Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 2.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Fujifilm XP11 (1 ý kiến)
ductin001
thiết kế khá ổn, máy nhỏ, thuận tiện đi du lịch
(481 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony DSC-TX5 (1 ý kiến)
anhbi06
Sony DSC-TX5 lấy nét nhanh, có chức năng chống rung và nhận diện khuôn mặt
(476 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Fujifilm FinePix XP10 / XP11 đại diện cho Fujifilm XP11 | vs | Sony CyberShot DSC-TX5 đại diện cho Sony DSC-TX5 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | FujiFilm XP Series | vs | Sony T Series | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Xanh lam | vs | Bạc | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 135g | vs | 144g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 95.6 x 63.8 x 23.2 | vs | 94 x 56.9 x 17.7 | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • Memory Stick Duo (MSD) • Secure Digital Card (SD) • Memory Pro Duo(MPD) • Memory Pro(MP) • SD High Capacity (SDHC) • Memory Stick Pro HG Duo |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | 13 | vs | 45 | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3-inch CCD | vs | CMOS 1/2.4" (7.59mm) | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.2 Megapixel | vs | 10.2 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto / Equivalent to ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 (Standard Output Sensitivity) | vs | Auto: Approx.0.08-Approx.2.9m(Approx.0.26'-Approx.9.51')(W) / Approx.0.5-Approx.2.4m(Approx.1.64'-Approx.7.87')(T), ISO3200: up to Approx.6.0m(Approx19.7')(W) / Approx.4.7m(Approx15.4')(T) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4000 x 3000 | vs | 3648 x 2736 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | f=6.4 - 32.0mm, equivalent to 36.0 - 180.0mm on a 35mm camera | vs | 4.43-17.7mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | Wide: F4.0 / F6.7, Telephoto: F4.8 / F8.0 | vs | iAUTO(F3.6-F6.3(W)) / Program Auto(F3.6-F6.3(W)) | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/4sec. to 1/2000sec., (with mechanical shutter) | vs | iAUTO(2" - 1/1,600) / Program Auto(1" - 1/1,600) | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 5x | vs | 4x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 6.3x | vs | 5.6x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG | vs | • RAW |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • AVI | vs | • MPEG4 |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB | vs | • USB • AV out • Component |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ | vs | Thuỵ Sỹ | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | Loại pin sử dụng | |||||||
| Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | vs | Website | |||||||
Đối thủ
| Fujifilm XP11 vs Panasonic DMC-TS20 (DMC-FT20) |
| Fujifilm XP11 vs Panasonic DMC-TS2 / FT2 |
| Fujifilm XP11 vs Olympus 6020 |
| Fujifilm XP11 vs Olympus 8010 |
| Fujifilm XP11 vs Pentax W90 |
| Fujifilm XP11 vs Panasonic DMC-FT10 |
| Fujifilm XP11 vs Panasonic DMC-TS10 |
| Fujifilm XP11 vs BenQ DC LM100 |
| Fujifilm XP11 vs SeaLife Mini II |
| Pentax I-10 vs Fujifilm XP11 |
| Fujifilm Z10fd vs Fujifilm XP11 |
| Kodak M380 vs Fujifilm XP11 |
| Fujifilm Z300 vs Fujifilm XP11 |
| Canon A3200 IS vs Fujifilm XP11 |
| Nikon S60 vs Fujifilm XP11 |
| Nikon P50 vs Fujifilm XP11 |
| Canon E1 vs Fujifilm XP11 |
| Nikon S4000 vs Fujifilm XP11 |
| Fujifilm Z70 vs Fujifilm XP11 |
| Olympus FE-5020 vs Fujifilm XP11 |
| Canon A2000 IS vs Fujifilm XP11 |
| Olympus 7010 vs Fujifilm XP11 |
| Sony DSC-S800 vs Fujifilm XP11 |
| Canon A3000 IS vs Fujifilm XP11 |
| Panasonic DMC-FS12 vs Fujifilm XP11 |
| Samsung ES75 vs Fujifilm XP11 |
| Samsung ST70 vs Fujifilm XP11 |
| Sony DSC-W570 vs Fujifilm XP11 |
| Canon IXUS 115 HS vs Fujifilm XP11 |
| Nikon S3000 vs Fujifilm XP11 |
| Panasonic DMC-FH5 vs Fujifilm XP11 |
| Nikon L20 vs Fujifilm XP11 |
| Samsung ES70 vs Fujifilm XP11 |
| Canon IXUS 100 IS vs Fujifilm XP11 |
| Sony DSC-W350 vs Fujifilm XP11 |
| Canon IXUS 105 IS vs Fujifilm XP11 |
| Sony DSC-TX5 vs Sony DSC-T110 |
| Sony DSC-TX5 vs Sony DSC-HX7V |
| Sony DSC-TX5 vs Casio EX-FH100 |
| Sony DSC-TX5 vs Sony DSC-TX100V |
| Sony DSC-TX5 vs Sony DSC-WX9 |
| Sony DSC-TX5 vs Sony DSC-WX5 |
| Sony DSC-TX5 vs Panasonic DMC-TS2 / FT2 |
| Sony DSC-TX5 vs Olympus 6020 |
| Sony DSC-TX5 vs Olympus 8010 |
| Sony DSC-TX5 vs Pentax W90 |
| Sony DSC-TX5 vs Panasonic DMC-FT10 |
| Sony DSC-TX5 vs Panasonic DMC-TS10 |
| Sony DSC-TX5 vs BenQ DC LM100 |
| Sony DSC-TX5 vs SeaLife Mini II |
| Sony DSC-TX5 vs Sony DSC-TX9 |
| Nikon AW100 vs Sony DSC-TX5 |
| Panasonic DMC-FT3 vs Sony DSC-TX5 |
| Sony DSC-TX300V vs Sony DSC-TX5 |
| Sony DSC-TX10 vs Sony DSC-TX5 |
| Sony DSC-TX200V vs Sony DSC-TX5 |
| Sony DSC-WX7 vs Sony DSC-TX5 |
| Canon S95 vs Sony DSC-TX5 |
| Sony DSC-TX55 vs Sony DSC-TX5 |
| Panasonic DMC-TS4 (DMC-FT4) vs Sony DSC-TX5 |
| Sony DSC-WX70 vs Sony DSC-TX5 |
| Sony DSC-WX50 vs Sony DSC-TX5 |
| Sony DSC-HX9V vs Sony DSC-TX5 |
| Sony DSC-HX100V vs Sony DSC-TX5 |
| FujiFilm HS20EXR / HS22EXR vs Sony DSC-TX5 |
| Nikon S100 vs Sony DSC-TX5 |
| Canon SX40 HS vs Sony DSC-TX5 |
| Canon S100 vs Sony DSC-TX5 |
| Panasonic DMC-TS20 (DMC-FT20) vs Sony DSC-TX5 |



