Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 2.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Fujifilm Z300 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Sony DSC-W530 (4 ý kiến)
thuyen1104
nhiều điểm ảnh,nhe,gọn,độ phân giải hình lớn, chia sẻ qua hdmi
(328 ngày trước)

dungshop
Sony DSC-W530 Độ phân giải camera cao hơn
(413 ngày trước)
phanvanbao
Độ phân giải camera cao hơn.giá cả hợp lý
(434 ngày trước)

ngcuongvn
Sony thì cao cấp hơn fujifilm .............
(439 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Fujifilm Finepix Z300 đại diện cho Fujifilm Z300 | vs | Sony Cybershot DSC-W530 đại diện cho Sony DSC-W530 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | FujiFilm Z Series | vs | Sony W Series | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch | vs | 2.7 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Đen | vs | Nhiều màu lựa chọn | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 155g | vs | 113g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 92 x 57 x 19 mm (3.6 x 2.2 x 0.7 in) | vs | 92.9mm x 52.4mm x 19.3mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | 31 | vs | - | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3 " (6.16 x 4.62 mm, 0.28 cm²) CCD | vs | /2.3" (7.76mm) Super HAD CCD Sensor | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10 Megapixel | vs | 14.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600 | vs | Auto 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3648 x 2736 | vs | 4320 x 3240 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | f = 6.4mm ~ 32.0mm (35mm film equivalent: 36mm ~ 180mm equivalent) | vs | 28-114mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.9/F6.4 (W), F4.7/F8 (T) | vs | F2.7 (W)-5.7 (T) | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1 / 4 sec to 1 / 1000 sec | vs | iAuto (2" - 1/1,500) / Program Auto (1" - 1/1,500) | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 5x | vs | 4x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 5.4x | vs | - | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF | vs | • JPEG |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • AVI | vs | • AVI • WAV |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • IRDA (hồng ngoại) • PictBridge | vs | • USB • DC input • AV out • HDMI |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ | vs | Thuỵ Sỹ | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | • AA | vs | Loại pin sử dụng | ||||||
| Tính năng | vs | • Wifi |
Tính năng | ||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | vs | Chi tiết | Website | ||||||
Đối thủ
| Fujifilm Z300 vs Kodak M380 |
| Fujifilm Z300 vs Fujifilm Z10fd |
| Fujifilm Z300 vs Pentax I-10 |
| Fujifilm Z300 vs Fujifilm XP11 |
| Fujifilm Z300 vs Nikon S3100 |
| Fujifilm Z300 vs Kodak Z915 |
| Fujifilm Z300 vs Fujifilm Z110 / Z115 |
| Fujifilm Z300 vs FujiFilm Z90 / Z91 |
| Fujifilm Z300 vs KODAK SLICE Nickel |
| Fujifilm Z300 vs Fujifilm Z800EXR / Z808EXR |
| Fujifilm Z300 vs Nikon S4100 |
| Fujifilm Z300 vs Canon A2200 |
| Fujifilm Z300 vs FujiFilm JX400 / JX405 |
| Fujifilm Z300 vs Kodak M590 |
| Fujifilm Z300 vs Casio EX-Z800 |
| Fujifilm Z300 vs Samsung PL120 |
| Canon A3200 IS vs Fujifilm Z300 |
| Nikon S60 vs Fujifilm Z300 |
| Nikon P50 vs Fujifilm Z300 |
| Canon E1 vs Fujifilm Z300 |
| Nikon S4000 vs Fujifilm Z300 |
| Fujifilm Z70 vs Fujifilm Z300 |
| Olympus FE-5020 vs Fujifilm Z300 |
| Canon A2000 IS vs Fujifilm Z300 |
| Olympus 7010 vs Fujifilm Z300 |
| Sony DSC-S800 vs Fujifilm Z300 |
| Canon A3000 IS vs Fujifilm Z300 |
| Panasonic DMC-FS12 vs Fujifilm Z300 |
| Samsung ES75 vs Fujifilm Z300 |
| Samsung ST70 vs Fujifilm Z300 |
| Sony DSC-W570 vs Fujifilm Z300 |
| Canon IXUS 115 HS vs Fujifilm Z300 |
| Nikon S3000 vs Fujifilm Z300 |
| Panasonic DMC-FH5 vs Fujifilm Z300 |
| Nikon L20 vs Fujifilm Z300 |
| Samsung ES70 vs Fujifilm Z300 |
| Canon IXUS 100 IS vs Fujifilm Z300 |
| Sony DSC-W350 vs Fujifilm Z300 |
| Canon IXUS 105 IS vs Fujifilm Z300 |
| Sony DSC-W530 vs Casio EX-Z800 |
| Sony DSC-W530 vs Samsung PL120 |
| Kodak M590 vs Sony DSC-W530 |
| FujiFilm JX400 / JX405 vs Sony DSC-W530 |
| Canon A2200 vs Sony DSC-W530 |
| Nikon S4100 vs Sony DSC-W530 |
| Fujifilm Z800EXR / Z808EXR vs Sony DSC-W530 |
| KODAK SLICE Nickel vs Sony DSC-W530 |
| FujiFilm Z90 / Z91 vs Sony DSC-W530 |
| Fujifilm Z110 / Z115 vs Sony DSC-W530 |
| Kodak Z915 vs Sony DSC-W530 |
| Nikon S3100 vs Sony DSC-W530 |



