Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 9.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 11.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 6.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 6.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 7.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 8.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Giá: 8.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 16 bình luận
Ý kiến của người chọn Nikon D5100 (6 ý kiến)
biotad
Da ai dung con nay chua cho toi thong tin de nam bat duoc voi
(239 ngày trước)
dangminhthu1
nikon bao giờ cũng cho nc ảnh đẹp hơn
(298 ngày trước)
vov_hoang
Nikon màu sắc tự nhiên và đẹp hơn Canon. Mặc dù Nikon D5100 mắc hơn nhưng vẫn nên chọn D5100.
(438 ngày trước)
phuoctro
Chất lượng ảnh tốt hơn. cho màu sắc rất đẹp
(518 ngày trước)

xkldngoainuoc
Hệ điều hành máy làm cho người dùng cảm thấy thích thú
(529 ngày trước)

hophudat
Phong cách Pro . Sự lựa chon tốt
(551 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon 1100D (10 ý kiến)

lan130
Cấu hình & giá tương đương thì nên chọn Canon vẫn tốt hơn
(171 ngày trước)

anhhna59nct
Canon là sự lựa chọn hàng đầu của tôi
(181 ngày trước)
anhnguyenbds
chất lượng hình ảnh đẹp, máy chụp độ nét cao, phụ tùng dễ thay thế
(190 ngày trước)
buonmaybandat123
hình chụp nét và kiểu dáng cũng nhỏ gọn hơn
(233 ngày trước)
PhatTaiPhatTai
trước giờ mình vẫn chuộng xài canon hơn
(382 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905
Canon 1100D giá cả thấp hơn,thương hiệu mạnh hơn và dễ sử dụng
(551 ngày trước)
sunnysunday
Độ phân giải cao, cho ảnh đẹp. Dễ sử dụng hơn nikon
(564 ngày trước)
chisaoviet
Dùng quen Canon vẫn thấy thích nó nhất
(567 ngày trước)
tc_truongvienhoaichi
Chọn Canon 1100D vì dòng máy Nikkon khong được quen cho lắm
(577 ngày trước)
tc_truongvienphuongtan
Mình chọn Canon 1100D vì quen dùng rồi, dễ sử dụng
(580 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nikon D5100 Body đại diện cho Nikon D5100 | vs | Canon EOS 1100D (Kiss X50 / Rebel T3 ) Body đại diện cho Canon 1100D | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
| Loại máy ảnh | Compact SLR | vs | Compact SLR | Loại máy ảnh | |||||
| Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 2.7 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Kích thước cảm biến | APS-C (23.6 x 15.7 mm) | vs | APS-C (22.2 x 14.8 mm) | Kích thước cảm biến | |||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Định dạng File ảnh | • JPG • RAW | vs | • JPG • RAW • EXIF • JPEG |
Định dạng File ảnh | |||||
| Chế độ quay Video | 1080p | vs | 720p | Chế độ quay Video | |||||
| Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • In-camera HDR • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim Full HD | vs | • Face detection • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim HD Ready |
Tính năng | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | ISO 100- 6400 | vs | Auto ISO 100-6400 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Thông tin về Lens | |||||||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16.2 Megapixel | vs | 12 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 1920×1080 | vs | 4272 x 2848 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 18-105 mm | vs | phụ thuộc vào Lens | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F=3.5-5.6 | vs | phụ thuộc vào lens | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | vs | 1/4000 to 1/60 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | ||||||
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Phụ thuộc vào Lens | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() |
Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | - | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output • HDMI | vs | • USB • AV output • HDMI |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
