Chọn Photon 4G hay Motorola DROID X2, Photon 4G vs Motorola DROID X2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Photon 4G hay Motorola DROID X2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Photon 4G
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Motorola DROID X2
( 0 người chọn )
1
0
Photon 4G
Motorola DROID X2

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola Photon 4G
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 3.03
Motorola Photon 4G MB855 (Motorola ELECTRIFY)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 5.05
Motorola Electrify
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 5.05
Motorola DROID X2 (Motorola Daytona)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Photon 4G (1 ý kiến)
dailydaumo1 dòng máy mới lạ. ngoại hình đẹp...................... (265 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola DROID X2 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola Photon 4G
đại diện cho
Photon 4G
vsMotorola DROID X2 (Motorola Daytona)
đại diện cho
Motorola DROID X2
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất MotorolavsMotorola Hãng sản xuất
Mạng • GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 850
vs• CDMA 800
• CDMA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.3inchvs4.3inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 540 x 960pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)vsARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ -vsULP GeForce Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs8GB Bộ nhớ trong
RAM 1GBvs512MB RAM
ROM 2GBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OSvs- Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WMA
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• WLAN
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
• Micro HDMI
vs• USB
• Micro HDMI
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- SNS integration
- Digital compass
- HDMI port
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/WMA/AAC+ player
- MP4/WMV/H.263/H.264 player
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Built-in kickstand
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Adobe Flash 10.1
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input (Swype)
vs Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1700mAhvsLi-Ion Pin
Thời gian đàm thoại 10giờvs- Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 320 giờvs- Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 158gvs- Trọng lượng
Kích thước 126.9 x 66.9 x 12.2 mmvs Kích thước

Đối thủ