Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.33,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 2.02
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 5.05
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 5.05
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 26.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.84,8
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.03
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 26.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.33,3
Có tất cả 106 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Honda Click Exceed 2010 Trắng đại diện cho Honda Click | vs | Honda Wave 110 RSX FI AT vàng (vành đúc, phanh đĩa ) đại diện cho Honda Wave 110 RSX FI AT | |||||||
| Loại Xe | Xe ga | vs | Xe số | Loại Xe | |||||
| Thông số chi tiết | |||||||||
| Hãng sản xuất | HONDA | vs | HONDA | Hãng sản xuất | |||||
| Động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch | vs | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí | Động cơ | |||||
| Dung tich xy lanh | 108cc | vs | 109cc | Dung tich xy lanh | |||||
| Tỷ số nén | 11:1 | vs | 9.0 : 1 | Tỷ số nén | |||||
| Công suất tối đa | 6.7kw/7500rpm | vs | 5.74 kW/8.000rpm | Công suất tối đa | |||||
| Mô men cực đại | 9,2Nm/5500 rpm | vs | 8.24 Nm/5.000 rpm | Mô men cực đại | |||||
| Hệ thống truyền động,động cơ | |||||||||
| Hệ thống khởi động | • Đạp chân • Khởi động bằng điện | vs | • Đạp chân • Khởi động bằng điện |
Hệ thống khởi động | |||||
| Hệ thống bôi trơn | - | vs | - | Hệ thống bôi trơn | |||||
| Dầu nhớt động cơ | 0.8 lít | vs | 1.2 lít | Dầu nhớt động cơ | |||||
| Bộ chế hoà khí | - | vs | - | Bộ chế hoà khí | |||||
| Hệ thống đánh lửa | - | vs | Digital CDI | Hệ thống đánh lửa | |||||
| Hệ thống ly hợp | • Tự động • Ma sát khô | vs | • Tự động |
Hệ thống ly hợp | |||||
| Kích thước,trọng lượng | |||||||||
| Chiều dài (mm) | 1890mm | vs | 1965mm | Chiều dài (mm) | |||||
| Chiều rộng (mm) | 680mm | vs | 710mm | Chiều rộng (mm) | |||||
| Chiều cao (mm) | 1080mm | vs | 1075mm | Chiều cao (mm) | |||||
| Độ cao yên xe | 750mm | vs | 760mm | Độ cao yên xe | |||||
| Trọng lượng | 100kg | vs | 105kg | Trọng lượng | |||||
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1270mm | vs | 1250mm | Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | |||||
| Khoảng cách gầm xe | 130mm | vs | 140mm | Khoảng cách gầm xe | |||||
| Phanh xe | |||||||||
| Phanh trước | • Phanh đĩa thủy lực | vs | • Thắng đĩa |
Phanh trước | |||||
| Phanh sau | • Phanh cơ | vs | • Tang trống |
Phanh sau | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Dung tích bình xăng | 3,6lít | vs | 3.7lít | Dung tích bình xăng | |||||
| Bánh xe trước/ sau | 80/90 - 14 / 90/90 - 14 | vs | Bánh xe trước/ sau | ||||||
| Khung xe | - | vs | Khung ống thép | Khung xe | |||||
| Giảm xóc | |||||||||
| Giảm xóc trước | • Ống lồng • Giảm chấn thủy lực | vs | • Ống lồng • Giảm chấn thủy lực |
Giảm xóc trước | |||||
| Giảm xóc sau | • Giảm chấn thủy lực | vs | • Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
Giảm xóc sau | |||||
| Xuất xứ | vs | Xuất xứ | |||||||
| Website | vs | Chi tiết | Website | ||||||



tiết kiệm nhiên liệu (211 ngày trước)
Xe tay ga kiểu dáng lạ mà độc (67 ngày trước)
Ưu điểm: giá quá thấp, chạy rất bền và đệm, độ chuẩn oan toàn cao, tiết kiệm nhiên nhiên liệu quá đã. nhỏ gọn đa phong cách (297 ngày trước)
like (430 ngày trước)