Chọn Nikon D3s hay Nikon D700, Nikon D3s vs Nikon D700

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nikon D3s hay Nikon D700 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nikon D3s
( 0 người chọn )
vs
Nikon D700
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
0
2
Nikon D3s
Nikon D700

So sánh về giá của sản phẩm

Nikon D3S Body
Giá: 105.150.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nikon D700 Body
Giá: 43.281.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nikon D700 (AF-S VR Zoom-Nikkor ED 24-120mm F3.5-5.6G (IF) Lens Kit
Giá: 48.599.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

So sánh về thông số kỹ thuật

Nikon D3S Body
đại diện cho
Nikon D3s
vsNikon D700 Body
đại diện cho
Nikon D700
Thông tin chung
Hãng sản xuất Nikon IncvsNikon Inc Hãng sản xuất
Loại máy ảnh Large SLRvsMid-size SLR Loại máy ảnh
Gói sản phẩm Body OnlyvsBody Only Gói sản phẩm
Màn hình
Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD(inch)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến Full frame (36 x 23.9 mm)vsFull frame (36 x 24 mm) Kích thước cảm biến
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOSvsCMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Định dạng File ảnh • RAW
• EXIF
• JPEG
vs• JPG
• RAW
• TIFF
• JPEG
Định dạng File ảnh
Chế độ quay Video 720pvs Chế độ quay Video
Tính năng • GPS (Optional)
• Face detection
• In-camera raw conversion
• Timelapse recording
• Quay phim HD Ready
vs• GPS (Optional)
• Face detection
• Timelapse recording
Tính năng
Độ nhạy sáng (ISO) ISO 200 to 12800 (ISO 6400 to Hi 3 in high-sensitivity movie mode)vsISO200 ~ 6400 Độ nhạy sáng (ISO)
Thông tin về Lens
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 12.1 Megapixelvs12.1 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 4256 x 2832vs4256 x 2832 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length) Phụ thuộc vào lensvs1.5 times when DX format is selected Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) Phụ thuộc vào lensvsYes Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 30 sec - 1/8000 secvs1/8,000 to 30 s in steps of 1/3, 1/2 or 1 EV, Bulb, X250 Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus) vs Lấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus) vs Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang) Phụ thuộc vào LensvsPhụ thuộc vào Lens Optical Zoom (Zoom quang)
Thông số khác
Tính năng khác vs Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp • USB
• AV output
• HDMI
vs• USB
• AV output
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Bộ hướng dẫn • -
vs• CD Driver, Phần mềm
• Sách hướng dẫn
Bộ hướng dẫn
Cable kèm theo • Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
vs• Cable USB
• Cable TV Out
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ • CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
vs• CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
Loại thẻ nhớ
Thẻ nhớ kèm theo -vs- Thẻ nhớ kèm theo
Ống kính theo máy -vs Ống kính theo máy
Trọng lượng Camera 1240gvs995g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 159,5 x 157 x 87,5 mmvs147x123x77 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Website 32 x3/4Mvs Website

Đối thủ