Chọn Canon 550D hay Olympus E-P1, Canon 550D vs Olympus E-P1

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Canon 550D hay Olympus E-P1 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Canon 550D
( 0 người chọn )
vs
Olympus E-P1
( 0 người chọn )
Canon 550D
Olympus E-P1

So sánh về giá của sản phẩm

Canon EOS 550D (Rebel T2i / EOS Kiss X4) Body
Giá: 8.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Canon EOS Kiss X4 (Rebel T2i / EOS 550D) (EF-S 18-135mm F3.5-5.6 IS) Lens Kit
Giá: 9.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Canon EOS Kiss X4  (Rebel T2i / EOS 550D) Body
Giá: 7.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Canon EOS Kiss X4  (Rebel T2i / EOS 550D) (EF-S 18-55mm F3.5-5.6 IS) Lens Kit
Giá: 10.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Canon EOS 550D (Rebel T2i / EOS Kiss X4) Jackie Chan Edition
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
Canon EOS 550D (Rebel T2i / EOS Kiss X4) (EF-S 18-55mm F3.5-5.6 IS and EF-S 55-250mm F4-5.6 IS) Lens kit
Giá: 9.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Canon EOS 550D (Rebel T2i / EOS Kiss X4) (18-200mm F3.5-5.6 IS) Lens kit
Giá: 21.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Canon EOS 550D (Rebel T2i / EOS Kiss X4) ( 18-135mm F3.5-5.6 IS ) Lens kit
Giá: 14.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Canon EOS 550D (Rebel T2i / EOS Kiss X4) (EF-S 18-55mm F3.5-5.6 IS) Lens Kit
Giá: 10.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Canon EOS Rebel T2i (EOS 550D / EOS Kiss X4) Body
Giá: 7.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Olympus Pen E-P1 body
Giá: 11.537.490 VNĐ       Xếp hạng: 3.03
Olympus Pen E-P1 (M.ZUIKO DIGITAL ED14-42mm F3.5-5.6, M.ZUIKO DIGITAL 17mm F2.8 and optical view finder VF-1) Dual Lenses Kit
Giá: 15.245.190 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Olympus Pen E-P1 (M. ZUIKO DIGITAL ED14-42mm F3.5-5.6) Lens Kit
Giá: 9.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Olympus Pen E-P1 (M. ZUIKO DIGITAL 17mm F2.8, BYUFAINDA optical VF-1) Lens Kit
Giá: 16.335.690 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

So sánh về thông số kỹ thuật

Canon EOS 550D (Rebel T2i / EOS Kiss X4) Body
đại diện cho
Canon 550D
vsOlympus Pen E-P1 body
đại diện cho
Olympus E-P1
Thông tin chung
Hãng sản xuất CanonvsOlympus Hãng sản xuất
Loại máy ảnh Compact SLRvs Loại máy ảnh
Gói sản phẩm Body OnlyvsBody Only Gói sản phẩm
Màn hình
Độ lớn màn hình LCD(inch) 3.0 inchvs3.0 inch Độ lớn màn hình LCD(inch)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến APS-C (22.3 x 14.9 mm)vsFour Thirds (17.3 x 13 mm) Kích thước cảm biến
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) CMOSvsCMOS Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Định dạng File ảnh • RAW
• JPEG
vs• JPG
• RAW
Định dạng File ảnh
Chế độ quay Video 1080pvs Chế độ quay Video
Tính năng • Face detection
• Timelapse recording
• Quay phim Full HD
vs Tính năng
Độ nhạy sáng (ISO) Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (with boost)vsAUTO: ISO 200 - 6400 (customizable, Default 200-1600) / Manual ISO 100 - 6400, 1/3 or 1 EV steps Độ nhạy sáng (ISO)
Thông tin về Lens
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) 18 Megapixelvs12.3 Megapixel Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ phân giải ảnh lớn nhất 5184 x 3456vs4032 x 3024 Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 1.6×vs- Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture) -vs- Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed) 30 - 1/4000 secvs60 - 1/4000 sec., Bulb: up to 30 min. (time selectable, default: 8 min.) Tốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus) vs- Lấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus) vs Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang) -vs- Optical Zoom (Zoom quang)
Thông số khác
Tính năng khác vs Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp • USB
• FireWire
• Video Out (NTSC/PAL)
• HDMI
vs• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
• HDMI
• PictBridge
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng • Lithium-Ion (Li-Ion)
vs• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Bộ hướng dẫn • CD Driver, Phần mềm
• Sách hướng dẫn
vs• CD Driver, Phần mềm
• Sách hướng dẫn
• -
Bộ hướng dẫn
Cable kèm theo • Cable USB
vs• Không có
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ • Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Loại thẻ nhớ
Thẻ nhớ kèm theo -vs- Thẻ nhớ kèm theo
Ống kính theo máy -vs- Ống kính theo máy
Trọng lượng Camera 530gvs350g Trọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions) 129 x 98 x 62 mmvs120.5 mm (W) x 70.0mm (H) x 35.0 mm Kích cỡ máy (Dimensions)
Website Chi tiếtvs341 x 233 x 38 Website

