Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 24.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 33.250.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 34.250.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 19.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.64,6
Giá: 28.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 31.590.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 26.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Nikon D300s (1 ý kiến)

xmon_720
Quá khó để quyết định! Nhưng thích D300s hơn bởi số điểm lấy nét cao hơn mặc dù có một số điểm hơi kém hơn so với 7D, Body của Canon cũng đẹp hơn ! Nhưng vote cho D300s
(447 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Canon 7D (3 ý kiến)
thunhy
Chat luong hinh anh tot va rat dang de mua hon
(235 ngày trước)

earnmoney123
hang cannon dung tot hon nikon
(346 ngày trước)

kenvil_photography
Minh rat thik 7D,no phu hop voi rat nhieu ieu to
(575 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nikon D300S Body đại diện cho Nikon D300s | vs | Canon EOS 7D Body đại diện cho Canon 7D | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
| Loại máy ảnh | Mid-size SLR | vs | Mid-size SLR | Loại máy ảnh | |||||
| Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Kích thước cảm biến | APS-C (23.6 x 15.8 mm) | vs | APS-C (22.3 x 14.9 mm) | Kích thước cảm biến | |||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Định dạng File ảnh | • JPG • RAW • TIFF | vs | • JPG • RAW |
Định dạng File ảnh | |||||
| Chế độ quay Video | 720p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
| Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim HD Ready | vs | • Face detection • Timelapse recording • Quay phim Full HD |
Tính năng | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | ISO 200 to 3200 | vs | Automatically set, ISO 100-6400 (in 1/3-stop or 1-stop increments) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Thông tin về Lens | |||||||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.3 Megapixel | vs | 18 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4288 x 2848 | vs | 5184 x 3456 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | - | vs | Phụ thuộc vào Lens | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | - | vs | Phụ thuộc vào Lens | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 sec - 1/8000 sec | vs | 30 - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() |
Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • HDMI | vs | • USB • AV output • HDMI |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
Loại pin sử dụng | |||||
| Bộ hướng dẫn | • CD Driver, Phần mềm • Sách hướng dẫn | vs | • CD Driver, Phần mềm • Sách hướng dẫn |
Bộ hướng dẫn | |||||
| Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out |
Cable kèm theo | |||||
| Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • UDMA |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Thẻ nhớ kèm theo | - | vs | - | Thẻ nhớ kèm theo | |||||
| Ống kính theo máy | - | vs | - | Ống kính theo máy | |||||
| Trọng lượng Camera | 840g | vs | 820g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 147 x 114 x 74 mm (5.8 x 4.5 x 2.9 in) | vs | 148.2 x 110.7 x 73.5mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Website | 31,3* 331*243 | vs | Chi tiết | Website | |||||
Đối thủ
| Nikon D300s vs Sony A900 |
| Nikon D300s vs Sony A850 |
| Nikon D300s vs Sony A77 |
| Nikon D300s vs Pentax K7 |
| Nikon D300s vs Olympus E5 |
| Nikon D300s vs Leica M8 |
| Nikon D300s vs Nikon D7000 |
| Nikon D300s vs Canon 5D Mark I |
| Nikon D300s vs Canon 5D Mark II |
| Nikon D300s vs Nikon D300 |
| Nikon D300s vs Leica Digilux 3 |
| Nikon D300s vs Canon 1D X |
| Nikon D300s vs Canon 50D |
| Canon 7D vs Canon 5D Mark I |
| Canon 7D vs Canon 5D Mark II |
| Canon 7D vs Nikon D300 |
| Canon 7D vs Leica Digilux 3 |
| Canon 7D vs Nikon D3s |
| Canon 7D vs Nikon D3x |
| Canon 7D vs Nikon D700 |
| Canon 7D vs Leica M9 |
| Canon 7D vs Konica 7D |
| Canon 7D vs Sony NEX-5N/B |
| Canon 7D vs Fujifilm X100 |
| Canon 7D vs Canon 1D Mark IV |
| Canon 7D vs Sony NEX-7 |
| Canon 7D vs Nikon J1 |
| Canon 7D vs Olympus E-PL3 |
| Canon 7D vs Sony A33 |
| Canon 7D vs Samsung NX100 |
| Canon 7D vs Nikon D4 |
| Canon 7D vs Nikon D800 |
| Canon 7D vs Fujifilm X-Pro 1 |
| Canon 7D vs Nikon D800E |
| Canon 7D vs Pentax K-01 |
| Canon 7D vs Panasonic DMC-GX1 |
| Canon 7D vs Pentax K200D |
| Canon 7D vs Samsung NX20 |
| Canon 7D vs Samsung NX210 |
| Canon 7D vs Nikon D3200 |
| Canon 7D vs Canon 60Da |
| Canon 7D vs Sony A57 |
| Canon 7D vs Canon 5D Mark III (5D X) |
| Canon 7D vs Olympus OM-D E-M5 |
| Canon 7D vs Canon 50D |
| Canon 7D vs Pentax K-30 |
| Canon 7D vs Canon 650D |
| Canon 7D vs Canon EOS-M |
| Canon 7D vs Pentax K-5 IIs |
| Canon 7D vs Pentax K-5 II |
| Canon 7D vs Sony SLT-A99 |
| Canon 7D vs Nikon D600 |
| Canon 7D vs Canon EOS 6D |
| Canon 7D vs Panasonic DMC-GH3 |
| Nikon D7000 vs Canon 7D |
| Leica M8 vs Canon 7D |
| Olympus E5 vs Canon 7D |
| Pentax K7 vs Canon 7D |
| Sony A77 vs Canon 7D |
| Sony A850 vs Canon 7D |
| Sony A900 vs Canon 7D |
| Pentax K-5 vs Canon 7D |
| Nikon D5100 vs Canon 7D |
| Nikon D3100 vs Canon 7D |
| Nikon D90 vs Canon 7D |
| Canon 550D vs Canon 7D |
| Pentax K-R vs Canon 7D |
| Canon 600D vs Canon 7D |
| Canon 60D vs Canon 7D |



