Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 11.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 8.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 5.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Acer Iconia Tab A500 (8 ý kiến)
bimbi88
màn hình mỏng hơn, cấu hình tốt hơn
(287 ngày trước)
buonmaybandat123
cái này màn hình mỏng hơn và cũng đẹo hơn
(367 ngày trước)
1tyusd
Cấu hình và thương hiệu hơn, vừa túi tiền sinh viên
(398 ngày trước)
huunghistudioo
máy nhìn ko hầm hố lắm nhưng cũng đẹp
(420 ngày trước)
helpme00
Acer Iconia Tab A500 công nghệ mới, cấu hình tốt hơn, vừa tay
(428 ngày trước)
michaelphan774
vẻ ngoài bóng bẩy đã đưa acer vượt lên trong cuộc đối đầu này
(468 ngày trước)
roting
Cấu hình và thương hiệu hơn, thiết kế lại tinh tế.
(541 ngày trước)
traibansl
thích acer hơn vì màn hình to.....
(550 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Archos 70 IT (4 ý kiến)
thanhbinhmarketing1905
Giá rẻ dùng tốt,mượt mà,đẹp phù hợp với người VN
(309 ngày trước)
vothiminh
Giá cả dễ chị, cấu hình vừa đủ để dùng những ứng dụng trung bình
(316 ngày trước)

topwin
cái nay mới vừa túi tiền nè.thằng 1tyusd thật là ngu
(358 ngày trước)

rubyngoan_lovely
giá rẻ hợp lí , vừa túi tiền sinh viên
(532 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Acer Iconia Tab A500 (NVIDIA Tegra 250 1GHz, 1GB RAM, 16GB Flash Drive, 10.1 inch, Adroid OS V3.0) Wifi, 3G Model đại diện cho Acer Iconia Tab A500 | vs | Archos 70 IT (ARM Cortex A8 1GHz, 250GB HDD, 7 inch, Android 2.2) đại diện cho Archos 70 IT | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất (Manufacture) | Acer | vs | Archos | Hãng sản xuất (Manufacture) | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Loại màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) | vs | - | Loại màn hình cảm ứng | |||||
| Công nghệ màn hình | - | vs | LCD | Công nghệ màn hình | |||||
| Độ lớn màn hình (inch) | 10.1 inch | vs | 7 inch | Độ lớn màn hình (inch) | |||||
| Độ phân giải màn hình (Resolution) | WXGA (1280 x 800) | vs | WVGA (800×480) | Độ phân giải màn hình (Resolution) | |||||
| CPU | |||||||||
| Loại CPU (CPU Type) | NVIDIA Tegra 250 | vs | ARM Cortex A8 | Loại CPU (CPU Type) | |||||
| Tốc độ (CPU Speed) | 1.00Ghz | vs | 1.00Ghz | Tốc độ (CPU Speed) | |||||
| Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | - | vs | - | Bộ nhớ đệm (CPU Cache) | |||||
| Memory | |||||||||
| Loại RAM (RAM Type) | - | vs | - | Loại RAM (RAM Type) | |||||
| Dung lượng bộ nhớ (RAM) | 1GB | vs | - | Dung lượng bộ nhớ (RAM) | |||||
| Thiết bị lưu trữ | |||||||||
| Thiết bị lưu trữ (Storage) | Flash Drive | vs | HDD | Thiết bị lưu trữ (Storage) | |||||
| Dung lượng lưu trữ | 16GB | vs | 250GB (5400 rpm) | Dung lượng lưu trữ | |||||
| Graphics | |||||||||
| GPU/VPU | - | vs | - | GPU/VPU | |||||
| Graphic Memory | - | vs | - | Graphic Memory | |||||
| Drive | |||||||||
| Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | - | vs | - | Loại ổ đĩa quang (Optical drive) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Thiết bị nhập liệu | • Màn hình cảm ứng (Touch screen) | vs | • Màn hình cảm ứng (Touch screen) |
Thiết bị nhập liệu | |||||
| Mạng (Network) | • IEEE 802.11b/g/n • 3G • GPRS • HSDPA | vs | • IEEE 802.11b/g/n |
Mạng (Network) | |||||
| Kết nối không dây khác | • Bluetooth 2.1 • GPS | vs | • Bluetooth 2.1 |
Kết nối không dây khác | |||||
| Cổng giao tiếp (Ports) | • Headphone • Microphone • VGA out • HDMI | vs | • HDMI |
Cổng giao tiếp (Ports) | |||||
| Cổng USB | • 2 x USB 2.0 port | vs | • USB 2.0 port |
Cổng USB | |||||
| Cổng đọc thẻ (Card Reader) | Card Reader | vs | Card Reader | Cổng đọc thẻ (Card Reader) | |||||
| Tính năng đặc biệt | • Camera | vs | • Camera |
Tính năng đặc biệt | |||||
| Tính năng khác | Quay Video 720p | vs | - Bộ nhớ trong : 8GB
- Graphic accelerator: 3D OpenGL ES 2.0 |
Tính năng khác | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Android OS, v3.0 (Honeycomb) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại Pin sử dụng (Battery Type) | Lithium ion (Li-ion) | vs | Lithium ion (Li-ion) | Loại Pin sử dụng (Battery Type) | |||||
