Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 4.494.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 2 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Olympus FE-5020 đại diện cho Olympus FE-5020 | vs | Fujifilm Finepix Z300 đại diện cho Fujifilm Z300 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Olympus FE Series | vs | FujiFilm Z Series | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.7 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Xám | vs | Đen | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 100g | vs | 155g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 92.7 mm x 55.8 mm x 24.7 mm | vs | 92 x 57 x 19 mm (3.6 x 2.2 x 0.7 in) | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • MicroSD Card (microSD) • xD-Picture Card (xD) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | 48 | vs | 31 | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.33" CCD | vs | 1/2.3 " (6.16 x 4.62 mm, 0.28 cm²) CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12 Megapixel | vs | 10 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, High Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 (equivalent) | vs | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3936 x 2630 | vs | 3648 x 2736 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 4.3 – 21.5mm (24 – 120mm equivalent in 35mm photography) | vs | f = 6.4mm ~ 32.0mm (35mm film equivalent: 36mm ~ 180mm equivalent) | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | f3.3 (W) / f5.8 (T) | vs | F3.9/F6.4 (W), F4.7/F8 (T) | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/2000 sec. –1/4 sec. (up to 4 sec. in Night Scene mode) | vs | 1 / 4 sec to 1 / 1000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 5x | vs | 5x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x | vs | 5.4x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG • EXIF | vs | • JPEG • EXIF |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • AVI | vs | • AVI |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out | vs | • USB • IRDA (hồng ngoại) • PictBridge |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ | vs | Thuỵ Sỹ | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | • AA • AAAA • Alkaline Manganese • Chuyên dụng • Lithium-Ion (Li-Ion) • Loại đứng | vs | • AA |
Loại pin sử dụng | |||||
| Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | vs | Website | |||||||
Đối thủ
| Olympus FE-5020 vs Fujifilm Z70 |
| Olympus FE-5020 vs Nikon S4000 |
| Olympus FE-5020 vs Canon E1 |
| Olympus FE-5020 vs Nikon P50 |
| Olympus FE-5020 vs Nikon S60 |
| Olympus FE-5020 vs Canon A3200 IS |
| Olympus FE-5020 vs Kodak M380 |
| Olympus FE-5020 vs Fujifilm Z10fd |
| Olympus FE-5020 vs Pentax I-10 |
| Olympus FE-5020 vs Fujifilm XP11 |
| Canon A2000 IS vs Olympus FE-5020 |
| Olympus 7010 vs Olympus FE-5020 |
| Sony DSC-S800 vs Olympus FE-5020 |
| Canon A3000 IS vs Olympus FE-5020 |
| Panasonic DMC-FS12 vs Olympus FE-5020 |
| Samsung ES75 vs Olympus FE-5020 |
| Samsung ST70 vs Olympus FE-5020 |
| Sony DSC-W570 vs Olympus FE-5020 |
| Canon IXUS 115 HS vs Olympus FE-5020 |
| Nikon S3000 vs Olympus FE-5020 |
| Panasonic DMC-FH5 vs Olympus FE-5020 |
| Nikon L20 vs Olympus FE-5020 |
| Samsung ES70 vs Olympus FE-5020 |
| Canon IXUS 100 IS vs Olympus FE-5020 |
| Sony DSC-W350 vs Olympus FE-5020 |
| Canon IXUS 105 IS vs Olympus FE-5020 |
| Fujifilm Z300 vs Kodak M380 |
| Fujifilm Z300 vs Fujifilm Z10fd |
| Fujifilm Z300 vs Pentax I-10 |
| Fujifilm Z300 vs Fujifilm XP11 |
| Fujifilm Z300 vs Nikon S3100 |
| Fujifilm Z300 vs Kodak Z915 |
| Fujifilm Z300 vs Fujifilm Z110 / Z115 |
| Fujifilm Z300 vs FujiFilm Z90 / Z91 |
| Fujifilm Z300 vs KODAK SLICE Nickel |
| Fujifilm Z300 vs Fujifilm Z800EXR / Z808EXR |
| Fujifilm Z300 vs Nikon S4100 |
| Fujifilm Z300 vs Canon A2200 |
| Fujifilm Z300 vs FujiFilm JX400 / JX405 |
| Fujifilm Z300 vs Kodak M590 |
| Fujifilm Z300 vs Sony DSC-W530 |
| Fujifilm Z300 vs Casio EX-Z800 |
| Fujifilm Z300 vs Samsung PL120 |
| Canon A3200 IS vs Fujifilm Z300 |
| Nikon S60 vs Fujifilm Z300 |
| Nikon P50 vs Fujifilm Z300 |
| Canon E1 vs Fujifilm Z300 |
| Nikon S4000 vs Fujifilm Z300 |
| Fujifilm Z70 vs Fujifilm Z300 |
| Canon A2000 IS vs Fujifilm Z300 |
| Olympus 7010 vs Fujifilm Z300 |
| Sony DSC-S800 vs Fujifilm Z300 |
| Canon A3000 IS vs Fujifilm Z300 |
| Panasonic DMC-FS12 vs Fujifilm Z300 |
| Samsung ES75 vs Fujifilm Z300 |
| Samsung ST70 vs Fujifilm Z300 |
| Sony DSC-W570 vs Fujifilm Z300 |
| Canon IXUS 115 HS vs Fujifilm Z300 |
| Nikon S3000 vs Fujifilm Z300 |
| Panasonic DMC-FH5 vs Fujifilm Z300 |
| Nikon L20 vs Fujifilm Z300 |
| Samsung ES70 vs Fujifilm Z300 |
| Canon IXUS 100 IS vs Fujifilm Z300 |
| Sony DSC-W350 vs Fujifilm Z300 |
| Canon IXUS 105 IS vs Fujifilm Z300 |





du 2 gia tien bang nhau nhung nen chon Olympus FE-5020 se tot hon (494 ngày trước)