Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 4.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 11.530.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 4.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 20.286.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 4.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 15.180.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 4.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 4.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 4.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Dell Streak 7 (3 ý kiến)
dungtien21
máy nhỏ nhắn dễ cầm tay, mua liền .
(28 ngày trước)

topwin
Dell Streak 7 chạy hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo) ưu việt
(320 ngày trước)

gavodoihp
Strwak 7 dùng chip terga có hiệu năng rất cao
(325 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Apple iPad (6 ý kiến)
thaihabds1
bộ nhớ cao, chơi trò chơi cực thích, lướt web đỉnh
(126 ngày trước)
ktvchanels
đắt nhưng đẳng cấp. cảm ứng và phần mềm phong phú
(140 ngày trước)

dattrang_chip
sản phẩm rất tốt, tôi rất hài lòng
(152 ngày trước)
levotosg
Thích nhất hãng Apple nhưng giá hơi mắc
(161 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905
Hệ điều hành ios ổn định,mượt mà,bảo mật tốt
(271 ngày trước)
vothiminh
sang trọng và đẳng cấp, thiết kế đẹp
(296 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Dell Streak 7 (NVIDIA Tegra T20 1GHz, 16GB, 7 inch, Android OS V2.2) đại diện cho Dell Streak 7 | vs | Apple iPad (Apple A4 1GHz, 16GB Flash Drive, 9.7 inch, iPhone OS 3.2) Wifi Model đại diện cho Apple iPad | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất (Manufacture) | Dell | vs | Apple | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | Loại màn hình cảm ứng | |||||
| Công nghệ màn hình | - | vs | LCD | Công nghệ màn hình | |||||
| Độ lớn màn hình (inch) | 7 inch | vs | 9.7 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
| Độ phân giải màn hình (Resolution) | WVGA (800×480) | vs | XGA (1024 x 768) | Độ phân giải màn hình (Resolution) | |||||
| CPU | |||||||||
| Loại CPU (CPU Type) | NVIDIA Tegra T20 | vs | Apple A4 | Loại CPU (CPU Type) | |||||
| Tốc độ (CPU Speed) | 1.00Ghz | vs | 1.00Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
| Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | - | vs | - | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
| Memory | |||||||||
| Loại RAM (RAM Type) | - | vs | - | Loại RAM (RAM Type) | |||||
| Dung lượng bộ nhớ (RAM) | - | vs | - | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
| Thiết bị lưu trữ | |||||||||
| Thiết bị lưu trữ (Storage) | - | vs | Flash Drive | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
| Dung lượng lưu trữ | 16GB | vs | 16GB | Dung lượng lưu trữ | |||||
| Graphics | |||||||||
| GPU/VPU | - | vs | - | GPU/VPU | |||||
| Graphic Memory | - | vs | - | Graphic Memory | |||||
| Drive | |||||||||
| Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | - | vs | - | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen) |
Thiết bị nhập liệu | |||||
| Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n | vs | • IEEE 802.11a/b/g/n |
Mạng (Network) | |||||
| Kết nối không dây khác | • Bluetooth 2.1 | vs | • Bluetooth 2.1 |
Kết nối không dây khác | |||||
| Cổng giao tiếp (Ports) | vs | • Headphone • Microphone |
Cổng giao tiếp (Ports) | ||||||
| Cổng USB | • - | vs | • USB 2.0 port |
Cổng USB | |||||
| Cổng đọc thẻ (Card Reader) | - | vs | - | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
| Tính năng đặc biệt | • Camera | vs | • - |
Tính năng đặc biệt | |||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Hệ điều hành (OS) | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | iOS 3.2 | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại Pin sử dụng (Battery Type) | - | vs | Lithium Polymer (Li-Po) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
| Số lượng Cells | - | vs | - | Số lượng Cells | |||||
