Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
vs
![]() |
![]() |
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 18.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 8.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 17.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
So sánh về thông số kỹ thuật
| Olympus PEN E-P3 Body đại diện cho Olympus E-P3 | vs | Nikon 1 V1 Body đại diện cho Nikon V1 | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Olympus | vs | Nikon Inc | Hãng sản xuất | |||||
| Loại máy ảnh | Rangefinder style mirrorless | vs | Rangefinder style mirrorless | Loại máy ảnh | |||||
| Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Kích thước cảm biến | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | vs | CX format (13.2 x 8.8 mm) | Kích thước cảm biến | |||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Định dạng File ảnh | • JPG • RAW • JPEG | vs | • RAW • JPEG |
Định dạng File ảnh | |||||
| Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
| Tính năng | • Face detection • In-camera raw conversion • Quay phim Full HD | vs | • GPS (Optional) • Timelapse recording • Quay phim Full HD |
Tính năng | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | ISO 100 - 12.800 | vs | Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Thông tin về Lens | |||||||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12 Megapixel | vs | 10.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4032 x 3024 | vs | 3872 x 2592 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | 2.7x | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60-1/4000 sec | vs | 30 - 1/16000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() |
Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | - | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output • HDMI | vs | • USB • AV output • HDMI |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
Loại pin sử dụng | |||||
| Bộ hướng dẫn | vs | Bộ hướng dẫn | |||||||
| Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB |
Cable kèm theo | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Thẻ nhớ kèm theo | - | vs | - | Thẻ nhớ kèm theo | |||||
| Ống kính theo máy | ZUIKO DIGITAL 14-42mm F3.5-5.6 | vs | Ống kính theo máy | ||||||
| Trọng lượng Camera | 371g | vs | 294g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 122 x 69 x 34 mm | vs | 113 x 76 x 44 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website | |||||
Đối thủ
| Olympus E-P3 vs Nikon D7000 |
| Olympus E-P3 vs Sony NEX-5N/B |
| Olympus E-P3 vs Canon 500D |
| Olympus E-P3 vs Nikon D5000 |
| Olympus E-P3 vs Nikon D3000 |
| Olympus E-P3 vs Fujifilm X100 |
| Olympus E-P3 vs Olympus E-P1 |
| Olympus E-P3 vs Olympus E-P2 |
| Olympus E-P3 vs Sony NEX-7 |
| Olympus E-P3 vs Nikon J1 |
| Olympus E-P3 vs Olympus E-PL1 |
| Olympus E-P3 vs Olympus E-PL1s |
| Olympus E-P3 vs Panasonic DMC-GF2 |
| Olympus E-P3 vs Olympus E-PL3 |
| Olympus E-P3 vs Pentax Q |
| Olympus E-P3 vs Panasonic DMC-GF3 |
| Olympus E-P3 vs Samsung NX100 |
| Olympus E-P3 vs Samsung NX200 |
| Olympus E-P3 vs Pentax K-01 |
| Olympus E-P3 vs Panasonic DMC-GX1 |
| Olympus E-P3 vs Panasonic DMC-G3 |
| Olympus E-P3 vs Samsung NX20 |
| Olympus E-P3 vs Nikon D3200 |
| Olympus E-P3 vs Olympus OM-D E-M5 |
| Olympus E-P3 vs Pentax K-5 IIs |
| Olympus E-P3 vs Pentax K-5 II |
| Olympus E-P3 vs Panasonic DMC-GH3 |
| Olympus E-P3 vs Olympus PEN E-PM2 |
| Olympus E-P3 vs Olympus PEN E-PL5 |
| Canon 550D vs Olympus E-P3 |
| Nikon D90 vs Olympus E-P3 |
| Nikon D3100 vs Olympus E-P3 |
| Pentax K-5 vs Olympus E-P3 |
| Pentax K-R vs Olympus E-P3 |
| Sony A580 vs Olympus E-P3 |
| Sony A65 vs Olympus E-P3 |
| Sony A55 vs Olympus E-P3 |
| Canon 1100D vs Olympus E-P3 |
| Nikon D70s vs Olympus E-P3 |
| Nikon D80 vs Olympus E-P3 |
| Nikon D5100 vs Olympus E-P3 |
| Canon 600D vs Olympus E-P3 |
| Canon 60D vs Olympus E-P3 |
| Nikon D60 vs Olympus E-P3 |
| Nikon V1 vs Sony NEX-5K/S |
| Nikon V1 vs Sony NEX-C3K/S |
| Nikon V1 vs Olympus E-P1 |
| Nikon V1 vs Olympus E-P2 |
| Nikon V1 vs Sony NEX-7 |
| Nikon V1 vs Nikon J1 |
| Nikon V1 vs Olympus E-PM1 |
| Nikon V1 vs Pentax Q |
| Nikon V1 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Nikon V1 vs Nikon D4 |
| Nikon V1 vs Nikon D800 |
| Nikon V1 vs Fujifilm X-Pro 1 |
| Nikon V1 vs Nikon D3200 |
| Nikon V1 vs Canon EOS-M |
| Sony NEX-5N vs Nikon V1 |
| Sony NEX-C3 vs Nikon V1 |
| Sony NEX-3D vs Nikon V1 |
| Sony NEX-5N/B vs Nikon V1 |
| Sony NEX-5A/B vs Nikon V1 |
| Nikon D3100 vs Nikon V1 |
| Canon 1D X vs Nikon V1 |
| Leica M9 vs Nikon V1 |
| Nikon D700 vs Nikon V1 |
| Nikon D3x vs Nikon V1 |
| Nikon D3s vs Nikon V1 |
| Canon 5D Mark II vs Nikon V1 |
| Nikon D7000 vs Nikon V1 |
| Pentax K-5 vs Nikon V1 |
| Nikon D5100 vs Nikon V1 |
| Nikon D90 vs Nikon V1 |
| Canon 550D vs Nikon V1 |



