Chọn Nikon D700 hay Nikon V1, Nikon D700 vs Nikon V1

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nikon D700 hay Nikon V1 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nikon D700
( 0 người chọn )
vs
Nikon V1
( 0 người chọn )
Nikon D700
Nikon V1

So sánh về giá của sản phẩm

Nikon D700 Body
Giá: 43.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nikon D700 (AF-S VR Zoom-Nikkor ED 24-120mm F3.5-5.6G (IF) Lens Kit
Giá: 48.599.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Nikon 1 V1 Body
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Nikon 1 V1 (Nikkor VR 10-30mm F3.5-5.6) Lens Kit
Giá: 8.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Nikon 1 V1 (Nikkor 10-100mm F4.5-5.6 VR) Lens Kit
Giá: 17.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

So sánh về thông số kỹ thuật

Nikon D700 Body
đại diện cho
Nikon D700
vsNikon 1 V1 Body
đại diện cho
Nikon V1
Thông tin chung
Hãng sản xuất Nikon IncvsNikon Inc Hãng sản xuất
Loại máy ảnh Mid-size SLRvsRangefinder style mirrorless Loại máy ảnh
Gói sản phẩm Body OnlyvsBody Only Gói sản phẩm
Màn hình
Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD(inch)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến Full frame (36 x 24 mm)vsCX format (13.2 x 8.8 mm) Kích thước cảm biến
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOSvsCMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Định dạng File ảnh • JPG
• RAW
• TIFF
• JPEG
vs• RAW
• JPEG
Định dạng File ảnh
Chế độ quay Video vs1080p Chế độ quay Video
Tính năng • GPS (Optional)
• Face detection
• Timelapse recording
vs• GPS (Optional)
• Timelapse recording
• Quay phim Full HD
Tính năng
Độ nhạy sáng (ISO) ISO200 ~ 6400vsAuto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 Độ nhạy sáng (ISO)
Thông tin về Lens
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 12.1 Megapixelvs10.1 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4256 x 2832vs3872 x 2592 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 1.5 times when DX format is selectedvs2.7x Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) Yesvs Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 1/8,000 to 30 s in steps of 1/3, 1/2 or 1 EV, Bulb, X250vs30 - 1/16000 sec Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus) vs Lấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus) vs Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang) Phụ thuộc vào LensvsPhụ thuộc vào Lens Optical Zoom (Zoom quang)
Thông số khác
Tính năng khác vs Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp • USB
• AV output
• HDMI
vs• USB
• AV output
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Bộ hướng dẫn • CD Driver, Phần mềm
• Sách hướng dẫn
vs Bộ hướng dẫn
Cable kèm theo • Cable USB
• Cable TV Out
vs• Cable USB
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ • CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Thẻ nhớ kèm theo -vs- Thẻ nhớ kèm theo
Ống kính theo máy vs Ống kính theo máy
Trọng lượng Camera 995gvs294g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 147x123x77 mmvs113 x 76 x 44 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Website vsChi tiết Website

Đối thủ