Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 4.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 3.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 8.989.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 5.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 8.989.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 5.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 8.989.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.33,3
Giá: 3.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 2.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Có tất cả 37 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black đại diện cho Nokia N9 | vs | Nokia X7-00 Black đại diện cho Nokia X7 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | Nokia X-Series | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.9inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | ARM 11 (680 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Broadcom BCM2727 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | - | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 1GB | vs | 256MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | 1GB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | MeeGo OS, v1.2 Harmattan | vs | Symbian Anna OS | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Có | vs | Lưu trữ trong 30 ngày | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Gorilla glass display
- Anti-glare polariser - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Dolby Mobile sound enhancement; Dolby Headphone support - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Digital compass - TV-out (720p video) via HDMI and composite - NFC support - Dolby Digital Plus via HDMI - Document editor (Word, Excel, PowerPoint), PDF viewer - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input (Swype) | vs | - Gorilla glass display
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Stereo FM radio with RDS - Stainless steel panels - Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic - Quickoffice document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Adobe Reader - Flash Lite 4.0 |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1450 mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 380 giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 135g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 116.5 x 61.2 x 12.1 mm | vs | 119.7 x 62.8 x 11.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia N9 vs iPhone 3GS |
| Nokia N9 vs iPhone 4S |
| Nokia N9 vs Galaxy S |
| Nokia N9 vs HTC Desire |
| Nokia N9 vs Motorola Atrix |
| Nokia N9 vs LG Optimus 2x |
| Nokia N9 vs HTC Sensation |
| Nokia N9 vs Motorola DEFY |
| Nokia N9 vs MILESTONE 2 |
| Nokia N9 vs Galaxy Ace |
| Nokia N9 vs HTC HD7 |
| Nokia N9 vs HTC EVO 3D |
| Nokia N9 vs BlackBerry 9780 |
| Nokia N9 vs Sony Xperia x10 |
| Nokia N9 vs DROID 2 |
| Nokia N9 vs Desire S |
| Nokia N9 vs Sony Xperia Arc S |
| Nokia N9 vs Galaxy R |
| Nokia N9 vs Galaxy SL |
| Nokia N9 vs Bold Touch 9900 |
| Nokia N9 vs Curve 9360 |
| Nokia N9 vs HTC Titan |
| Nokia N9 vs Live with Walkman |
| Nokia N9 vs HTC Vigor |
| Nokia N9 vs Tour 9630 |
| Nokia N9 vs Motorola RAZR |
| Nokia N9 vs Optimus Pro |
| Nokia N9 vs HD7S |
| Galaxy S2 vs Nokia N9 |
| iPhone 4 vs Nokia N9 |
| Nokia X7 vs Motorola Atrix |
| Nokia X7 vs Galaxy Ace |
| Nokia X7 vs Galaxy Pro |
| Nokia X7 vs Nokia E7 |
| Nokia X7 vs Nokia E6 |
| Nokia X7 vs Bold Touch 9900 |
| Nokia X7 vs Bold Touch 9930 |
| Nokia X7 vs Nokia C7 |
| Nokia X7 vs Nokia E5 |
| Nokia X7 vs HTC ChaCha |
| Nokia X7 vs HTC Salsa |
| Nokia X7 vs Sony Xperia ray |
| Nokia X7 vs Nokia 701 |
| Nokia X7 vs LG Phoenix |
| Nokia X7 vs Nokia 700 |
| Nokia X7 vs Galaxy S2 Mini |
| iPhone 3G vs Nokia X7 |
| HTC Desire vs Nokia X7 |
| Galaxy S vs Nokia X7 |
| iPhone 3GS vs Nokia X7 |
| Nokia E72 vs Nokia X7 |




Bộ xử lí cao 1 GHz > 680 MHz
Bộ nhớ trong lớn : 16GB
Ram: 1GB > 256MB
Có chức năng kết nối TV
Pin lâu hơn: Li-Ion 1450 mAh > Li-Ion 1300mAh (476 ngày trước)