Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 10.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 17.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 16.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 14.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 15.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 14.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 22.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 122.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 170.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nikon D90 Body đại diện cho Nikon D90 | vs | Canon EOS-1D X Body đại diện cho Canon 1D X | |||||||
| Thông tin chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
| Loại máy ảnh | Mid-size SLR | vs | Large SLR | Loại máy ảnh | |||||
| Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.2 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Kích thước cảm biến | APS-C (23.6 x 15.8 mm) | vs | Full frame (36 x 24 mm) | Kích thước cảm biến | |||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Định dạng File ảnh | • JPG • RAW • JPEG | vs | • RAW • EXIF • JPEG |
Định dạng File ảnh | |||||
| Chế độ quay Video | 720p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
| Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim HD Ready | vs | • GPS (Optional) • Face detection • Timelapse recording • Quay phim Full HD |
Tính năng | |||||
| Độ nhạy sáng (ISO) | ISO 200 ~ 3200 | vs | 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600, 51200 (50, 102400 and 204800 with boost) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
| Thông tin về Lens | |||||||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.3 Megapixel | vs | 18.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4288 x 2848 | vs | 5184 x 3456 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | 1× | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
| Độ mở ống kính (Aperture) | F5.6 | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
| Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/4000 sec - 30 sec | vs | 30 - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
| Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
| Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() |
Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | - | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output • HDMI | vs | • USB • AV output • HDMI |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) |
Loại pin sử dụng | |||||
| Bộ hướng dẫn | • CD Driver, Phần mềm • Sách hướng dẫn | vs | Bộ hướng dẫn | ||||||
| Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • Cable USB |
Cable kèm theo | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Thẻ nhớ kèm theo | - | vs | - | Thẻ nhớ kèm theo | |||||
| Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
| Trọng lượng Camera | 620g | vs | - | Trọng lượng Camera | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 132x103x77 | vs | 158 x 164 x 83 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Website | vs | Chi tiết | Website | ||||||
Đối thủ
| Nikon D90 vs Nikon D3100 |
| Nikon D90 vs Nikon D60 |
| Nikon D90 vs Canon 60D |
| Nikon D90 vs Canon 600D |
| Nikon D90 vs Nikon D5100 |
| Nikon D90 vs Nikon D80 |
| Nikon D90 vs Nikon D70s |
| Nikon D90 vs Canon 1100D |
| Nikon D90 vs Sony A55 |
| Nikon D90 vs Sony A65 |
| Nikon D90 vs Sony A580 |
| Nikon D90 vs Pentax K-R |
| Nikon D90 vs Pentax K-5 |
| Nikon D90 vs Olympus E-P3 |
| Nikon D90 vs Nikon D7000 |
| Nikon D90 vs Canon 7D |
| Nikon D90 vs Canon 5D Mark II |
| Nikon D90 vs Nikon D3s |
| Nikon D90 vs Nikon D3x |
| Nikon D90 vs Nikon D700 |
| Nikon D90 vs Leica M9 |
| Nikon D90 vs Sony NEX-5N/B |
| Nikon D90 vs Canon 500D |
| Nikon D90 vs Pentax K-x |
| Nikon D90 vs Sigma SD14 |
| Nikon D90 vs Sigma SD15 |
| Nikon D90 vs Fujifilm IS Pro |
| Nikon D90 vs Nikon V1 |
| Nikon D90 vs Sony NEX-7 |
| Nikon D90 vs Panasonic DMC-GH2 |
| Nikon D90 vs Nikon D4 |
| Nikon D90 vs Nikon D800 |
| Nikon D90 vs Fujifilm X-Pro 1 |
| Nikon D90 vs Nikon D800E |
| Nikon D90 vs Nikon D3200 |
| Nikon D90 vs Canon 60Da |
| Nikon D90 vs Canon 50D |
| Canon 550D vs Nikon D90 |
| Canon 1D X vs Leica M8.2 |
| Canon 1D X vs Nikon V1 |
| Canon 1D X vs Sony NEX-7 |
| Canon 1D X vs Panasonic DMC-GH2 |
| Canon 1D X vs Samsung NX100 |
| Canon 1D X vs Samsung NX200 |
| Canon 1D X vs Nikon D4 |
| Canon 1D X vs Nikon D800 |
| Canon 1D X vs Fujifilm X-Pro 1 |
| Canon 1D X vs Nikon D800E |
| Canon 1D X vs Samsung NX1000 |
| Canon 1D X vs Samsung NX20 |
| Canon 1D X vs Samsung NX210 |
| Canon 1D X vs Canon 1D C |
| Canon 1D X vs Nikon D600 |
| Canon 1D X vs Leica M-E Typ 220 |
| Canon 1D X vs Leica M Typ 240 |
| Canon 1D X vs Canon EOS 6D |
| Nikon D3000 vs Canon 1D X |
| Konica 7D vs Canon 1D X |
| Olympus E-3 vs Canon 1D X |
| Nikon D3 vs Canon 1D X |
| Leica M9 vs Canon 1D X |
| Leica S2 vs Canon 1D X |
| Canon 1D Mark III vs Canon 1D X |
| Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D X |
| Nikon D700 vs Canon 1D X |
| Nikon D3x vs Canon 1D X |
| Nikon D3s vs Canon 1D X |
| Nikon D300 vs Canon 1D X |
| Canon 5D Mark II vs Canon 1D X |
| Canon 5D Mark I vs Canon 1D X |
| Nikon D7000 vs Canon 1D X |
| Leica M8 vs Canon 1D X |
| Sony A900 vs Canon 1D X |
| Nikon D300s vs Canon 1D X |
| Nikon D3100 vs Canon 1D X |
| Sony NEX-5N/B vs Canon 1D X |
| Pentax K-5 vs Canon 1D X |
| Nikon D5100 vs Canon 1D X |
| Canon 550D vs Canon 1D X |
| Fujifilm X100 vs Canon 1D X |



