Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 22.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 26.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 5.05
Giá: 24.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 24.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: 15.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 15.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 74 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Yamaha Jupiter Gravita 2010 phanh cơ đại diện cho Yamaha Jupiter Gravita | vs | Honda Wave Alpha đại diện cho Honda Wave Alpha | |||||||
| Loại Xe | Xe số | vs | Xe số | Loại Xe | |||||
| Thông số chi tiết | |||||||||
| Hãng sản xuất | YAMAHA | vs | HONDA | Hãng sản xuất | |||||
| Động cơ | 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí | vs | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí | Động cơ | |||||
| Dung tich xy lanh | 113.7cc | vs | 97cc | Dung tich xy lanh | |||||
| Tỷ số nén | 9.3 : 1 | vs | 9:1 | Tỷ số nén | |||||
| Công suất tối đa | 6.0kW/7500rpm | vs | 5.1kw/8000rpm | Công suất tối đa | |||||
| Mô men cực đại | 8.3Nm/4500rpm | vs | 7,0Nm/5500rpm | Mô men cực đại | |||||
| Hệ thống truyền động,động cơ | |||||||||
| Hệ thống khởi động | • Đạp chân • Khởi động bằng điện | vs | • Khởi động bằng điện • Cần khởi động |
Hệ thống khởi động | |||||
| Hệ thống bôi trơn | Điều áp các te ướt | vs | - | Hệ thống bôi trơn | |||||
| Dầu nhớt động cơ | 1lít | vs | 0.9 lít | Dầu nhớt động cơ | |||||
| Bộ chế hoà khí | VM17 SH | vs | - | Bộ chế hoà khí | |||||
| Hệ thống đánh lửa | DC-CDI | vs | - | Hệ thống đánh lửa | |||||
| Hệ thống ly hợp | • Ly hợp loại ướt • Ly tâm tự động | vs | • - |
Hệ thống ly hợp | |||||
| Kích thước,trọng lượng | |||||||||
| Chiều dài (mm) | 1930mm | vs | 1910mm | Chiều dài (mm) | |||||
| Chiều rộng (mm) | 675mm | vs | 700mm | Chiều rộng (mm) | |||||
| Chiều cao (mm) | 1055mm | vs | 1065mm | Chiều cao (mm) | |||||
| Độ cao yên xe | 755mm | vs | 760mm | Độ cao yên xe | |||||
| Trọng lượng | 97kg | vs | 100kg | Trọng lượng | |||||
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1235mm | vs | 1235mm | Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | |||||
| Khoảng cách gầm xe | 150mm | vs | 130mm | Khoảng cách gầm xe | |||||
| Phanh xe | |||||||||
| Phanh trước | • Phanh thường | vs | • Phanh thường |
Phanh trước | |||||
| Phanh sau | • Phanh thường | vs | • Phanh thường |
Phanh sau | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Dung tích bình xăng | 4,2lít | vs | 3.7lít | Dung tích bình xăng | |||||
| Bánh xe trước/ sau | 70/90-17MC 38P / 80/90 - 17MC 44P | vs | Bánh xe trước/ sau | ||||||
| Khung xe | Khung ống thép | vs | - | Khung xe | |||||
| Giảm xóc | |||||||||
| Giảm xóc trước | • Phuộc nhún | vs | • Lò xo trụ • Giảm chấn thủy lực |
Giảm xóc trước | |||||
| Giảm xóc sau | • Giảm chấn dầu, lò xo • Monosock, Lò xo trụ | vs | • Lò xo trụ • Giảm chấn thủy lực |
Giảm xóc sau | |||||
| Xuất xứ | vs | Xuất xứ | |||||||
| Website | vs | Website | |||||||



đi xe cũng đầm máy hơn (170 ngày trước)
đi xe cũng đầm máy hơn (178 ngày trước)
mẫu mã và kiểu dúng đẹp (321 ngày trước)