Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 22.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 26.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 5.05
Giá: 24.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 20.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 20.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 20.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 20.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 20.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.03
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 17.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.04
Giá: 17.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 18.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 18.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.43,4
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 81 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Yamaha Jupiter Gravita 2010 phanh cơ đại diện cho Yamaha Jupiter Gravita | vs | Yamaha Sirius RL 2009 trắng (Phanh đĩa) đại diện cho Yamaha Sirius | |||||||
| Loại Xe | Xe số | vs | Xe số | Loại Xe | |||||
| Thông số chi tiết | |||||||||
| Hãng sản xuất | YAMAHA | vs | YAMAHA | Hãng sản xuất | |||||
| Động cơ | 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí | vs | 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió | Động cơ | |||||
| Dung tich xy lanh | 113.7cc | vs | 110.3cc | Dung tich xy lanh | |||||
| Tỷ số nén | 9.3 : 1 | vs | 9.3 : 1 | Tỷ số nén | |||||
| Công suất tối đa | 6.0kW/7500rpm | vs | 6.6kw/8000rpm | Công suất tối đa | |||||
| Mô men cực đại | 8.3Nm/4500rpm | vs | 9,0 Nm/5000rpm | Mô men cực đại | |||||
| Hệ thống truyền động,động cơ | |||||||||
| Hệ thống khởi động | • Đạp chân • Khởi động bằng điện | vs | • Khởi động bằng điện • Cần khởi động |
Hệ thống khởi động | |||||
| Hệ thống bôi trơn | Điều áp các te ướt | vs | Điều áp các te ướt | Hệ thống bôi trơn | |||||
| Dầu nhớt động cơ | 1lít | vs | 1lít | Dầu nhớt động cơ | |||||
| Bộ chế hoà khí | VM17 SH | vs | - | Bộ chế hoà khí | |||||
| Hệ thống đánh lửa | DC-CDI | vs | DC-CDI | Hệ thống đánh lửa | |||||
| Hệ thống ly hợp | • Ly hợp loại ướt • Ly tâm tự động | vs | • Ly hợp loại khô |
Hệ thống ly hợp | |||||
| Kích thước,trọng lượng | |||||||||
| Chiều dài (mm) | 1930mm | vs | 1910mm | Chiều dài (mm) | |||||
| Chiều rộng (mm) | 675mm | vs | 655mm | Chiều rộng (mm) | |||||
| Chiều cao (mm) | 1055mm | vs | 1035mm | Chiều cao (mm) | |||||
| Độ cao yên xe | 755mm | vs | 770mm | Độ cao yên xe | |||||
| Trọng lượng | 97kg | vs | 96kg | Trọng lượng | |||||
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1235mm | vs | 1200mm | Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | |||||
| Khoảng cách gầm xe | 150mm | vs | 130mm | Khoảng cách gầm xe | |||||
| Phanh xe | |||||||||
| Phanh trước | • Phanh thường | vs | • Phanh đĩa thủy lực |
Phanh trước | |||||
| Phanh sau | • Phanh thường | vs | • Phanh cơ |
Phanh sau | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Dung tích bình xăng | 4,2lít | vs | 4,2lít | Dung tích bình xăng | |||||
| Bánh xe trước/ sau | 70/90-17MC 38P / 80/90 - 17MC 44P | vs | 70/90-17MC 33P / 80/90 - 17MC 43P | Bánh xe trước/ sau | |||||
| Khung xe | Khung ống thép | vs | Khung ống thép | Khung xe | |||||
| Giảm xóc | |||||||||
| Giảm xóc trước | • Phuộc nhún | vs | • Giảm chấn dầu • Lò xo |
Giảm xóc trước | |||||
| Giảm xóc sau | • Giảm chấn dầu, lò xo • Monosock, Lò xo trụ | vs | • Giảm chấn dầu, lò xo • Monosock, Lò xo trụ |
Giảm xóc sau | |||||
| Xuất xứ | vs | Xuất xứ | |||||||
| Website | vs | Website | |||||||
Đối thủ
| Yamaha Jupiter Gravita vs Honda Future X |
| Yamaha Jupiter Gravita vs Honda Wave 110 RSX |
| Yamaha Jupiter Gravita vs Suzuki X-Bike 125cc |
| Yamaha Jupiter Gravita vs Yamaha Taurus |
| Yamaha Jupiter Gravita vs Honda Wave Alpha |
| Yamaha Jupiter Gravita vs Suzuki Revo 110 |
| Yamaha Jupiter MX vs Yamaha Jupiter Gravita |



máy khoẻ, đầm, tiện dụng... (214 ngày trước)
Ưu điểm: nhe nhang, kieu dang dep, may khoe, hop hoi trang
Nhược điểm: ko co
Tổng quát: tot (284 ngày trước)