Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black đại diện cho Galaxy Ace | vs | HTC EVO 4G A9292 (HTC Supersonic) Black đại diện cho HTC EVO |
| Thông tin cơ bản |
| Hãng sản xuất |
Samsung | vs | HTC |
Hãng sản xuất |
| Mạng |
• GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900
| vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900
|
Mạng |
| Kiểu dáng |
Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng |
Kiểu dáng |
| Màn hình |
| Màn hình |
16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) |
Màn hình |
| Kích thước màn hình |
3.5inch | vs | 4.3inch |
Kích thước màn hình |
| Độ phân giải màn hình |
320 x 480pixels | vs | 480 x 800pixels |
Độ phân giải màn hình |
| CPU |
| Số lượng Cores |
Single Core | vs | Single Core |
Số lượng Cores |
| Bộ vi xử lý |
Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) |
Bộ vi xử lý |
| GPU |
| Bộ xử lý đồ hoạ |
Adreno 200 | vs | Adreno 200 |
Bộ xử lý đồ hoạ |
| Bộ nhớ |
| Bộ nhớ trong |
150MB | vs | - |
Bộ nhớ trong |
| RAM |
- | vs | 512MB |
RAM |
| ROM |
- | vs | 1GB |
ROM |
| OS |
| Hệ điều hành |
Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) |
Hệ điều hành |
| Tính năng |
| Sổ địa chỉ |
Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields |
Sổ địa chỉ |
| Nhật ký cuộc gọi |
Practically unlimited | vs | Có |
Nhật ký cuộc gọi |
| Tin nhắn |
• Email • MMS • SMS
| vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM
|
Tin nhắn |
| Kiểu chuông |
• MP3 • AAC+ • WAV
| vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC+ • WMA • WAV • 40 âm sắc
|
Kiểu chuông |
| Rung |
 | vs |  |
Rung |
| Số sim |
1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD • TransFlash
| vs | • MicroSD • TransFlash
|
Loại thẻ nhớ tích hợp |
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n
| vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP
|
Đồng bộ hóa dữ liệu |
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB
| vs | • MicroUSB
|
Kiểu kết nối |
| Camera |
5Megapixel | vs | 8Megapixel |
Camera |
| Tính năng |
• 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G
| vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G
|
Tính năng |
| Tính năng khác |
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls | vs | - Digital compass
- HDMI port
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Facebook, Flickr, Twitter applications
WiMAX 802.16 e (Wi-Fi router) |
Tính năng khác |
| Màu |
• Đen
| vs | • Đen
|
Màu |
| Pin |
| Pin |
Li-Ion 1350mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh |
Pin |
| Thời gian đàm thoại |
11giờ | vs | 5giờ |
Thời gian đàm thoại |
| Thời gian chờ |
640giờ | vs | 144giờ |
Thời gian chờ |
| Khác |
| Trọng lượng |
113g | vs | 170g |
Trọng lượng |
| Kích thước |
| vs | 66 x 122 x 13 mm |
Kích thước |
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n (539 ngày trước)
Em Galaxy Ace này vừa túi người dùng, giá khoảng hơn 6tr, so với HTC EVO có giá hơn 11 triệu (gần gấp đôi) cũng thấy chênh lệch. (571 ngày trước)
Vả lại mức giá như vậy dễ mua hơn. Kiểu dáng của Galaxy trông rất bắt mắt nữa. còn độ phân giải 5MP hay 8MP cũng chênh nhau đấy nhưng điều đó ko quan trọng lắm, 5MB chụp là ổn lắm rồi. (580 ngày trước)