Optimus One P500 Wine
Giá: 1.320.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.43,4
HTC Aria
Giá: 2.299.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
HTC Aria A6380 (HTC Liberty)
Giá: 2.250.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus One (3 ý kiến)
lan130 Màn hình sắc nét, cấu hình tuyệt vời (95 ngày trước)
phamngoclong121088 kiểu dáng không đẹp nhưng HDH 2.2 manh hơn. (187 ngày trước)
dailydaumo1 bộ nhớ trong lớn. sóng khỏe. cảm ứng mượt (262 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Aria (2 ý kiến)
hamsterqn htc nam tính hơn một chút, mà hơi đắc (319 ngày trước)
taimutovn giua Optimus One va HTC Aria toi chon HTC Aria vi kieu dang dep (469 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus One P500 Black
đại diện cho
Optimus One
vsHTC Aria
đại diện cho
HTC Aria
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất LGvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.2inchvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 320 x 480pixelsvs320 x 480pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)vsQualcomm MSM 7227 (600 MHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Adreno 200vsAdreno 200 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 170MBvs- Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs384MB RAM
ROM -vs512MB ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.1 (Eclair) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
vs• MP3
• AAC+
• WMA
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 3.15Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Social networking integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Optical trackpad
- Touch sensitive controls
- HTC Sense UI
- autofocus
- face detection
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1200mAh Pin
Thời gian đàm thoại 8giờvs6giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 700giờvs370 giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 129gvs108g Trọng lượng
Kích thước 113.5 x 59 x 13.3 mmvs104.1 x 58.4 x 11.7 mm Kích thước

Đối thủ