Fujifilm FinePix XP10 / XP11 đại diện cho Fujifilm XP11 | vs | Olympus Stylus Tough-8010 (Olympus Mju Tough 8010 / Olympus µ Tough 8010) đại diện cho Olympus 8010 |
| Thông tin chung |
| Hãng sản xuất |
FujiFilm XP Series | vs | Olympus Stylus Tough Series |
Hãng sản xuất |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) |
2.7 inch | vs | 2.7 inch |
Độ lớn màn hình LCD (inch) |
| Màu sắc |
Xanh lam | vs | Bạc |
Màu sắc |
| Trọng lượng Camera |
135g | vs | 180g |
Trọng lượng Camera |
| Kích cỡ máy (Dimensions) |
95.6 x 63.8 x 23.2 | vs | 95 x 62 x 22 mm |
Kích cỡ máy (Dimensions) |
| Loại thẻ nhớ |
• Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC)
| vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC)
|
Loại thẻ nhớ |
| Bộ nhớ trong (Mb) |
13 | vs | 2048 |
Bộ nhớ trong (Mb) |
| Cảm biến hình ảnh |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1/2.3-inch CCD | vs | • 1/2.33" Type CCD |
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
12.2 Megapixel | vs | 14 Megapixel |
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
| Độ nhạy sáng (ISO) |
Auto / Equivalent to ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 (Standard Output Sensitivity) | vs | • Auto • High Auto • Manual ISO 64, 100, 200, 400, 800, 1600 |
Độ nhạy sáng (ISO) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất |
4000 x 3000 | vs | 4288 x 3216 |
Độ phân giải ảnh lớn nhất |
| Thông số về Lens |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
f=6.4 - 32.0mm, equivalent to 36.0 - 180.0mm on a 35mm camera | vs | 5.0 - 25 mm |
Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
| Độ mở ống kính (Aperture) |
Wide: F4.0 / F6.7, Telephoto: F4.8 / F8.0 | vs | f3.9 - f5.9 |
Độ mở ống kính (Aperture) |
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
1/4sec. to 1/2000sec., (with mechanical shutter) | vs | 1/4 - 1/2000 |
Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
| Tự động lấy nét (AF) |
 | vs |  |
Tự động lấy nét (AF) |
| Optical Zoom (Zoom quang) |
5x | vs | 5x |
Optical Zoom (Zoom quang) |
| Digital Zoom (Zoom số) |
6.3x | vs | 5.0x |
Digital Zoom (Zoom số) |
| Thông số khác |
| Định dạng File ảnh |
• JPEG
| vs | • JPEG
|
Định dạng File ảnh |
| Định dạng File phim |
• AVI
| vs | • MPEG4
|
Định dạng File phim |
| Chuẩn giao tiếp |
• USB
| vs | • USB • DC input • AV out • HDMI
|
Chuẩn giao tiếp |
| Quay phim |
 | vs |  |
Quay phim |
| Chống rung |
 | vs |  |
Chống rung |
| Hệ điều hành (OS) |
Thuỵ Sỹ | vs | Thuỵ Sỹ |
Hệ điều hành (OS) |
| Loại pin sử dụng |
| vs | |
Loại pin sử dụng |
| Tính năng |
| vs | |
Tính năng |
| Tính năng khác |
| vs | |
Tính năng khác |
| Website |
| vs | |
Website |