| Dung lượng pin | 2780mAh | vs | - | Dung lượng pin | |||||
| Thời lượng sử dụng (giờ) | - | vs | 10 | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
| Trọng lượng (Kg) | 0.45 | vs | 0.68 | Trọng lượng (Kg) | |||||
| Kích thước (Dimensions) | 199.9 x 119.8 x 12.4 mm | vs | 243 x 190 x 13 mm | Kích thước (Dimensions) | |||||
| Website (Hãng sản xuất) | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website (Hãng sản xuất) | |||||
Đối thủ
| Dell Streak 7 vs Samsung Galaxy Tab |
| Dell Streak 7 vs Archos 80 G9 |
| Dell Streak 7 vs Kindle Fire |
| Dell Streak 7 vs FPT Tablet |
| Dell Streak 7 vs P1000 Galaxy Tab |
| Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 10.1 |
| Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 10.1v |
| Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 8.9 |
| Dell Streak 7 vs Galaxy Tab 7.7 |
| Dell Streak 7 vs Dell Streak |
| Dell Streak 7 vs ViewSonic G-Tablet |
| Dell Streak 7 vs HTC Flyer |
| Dell Streak 7 vs Archos 101 IT |
| Dell Streak 7 vs Archos 70 IT |
| Dell Streak 7 vs Optimus Pad |
| Dell Streak 7 vs Sony Tablet S |
| Dell Streak 7 vs Apple Ipad 2 |
| Dell Streak 7 vs HP TouchPad |
| Dell Streak 7 vs Samsung 700T |
| Dell Streak 7 vs IdeaPad K1 |
| Dell Streak 7 vs IdeaPad A1 |
| Dell Streak 7 vs Regza AT700 |
| Dell Streak 7 vs ViewSonic VB734 |
| Dell Streak 7 vs Acer Iconia Tab A501 |
| Dell Streak 7 vs ViewSonic VB734 Pro |
| Dell Streak 7 vs Toshiba Regza AT200 |
| Dell Streak 7 vs Acer Iconia Tab W501 |
| Dell Streak 7 vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| Dell Streak 7 vs Sony Tablet SGPT113 |
| Dell Streak 7 vs Asus Transformer Pad TF300 |
| Dell Streak 7 vs Sony Tablet P |
| Dell Streak 7 vs Apple Ipad 3 |
| Blackberry Playbook vs Dell Streak 7 |
| Motorola Xoom vs Dell Streak 7 |
| HTC Evo View 4G vs Dell Streak 7 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Dell Streak 7 |
| Acer Iconia W500 vs Dell Streak 7 |
| Asus Eee Pad Transformer vs Dell Streak 7 |
| Apple iPad vs HP TouchPad |
| Apple iPad vs Samsung 700T |
| Apple iPad vs IdeaPad K1 |
| Apple iPad vs IdeaPad A1 |
| Apple iPad vs Regza AT700 |
| Apple iPad vs ViewSonic VB734 |
| Apple iPad vs Acer Iconia Tab A501 |
| Apple iPad vs ViewSonic VB734 Pro |
| Apple iPad vs Toshiba Regza AT200 |
| Apple iPad vs Acer Iconia Tab W501 |
| Apple iPad vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| Apple iPad vs Sony Tablet SGPT113 |
| Apple iPad vs Asus Transformer Pad TF300 |
| Apple iPad vs Sony Tablet P |
| Apple iPad vs Asus Transformer Book |
| Apple iPad vs Sony SGP-T111 |
| Apple iPad vs Samsung Galaxy Note 10.1 |
| Apple iPad vs Samsung Galaxy Note 10.1 (N8000) |
| Apple iPad vs HTC Vertex |
| Apple iPad vs BiPad New |
| Apple iPad vs Samsung ATIV Tab |
| Apple iPad vs Sony Xperia Tablet S |
| Apple iPad vs Apple Ipad 3 |
| Apple iPad vs Kindle Fire HD 7inch |
| Apple iPad vs Kindle Fire HD 8.9inch |
| Apple iPad vs Samsung Galaxy Tab 2 10.1inch |
| Apple iPad vs Samsung Galaxy Tab 2 7inch |
| Apple iPad vs Apple iPad Mini |
| Apple iPad vs Apple Ipad 4 |
| Apple iPad vs Apple Ipad 5 |
| Apple iPad vs FPT Tablet HD |
| Apple iPad vs FPT Tablet II |
| Apple iPad vs Galaxy Tab 3 7inch |
| Apple iPad vs Sony Xperia Tablet Z |
| Apple Ipad 2 vs Apple iPad |
| Sony Tablet S vs Apple iPad |
| Optimus Pad vs Apple iPad |
| Archos 70 IT vs Apple iPad |
| Archos 101 IT vs Apple iPad |
| HTC Flyer vs Apple iPad |
| ViewSonic G-Tablet vs Apple iPad |
| Dell Streak vs Apple iPad |
| Galaxy Tab 7.7 vs Apple iPad |
| Galaxy Tab 8.9 vs Apple iPad |
| Galaxy Tab 10.1v vs Apple iPad |
| Galaxy Tab 10.1 vs Apple iPad |
| P1000 Galaxy Tab vs Apple iPad |
| FPT Tablet vs Apple iPad |
| Kindle Fire vs Apple iPad |
| Blackberry Playbook vs Apple iPad |
| Motorola Xoom vs Apple iPad |
| Acer Iconia Tab A500 vs Apple iPad |
| Asus Eee Pad Transformer vs Apple iPad |
| Archos 80 G9 vs Apple iPad |
| Samsung Galaxy Tab vs Apple iPad |
| HTC Evo View 4G vs Apple iPad |
| Acer Iconia W500 vs Apple iPad |


