Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 28.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.33,3
Giá: 28.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 28.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 28.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 28.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 28.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 5.05
Giá: 28.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 28.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 25.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 27.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 26.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 27.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 27.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 26.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 26.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 27.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Có tất cả 94 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Sym Joyride đại diện cho SYM Joyride | vs | Honda Vision 110cc Màu bạc đại diện cho Honda Vision | |||||||
| Loại Xe | Xe ga | vs | Xe ga | Loại Xe | |||||
| Thông số chi tiết | |||||||||
| Hãng sản xuất | SYM | vs | HONDA | Hãng sản xuất | |||||
| Động cơ | Động cơ 4kỳ. 1xy lanh | vs | 4 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí, 2 van | Động cơ | |||||
| Dung tich xy lanh | 111cc | vs | 108cc | Dung tich xy lanh | |||||
| Tỷ số nén | 10.5: 1 | vs | 9.5:1 | Tỷ số nén | |||||
| Công suất tối đa | 6.25 kw | vs | 6.2kw/8000rpm | Công suất tối đa | |||||
| Mô men cực đại | 8.6 Nm | vs | 8.6Nm/6000rpm | Mô men cực đại | |||||
| Hệ thống truyền động,động cơ | |||||||||
| Hệ thống khởi động | • Khởi động bằng điện | vs | • Khởi động bằng điện |
Hệ thống khởi động | |||||
| Hệ thống bôi trơn | - | vs | Ngâm trong dầu | Hệ thống bôi trơn | |||||
| Dầu nhớt động cơ | - | vs | 0.8 lít | Dầu nhớt động cơ | |||||
| Bộ chế hoà khí | - | vs | Bơm xăng điện tử | Bộ chế hoà khí | |||||
| Hệ thống đánh lửa | CDI | vs | Điện tử | Hệ thống đánh lửa | |||||
| Hệ thống ly hợp | • - | vs | • V-Matic |
Hệ thống ly hợp | |||||
| Kích thước,trọng lượng | |||||||||
| Chiều dài (mm) | 1943mm | vs | 1870mm | Chiều dài (mm) | |||||
| Chiều rộng (mm) | 689mm | vs | 670mm | Chiều rộng (mm) | |||||
| Chiều cao (mm) | 1100mm | vs | 1090mm | Chiều cao (mm) | |||||
| Độ cao yên xe | 750mm | vs | 755mm | Độ cao yên xe | |||||
| Trọng lượng | 105kg | vs | 102kg | Trọng lượng | |||||
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1296 mm | vs | 1255mm | Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | |||||
| Khoảng cách gầm xe | - | vs | 120mm | Khoảng cách gầm xe | |||||
| Phanh xe | |||||||||
| Phanh trước | • Thắng đĩa | vs | • Đĩa thuỷ lực đường kính 220 mm |
Phanh trước | |||||
| Phanh sau | • Tang trống | vs | • Tang trống, đường kính 130 mm |
Phanh sau | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Dung tích bình xăng | 5lít | vs | 5.5 lít | Dung tích bình xăng | |||||
| Bánh xe trước/ sau | 80/90-14 / 90/90-14 | vs | 14M/C x MT1.85 / 14M/C x MT1.85 | Bánh xe trước/ sau | |||||
| Khung xe | - | vs | Khung ống thép | Khung xe | |||||
| Giảm xóc | |||||||||
| Giảm xóc trước | • Phuộc nhún • Thủy lực | vs | • Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực |
Giảm xóc trước | |||||
| Giảm xóc sau | • 2 giảm xóc hai bên • Lò xo cuộn | vs | • Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
Giảm xóc sau | |||||
| Xuất xứ | vs | Xuất xứ | |||||||
| Website | vs | Chi tiết | Website | ||||||



không bị hư đồ lặt vặt
Thiết kế thanh lịch
Màu sắc tao nhã (260 ngày trước)