Chọn Sony DSC-S800 hay Fujifilm Z300, Sony DSC-S800 vs Fujifilm Z300

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Sony DSC-S800 hay Fujifilm Z300 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony DSC-S800
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Fujifilm Z300
( 0 người chọn )
1
0
Sony DSC-S800
Fujifilm Z300

So sánh về giá của sản phẩm

Sony CyberShot DSC-S800
Giá: 3.570.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Fujifilm Finepix Z300
Giá: 1.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony DSC-S800 (1 ý kiến)
ductin002 Hàng Sony khỏi chê, với giá này thì Sony ưu điểm nhiều hơn (455 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Fujifilm Z300 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony CyberShot DSC-S800
đại diện cho
Sony DSC-S800
vsFujifilm Finepix Z300
đại diện cho
Fujifilm Z300
Thông tin chung
Hãng sản xuất Sony S SeriesvsFujiFilm Z Series Hãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch) 2.5 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắc BạcvsĐen Màu sắc
Trọng lượng Camera 245gvs155g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 93 x 63 x 39 mmvs92 x 57 x 19 mm (3.6 x 2.2 x 0.7 in) Kích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ • Memory Stick Duo (MSD)
• Memory Pro Duo(MPD)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb) -vs31 Bộ nhớ trong (Mb)
Cảm biến hình ảnh
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) 1/18"CCDvs1/2.3 " (6.16 x 4.62 mm, 0.28 cm²) CCD Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 8.1Megapixelvs10 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO) Auto, 80, 200, 400, 800, 1200vsAuto, 100, 200, 400, 800, 1600 Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 3264 x 2448vs3648 x 2736 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Thông số về Lens
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 7.8-46.8mmvsf = 6.4mm ~ 32.0mm (35mm film equivalent: 36mm ~ 180mm equivalent) Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) F2.8vsF3.9/F6.4 (W), F4.7/F8 (T) Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1/8-1/2000secvs1 / 4 sec to 1 / 1000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF) vs Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang) 6xvs5x Optical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số) vs5.4x Digital Zoom (Zoom số)
Thông số khác
Định dạng File ảnh • JPEG
vs• JPEG
• EXIF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim • AVI
vs• AVI
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp • USB
• DC input
• AV out
vs• USB
• IRDA (hồng ngoại)
• PictBridge
Chuẩn giao tiếp
Quay phim vs Quay phim
Chống rung vs Chống rung
Hệ điều hành (OS) 30 gvsThuỵ Sỹ Hệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụng vs• AA
Loại pin sử dụng
Tính năng vs Tính năng
Tính năng khác vs Tính năng khác
Website vs Website

Đối thủ