Chọn Fujifilm Z300 hay Sony DSC-W530, Fujifilm Z300 vs Sony DSC-W530

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Fujifilm Z300 hay Sony DSC-W530 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Fujifilm Z300
( 0 người chọn )
vs
Sony DSC-W530
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
0
5
Fujifilm Z300
Sony DSC-W530

So sánh về giá của sản phẩm

Fujifilm Finepix Z300
Giá: 1.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Sony Cybershot DSC-W530
Giá: 2.990.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn Fujifilm Z300 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Sony DSC-W530 (4 ý kiến)
thuyen1104 nhiều điểm ảnh,nhe,gọn,độ phân giải hình lớn, chia sẻ qua hdmi (328 ngày trước)
dungshop Sony DSC-W530 Độ phân giải camera cao hơn (413 ngày trước)
phanvanbao Độ phân giải camera cao hơn.giá cả hợp lý (434 ngày trước)
ngcuongvn Sony thì cao cấp hơn fujifilm ............. (439 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Fujifilm Finepix Z300
đại diện cho
Fujifilm Z300
vsSony Cybershot DSC-W530
đại diện cho
Sony DSC-W530
Thông tin chung
Hãng sản xuất FujiFilm Z SeriesvsSony W Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 3.0 inchvs2.7 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc ĐenvsNhiều màu lựa chọn Màu sắc
Trọng lượng Camera 155gvs113g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 92 x 57 x 19 mm (3.6 x 2.2 x 0.7 in)vs92.9mm x 52.4mm x 19.3mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 31vs- Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.3 " (6.16 x 4.62 mm, 0.28 cm²) CCDvs/2.3" (7.76mm) Super HAD CCD Sensor Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 10 Megapixelvs14.1 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto, 100, 200, 400, 800, 1600vsAuto 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 3648 x 2736vs4320 x 3240 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) f = 6.4mm ~ 32.0mm (35mm film equivalent: 36mm ~ 180mm equivalent)vs28-114mm Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F3.9/F6.4 (W), F4.7/F8 (T)vsF2.7 (W)-5.7 (T) Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1 / 4 sec to 1 / 1000 secvsiAuto (2" - 1/1,500) / Program Auto (1" - 1/1,500) Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 5xvs4x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 5.4xvs- Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
• EXIF
vs• JPEG
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVI
vs• AVI
• WAV
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• IRDA (hồng ngoại)
• PictBridge
vs• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng • AA
vs Loại pin sử dụng
Tính năng vs• Wifi
Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website vsChi tiết Website

Đối thủ