Chọn Fujifilm XP11 hay Sony DSC-TX5, Fujifilm XP11 vs Sony DSC-TX5

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Fujifilm XP11 hay Sony DSC-TX5 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Fujifilm XP11
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Sony DSC-TX5
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
1
2
Fujifilm XP11
Sony DSC-TX5

So sánh về giá của sản phẩm

Fujifilm FinePix XP10 / XP11
Giá: 1.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Sony CyberShot DSC-TX5
Giá: 2.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Fujifilm XP11 (1 ý kiến)
ductin001 thiết kế khá ổn, máy nhỏ, thuận tiện đi du lịch (481 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony DSC-TX5 (1 ý kiến)
anhbi06 Sony DSC-TX5 lấy nét nhanh, có chức năng chống rung và nhận diện khuôn mặt (476 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Fujifilm FinePix XP10 / XP11
đại diện cho
Fujifilm XP11
vsSony CyberShot DSC-TX5
đại diện cho
Sony DSC-TX5
Thông tin chung
Hãng sản xuất FujiFilm XP SeriesvsSony T Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc Xanh lamvsBạc Màu sắc
Trọng lượng Camera 135gvs144g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 95.6 x 63.8 x 23.2vs94 x 56.9 x 17.7 Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
vs• Memory Stick Duo (MSD)
• Secure Digital Card (SD)
• Memory Pro Duo(MPD)
• Memory Pro(MP)
• SD High Capacity (SDHC)
• Memory Stick Pro HG Duo
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 13vs45 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3-inch CCDvsCMOS 1/2.4" (7.59mm) Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 12.2 Megapixelvs10.2 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto / Equivalent to ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 (Standard Output Sensitivity)vsAuto: Approx.0.08-Approx.2.9m(Approx.0.26'-Approx.9.51')(W) / Approx.0.5-Approx.2.4m(Approx.1.64'-Approx.7.87')(T), ISO3200: up to Approx.6.0m(Approx19.7')(W) / Approx.4.7m(Approx15.4')(T) Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4000 x 3000vs3648 x 2736 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) f=6.4 - 32.0mm, equivalent to 36.0 - 180.0mm on a 35mm cameravs4.43-17.7mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) Wide: F4.0 / F6.7, Telephoto: F4.8 / F8.0vsiAUTO(F3.6-F6.3(W)) / Program Auto(F3.6-F6.3(W)) Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1/4sec. to 1/2000sec., (with mechanical shutter)vsiAUTO(2" - 1/1,600) / Program Auto(1" - 1/1,600) Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 5xvs4x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 6.3xvs5.6x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
vs• RAW
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVI
vs• MPEG4
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
vs• USB
• AV out
• Component
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs Loại pin sử dụng
Tính năng vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website vs Website

Đối thủ