| Số lượng Cells | - | vs | - | Số lượng Cells | |||||
| Dung lượng pin | 3260mAh | vs | - | Dung lượng pin | |||||
| Thời lượng sử dụng (giờ) | 8 | vs | - | Thời lượng sử dụng (giờ) | |||||
| Trọng lượng (Kg) | 0.7 | vs | 0.4 | Trọng lượng (Kg) | |||||
| Kích thước (Dimensions) | 177 x 260 x 13 mm | vs | 201 x 114 x 14 mm | Kích thước (Dimensions) | |||||
| Website (Hãng sản xuất) | vs | Chi tiết | Website (Hãng sản xuất) | ||||||
Đối thủ
| Acer Iconia Tab A500 vs HTC Evo View 4G |
| Acer Iconia Tab A500 vs Motorola Xoom |
| Acer Iconia Tab A500 vs Blackberry Playbook |
| Acer Iconia Tab A500 vs Dell Streak 7 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Samsung Galaxy Tab |
| Acer Iconia Tab A500 vs Archos 80 G9 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Kindle Fire |
| Acer Iconia Tab A500 vs FPT Tablet |
| Acer Iconia Tab A500 vs P1000 Galaxy Tab |
| Acer Iconia Tab A500 vs Galaxy Tab 10.1 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Galaxy Tab 10.1v |
| Acer Iconia Tab A500 vs Galaxy Tab 8.9 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Galaxy Tab 7.7 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Dell Streak |
| Acer Iconia Tab A500 vs ViewSonic G-Tablet |
| Acer Iconia Tab A500 vs HTC Flyer |
| Acer Iconia Tab A500 vs Archos 101 IT |
| Acer Iconia Tab A500 vs Optimus Pad |
| Acer Iconia Tab A500 vs Sony Tablet S |
| Acer Iconia Tab A500 vs Apple Ipad 2 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Apple iPad |
| Acer Iconia Tab A500 vs HP TouchPad |
| Acer Iconia Tab A500 vs Samsung 700T |
| Acer Iconia Tab A500 vs IdeaPad K1 |
| Acer Iconia Tab A500 vs IdeaPad A1 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Regza AT700 |
| Acer Iconia Tab A500 vs ViewSonic VB734 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Acer Iconia Tab A501 |
| Acer Iconia Tab A500 vs ViewSonic VB734 Pro |
| Acer Iconia Tab A500 vs Toshiba Regza AT200 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Acer Iconia Tab W501 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| Acer Iconia Tab A500 vs Sony Tablet SGPT113 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Asus Transformer Pad TF300 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Sony Tablet P |
| Acer Iconia Tab A500 vs Acer Iconia W700 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Acer Iconia W510 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Acer Iconia Tab A511 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Acer Iconia Tab A211 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Acer Iconia Tab A210 |
| Acer Iconia Tab A500 vs Acer Iconia Tab A110 |
| Acer Iconia W500 vs Acer Iconia Tab A500 |
| Asus Eee Pad Transformer vs Acer Iconia Tab A500 |
| Archos 70 IT vs Optimus Pad |
| Archos 70 IT vs Sony Tablet S |
| Archos 70 IT vs Apple Ipad 2 |
| Archos 70 IT vs Apple iPad |
| Archos 70 IT vs HP TouchPad |
| Archos 70 IT vs Samsung 700T |
| Archos 70 IT vs IdeaPad K1 |
| Archos 70 IT vs IdeaPad A1 |
| Archos 70 IT vs Regza AT700 |
| Archos 70 IT vs ViewSonic VB734 |
| Archos 70 IT vs Acer Iconia Tab A501 |
| Archos 70 IT vs ViewSonic VB734 Pro |
| Archos 70 IT vs Toshiba Regza AT200 |
| Archos 70 IT vs Acer Iconia Tab W501 |
| Archos 70 IT vs Lenovo ThinkPad Tablet 1839CTO |
| Archos 70 IT vs Sony Tablet SGPT113 |
| Archos 70 IT vs Asus Transformer Pad TF300 |
| Archos 70 IT vs Sony Tablet P |
| Archos 70 IT vs Archos Arnova 10B G3 |
| Archos 70 IT vs Archos 101 G9 |
| Archos 101 IT vs Archos 70 IT |
| HTC Flyer vs Archos 70 IT |
| ViewSonic G-Tablet vs Archos 70 IT |
| Dell Streak vs Archos 70 IT |
| Galaxy Tab 7.7 vs Archos 70 IT |
| Galaxy Tab 8.9 vs Archos 70 IT |
| Galaxy Tab 10.1v vs Archos 70 IT |
| Galaxy Tab 10.1 vs Archos 70 IT |
| P1000 Galaxy Tab vs Archos 70 IT |
| FPT Tablet vs Archos 70 IT |
| Kindle Fire vs Archos 70 IT |
| Blackberry Playbook vs Archos 70 IT |
| Motorola Xoom vs Archos 70 IT |
| Asus Eee Pad Transformer vs Archos 70 IT |
| Archos 80 G9 vs Archos 70 IT |
| Samsung Galaxy Tab vs Archos 70 IT |
| Dell Streak 7 vs Archos 70 IT |
| HTC Evo View 4G vs Archos 70 IT |
| Acer Iconia W500 vs Archos 70 IT |


