Chọn Fujifilm XP11 hay Olympus 8010, Fujifilm XP11 vs Olympus 8010

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Fujifilm XP11 hay Olympus 8010 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Fujifilm XP11
( 0 người chọn )
vs
Olympus 8010
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
0
2
Fujifilm XP11
Olympus 8010

So sánh về giá của sản phẩm

Fujifilm FinePix XP10 / XP11
Giá: 1.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Olympus Stylus Tough-8010 (Olympus Mju Tough 8010 / Olympus µ Tough 8010)
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Fujifilm XP11 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Olympus 8010 (2 ý kiến)
anhbi06 Máy gọn nhẹ, pin bền, lấy nét tốt (475 ngày trước)
ductin001 Olympus 8010 đáng mua hơn, tốt hơn, máy đẹp (480 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Fujifilm FinePix XP10 / XP11
đại diện cho
Fujifilm XP11
vsOlympus Stylus Tough-8010 (Olympus Mju Tough 8010 / Olympus µ Tough 8010)
đại diện cho
Olympus 8010
Thông tin chung
Hãng sản xuất FujiFilm XP SeriesvsOlympus Stylus Tough Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs2.7 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Xanh lamvsBạc Màu sắc
Trọng lượng Camera 135gvs180g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 95.6 x 63.8 x 23.2vs95 x 62 x 22 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 13vs2048 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3-inch CCDvs• 1/2.33" Type CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 12.2 Megapixelvs14 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto / Equivalent to ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 (Standard Output Sensitivity)vs• Auto • High Auto • Manual ISO 64, 100, 200, 400, 800, 1600 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4000 x 3000vs4288 x 3216 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) f=6.4 - 32.0mm, equivalent to 36.0 - 180.0mm on a 35mm cameravs5.0 - 25 mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) Wide: F4.0 / F6.7, Telephoto: F4.8 / F8.0vsf3.9 - f5.9 Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1/4sec. to 1/2000sec., (with mechanical shutter)vs1/4 - 1/2000 Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 5xvs5x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 6.3xvs5.0x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
vs• JPEG
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVI
vs• MPEG4
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
vs• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs Loại pin sử dụng
Tính năng vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website vs Website

Đối thủ