Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.570.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 1.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony DSC-S800 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Kodak M380 (1 ý kiến)
ductin002
kiểu dáng sang trọng, sắc nét, ảnh sống động
(448 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Sony CyberShot DSC-S800 đại diện cho Sony DSC-S800 | vs | Kodak EasyShare M380 đại diện cho Kodak M380 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Sony S Series | vs | Kodak M Series | Hãng sản xuất | |||||
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 2.5 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD (inch) | |||||
| Màu sắc | Bạc | vs | Đen | Màu sắc | |||||
| Trọng lượng Camera | 245g | vs | 125g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 93 x 63 x 39 mm | vs | W × H × D: 99.9 × 59.5 × 20.0 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Memory Stick Duo (MSD) • Memory Pro Duo(MPD) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Bộ nhớ trong (Mb) | - | vs | 32 | Bộ nhớ trong (Mb) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/18"CCD | vs | 1 / 2.3 in. CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 8.1Megapixel | vs | 10.2 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 80, 200, 400, 800, 1200 | vs | auto (Smart Capture): 80, 100, 200, 400, 800, 1600 manual: 80, 100, 200, 400, 800, 1600, selectable | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3264 x 2448 | vs | 3688 × 2770 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Thông số về Lens | |||||||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 7.8-46.8mm | vs | 38–190 mm (35 mm equiv.) | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F2.8 | vs | f/3.1–5.6 | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/8-1/2000sec | vs | 4–1/1448 sec. | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 6x | vs | 5x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | Có | vs | 5.0x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Định dạng File ảnh | • JPEG | vs | • JPEG • EXIF |
Định dạng File ảnh | |||||
| Định dạng File phim | • AVI | vs | • MOV • QUICKTIME video format |
Định dạng File phim | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • DC input • AV out | vs | • USB • AV out |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Quay phim | ![]() | vs | ![]() |
Quay phim | |||||
| Chống rung | ![]() | vs | ![]() |
Chống rung | |||||
| Hệ điều hành (OS) | 30 g | vs | Thuỵ Sỹ | Hệ điều hành (OS) | |||||
| Loại pin sử dụng | vs | • AA • Loại đứng |
Loại pin sử dụng | ||||||
| Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Website | vs | Website | |||||||
Đối thủ
| Sony DSC-S800 vs Olympus 7010 |
| Sony DSC-S800 vs Canon A2000 IS |
| Sony DSC-S800 vs Olympus FE-5020 |
| Sony DSC-S800 vs Fujifilm Z70 |
| Sony DSC-S800 vs Nikon S4000 |
| Sony DSC-S800 vs Canon E1 |
| Sony DSC-S800 vs Nikon P50 |
| Sony DSC-S800 vs Nikon S60 |
| Sony DSC-S800 vs Canon A3200 IS |
| Sony DSC-S800 vs Fujifilm Z300 |
| Sony DSC-S800 vs Fujifilm Z10fd |
| Sony DSC-S800 vs Pentax I-10 |
| Sony DSC-S800 vs Fujifilm XP11 |
| Canon A3000 IS vs Sony DSC-S800 |
| Panasonic DMC-FS12 vs Sony DSC-S800 |
| Samsung ES75 vs Sony DSC-S800 |
| Samsung ST70 vs Sony DSC-S800 |
| Sony DSC-W570 vs Sony DSC-S800 |
| Canon IXUS 115 HS vs Sony DSC-S800 |
| Nikon S3000 vs Sony DSC-S800 |
| Panasonic DMC-FH5 vs Sony DSC-S800 |
| Nikon L20 vs Sony DSC-S800 |
| Samsung ES70 vs Sony DSC-S800 |
| Canon IXUS 100 IS vs Sony DSC-S800 |
| Sony DSC-W350 vs Sony DSC-S800 |
| Canon IXUS 105 IS vs Sony DSC-S800 |
| Kodak M380 vs Fujifilm Z10fd |
| Kodak M380 vs Pentax I-10 |
| Kodak M380 vs Fujifilm XP11 |
| Fujifilm Z300 vs Kodak M380 |
| Canon A3200 IS vs Kodak M380 |
| Nikon S60 vs Kodak M380 |
| Nikon P50 vs Kodak M380 |
| Canon E1 vs Kodak M380 |
| Nikon S4000 vs Kodak M380 |
| Fujifilm Z70 vs Kodak M380 |
| Olympus FE-5020 vs Kodak M380 |
| Canon A2000 IS vs Kodak M380 |
| Olympus 7010 vs Kodak M380 |
| Canon A3000 IS vs Kodak M380 |
| Panasonic DMC-FS12 vs Kodak M380 |
| Samsung ES75 vs Kodak M380 |
| Samsung ST70 vs Kodak M380 |
| Sony DSC-W570 vs Kodak M380 |
| Canon IXUS 115 HS vs Kodak M380 |
| Nikon S3000 vs Kodak M380 |
| Panasonic DMC-FH5 vs Kodak M380 |
| Nikon L20 vs Kodak M380 |
| Samsung ES70 vs Kodak M380 |
| Canon IXUS 100 IS vs Kodak M380 |
| Sony DSC-W350 vs Kodak M380 |
| Canon IXUS 105 IS vs Kodak M380 |




