Chọn Olympus FE-5020 hay Fujifilm Z300, Olympus FE-5020 vs Fujifilm Z300

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Olympus FE-5020 hay Fujifilm Z300 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Olympus FE-5020
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Fujifilm Z300
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
3
1
Olympus FE-5020
Fujifilm Z300

So sánh về giá của sản phẩm

Olympus FE-5020
Giá: 1.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Fujifilm Finepix Z300
Giá: 4.494.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Olympus FE-5020 (1 ý kiến)
dao_nhat_bang Olympus FE-5020 trong dep, sang trong.
du 2 gia tien bang nhau nhung nen chon Olympus FE-5020 se tot hon (494 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Fujifilm Z300 (1 ý kiến)
thuhuynh154 thiet ke mau tim tre trung va soi dong (557 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Olympus FE-5020
đại diện cho
Olympus FE-5020
vsFujifilm Finepix Z300
đại diện cho
Fujifilm Z300
Thông tin chung
Hãng sản xuất Olympus FE SeriesvsFujiFilm Z Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.7 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc XámvsĐen Màu sắc
Trọng lượng Camera 100gvs155g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 92.7 mm x 55.8 mm x 24.7 mmvs92 x 57 x 19 mm (3.6 x 2.2 x 0.7 in) Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • MicroSD Card (microSD)
• xD-Picture Card (xD)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) 48vs31 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/2.33" CCDvs1/2.3 " (6.16 x 4.62 mm, 0.28 cm²) CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 12 Megapixelvs10 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto, High Auto, 64, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 (equivalent)vsAuto, 100, 200, 400, 800, 1600 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 3936 x 2630vs3648 x 2736 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 4.3 – 21.5mm (24 – 120mm equivalent in 35mm photography)vsf = 6.4mm ~ 32.0mm (35mm film equivalent: 36mm ~ 180mm equivalent) Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) f3.3 (W) / f5.8 (T)vsF3.9/F6.4 (W), F4.7/F8 (T) Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1/2000 sec. –1/4 sec. (up to 4 sec. in Night Scene mode)vs1 / 4 sec to 1 / 1000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 5xvs5x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) 4.0xvs5.4x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
• EXIF
vs• JPEG
• EXIF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVI
vs• AVI
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
vs• USB
• IRDA (hồng ngoại)
• PictBridge
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) Thuỵ SỹvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng • AA
• AAAA
• Alkaline Manganese
• Chuyên dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
• Loại đứng
vs• AA
Loại pin sử dụng
Tính năng vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website vs Website

Đối thủ