Loại pin sử dụng | |||||
| Bộ hướng dẫn | • - | vs | • Sách hướng dẫn |
Bộ hướng dẫn | |||||
| Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB |
Cable kèm theo | |||||
| Loại thẻ nhớ | • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Thẻ nhớ kèm theo | - | vs | - | Thẻ nhớ kèm theo | |||||
| Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
| Trọng lượng Camera | 560g | vs | 495g | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 128 x 97 x 79 mm | vs | 129.9 x 99.7 x 77.9 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website | |||||
Đối thủ
| Nikon D5100 vs Nikon D80 |
| Nikon D5100 vs Nikon D70s |
| Nikon D5100 vs Sony A55 |
| Nikon D5100 vs Sony A65 |
| Nikon D5100 vs Sony A580 |
| Nikon D5100 vs Pentax K-R |
| Nikon D5100 vs Pentax K-5 |
| Nikon D5100 vs Olympus E-P3 |
| Nikon D5100 vs Sony A900 |
| Nikon D5100 vs Sony A77 |
| Nikon D5100 vs Nikon D7000 |
| Nikon D5100 vs Canon 7D |
| Nikon D5100 vs Canon 5D Mark II |
| Nikon D5100 vs Nikon D3s |
| Nikon D5100 vs Nikon D3x |
| Nikon D5100 vs Nikon D700 |
| Nikon D5100 vs Leica M9 |
| Nikon D5100 vs Konica 7D |
| Nikon D5100 vs Sony NEX-5N/B |
| Nikon D5100 vs Canon 500D |
| Nikon D5100 vs Nikon D5000 |
| Nikon D5100 vs Nikon D3000 |
| Nikon D5100 vs Fujifilm X100 |
| Nikon D5100 vs Canon 1D X |
| Nikon D5100 vs Nikon V1 |
| Nikon D5100 vs Olympus E-P1 |
| Nikon D5100 vs Olympus E-P2 |
| Nikon D5100 vs Sony NEX-7 |
| Nikon D5100 vs Nikon J1 |
| Nikon D5100 vs Olympus E-PM1 |
| Nikon D5100 vs Panasonic DMC-GF2 |
| Nikon D5100 vs Olympus E-PL3 |
| Nikon D5100 vs Sony A33 |
| Nikon D5100 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Nikon D5100 vs Panasonic DMC-GF3 |
| Nikon D5100 vs Panasonic DMC-G1 |
| Nikon D5100 vs Samsung NX100 |
| Nikon D5100 vs Nikon D4 |
| Nikon D5100 vs Nikon D800 |
| Nikon D5100 vs Fujifilm X-Pro 1 |
| Nikon D5100 vs Nikon D800E |
| Nikon D5100 vs Pentax K-01 |
| Nikon D5100 vs Panasonic DMC-GX1 |
| Nikon D5100 vs Pentax K200D |
| Nikon D5100 vs Panasonic DMC-G3 |
| Nikon D5100 vs Samsung NX1000 |
| Nikon D5100 vs Samsung NX20 |
| Nikon D5100 vs Samsung NX210 |
| Nikon D5100 vs Nikon D3200 |
| Nikon D5100 vs Canon 1D C |
| Nikon D5100 vs Canon 60Da |
| Nikon D5100 vs Panasonic DMC-GF5 |
| Nikon D5100 vs Sony A57 |
| Nikon D5100 vs Canon 5D Mark III (5D X) |
| Nikon D5100 vs Olympus OM-D E-M5 |
| Nikon D5100 vs Canon 50D |
| Nikon D5100 vs Sony A35 |
| Nikon D5100 vs Pentax K-30 |
| Nikon D5100 vs Sony A37 |
| Nikon D5100 vs Sony NEX-F3 |
| Nikon D5100 vs Canon 650D |
| Nikon D5100 vs Panasonic DMC-G5 |
| Nikon D5100 vs Canon EOS-M |
| Nikon D5100 vs Pentax K-5 IIs |
| Nikon D5100 vs Pentax K-5 II |
| Nikon D5100 vs Sony SLT-A99 |
| Nikon D5100 vs Nikon D600 |
| Nikon D5100 vs Canon EOS 6D |
| Nikon D5100 vs Panasonic DMC-GH3 |
| Canon 550D vs Nikon D5100 |
| Nikon D90 vs Nikon D5100 |
| Nikon D3100 vs Nikon D5100 |
| Canon 600D vs Nikon D5100 |
| Canon 60D vs Nikon D5100 |
| Nikon D60 vs Nikon D5100 |
| Canon 1100D vs Sony A55 |
| Canon 1100D vs Sony A65 |
| Canon 1100D vs Sony A580 |
| Canon 1100D vs Pentax K-R |
| Canon 1100D vs Pentax K-5 |
| Canon 1100D vs Olympus E-P3 |
| Canon 1100D vs Leica Digilux 3 |
| Canon 1100D vs Canon 500D |
| Canon 1100D vs Nikon D5000 |
| Canon 1100D vs Nikon D3000 |
| Canon 1100D vs Olympus E-P1 |
| Canon 1100D vs Olympus E-PM1 |
| Canon 1100D vs Sony A33 |
| Canon 1100D vs Panasonic DMC-G1 |
| Canon 1100D vs Samsung NX20 |
| Canon 1100D vs Canon 1D C |
| Canon 1100D vs Panasonic DMC-GF5 |
| Canon 1100D vs Canon 5D Mark III (5D X) |
| Canon 1100D vs Panasonic DMC-G5 |
| Canon 1100D vs Leica M-E Typ 220 |
| Canon 1100D vs Leica M Typ 240 |
| Canon 550D vs Canon 1100D |
| Nikon D90 vs Canon 1100D |
| Nikon D3100 vs Canon 1100D |
| Nikon D70s vs Canon 1100D |
| Nikon D80 vs Canon 1100D |
| Canon 600D vs Canon 1100D |
| Canon 60D vs Canon 1100D |
| Nikon D60 vs Canon 1100D |