Đối thủ

Canon 550D vs Nikon D90 Canon 550DNikon D90
Canon 550D vs Nikon D3100 Canon 550DNikon D3100
Canon 550D vs Nikon D60 Canon 550DNikon D60
Canon 550D vs Canon 60D Canon 550DCanon 60D
Canon 550D vs Canon 600D Canon 550DCanon 600D
Canon 550D vs Nikon D5100 Canon 550DNikon D5100
Canon 550D vs Nikon D80 Canon 550DNikon D80
Canon 550D vs Nikon D70s Canon 550DNikon D70s
Canon 550D vs Canon 1100D Canon 550DCanon 1100D
Canon 550D vs Sony A55 Canon 550DSony A55
Canon 550D vs Sony A65 Canon 550DSony A65
Canon 550D vs Sony A580 Canon 550DSony A580
Canon 550D vs Pentax K-R Canon 550DPentax K-R
Canon 550D vs Pentax K-5 Canon 550DPentax K-5
Canon 550D vs Olympus E-P3 Canon 550DOlympus E-P3
Canon 550D vs Sony A77 Canon 550DSony A77
Canon 550D vs Nikon D7000 Canon 550DNikon D7000
Canon 550D vs Canon 7D Canon 550DCanon 7D
Canon 550D vs Canon 5D Mark II Canon 550DCanon 5D Mark II
Canon 550D vs Leica Digilux 3 Canon 550DLeica Digilux 3
Canon 550D vs Nikon D3s Canon 550DNikon D3s
Canon 550D vs Nikon D3x Canon 550DNikon D3x
Canon 550D vs Nikon D700 Canon 550DNikon D700
Canon 550D vs Leica M9 Canon 550DLeica M9
Canon 550D vs Sony NEX-5N/B Canon 550DSony NEX-5N/B
Canon 550D vs Samsung NX10 Canon 550DSamsung NX10
Canon 550D vs Fujifilm X100 Canon 550DFujifilm X100
Canon 550D vs Canon 1D X Canon 550DCanon 1D X
Canon 550D vs Nikon V1 Canon 550DNikon V1
Canon 550D vs Olympus E-P2 Canon 550DOlympus E-P2
Canon 550D vs Sony NEX-7 Canon 550DSony NEX-7
Canon 550D vs Nikon J1 Canon 550DNikon J1
Canon 550D vs Olympus E-PM1 Canon 550DOlympus E-PM1
Canon 550D vs Panasonic DMC-GF2 Canon 550DPanasonic DMC-GF2
Canon 550D vs Olympus E-PL3 Canon 550DOlympus E-PL3
Canon 550D vs Sony A33 Canon 550DSony A33
Canon 550D vs Panasonic DMC-GH2 Canon 550DPanasonic DMC-GH2
Canon 550D vs Panasonic DMC-GF3 Canon 550DPanasonic DMC-GF3
Canon 550D vs Samsung NX100 Canon 550DSamsung NX100
Canon 550D vs Samsung NX11 Canon 550DSamsung NX11
Canon 550D vs Samsung NX200 Canon 550DSamsung NX200
Canon 550D vs Nikon D4 Canon 550DNikon D4
Canon 550D vs Nikon D800 Canon 550DNikon D800
Canon 550D vs Fujifilm X-Pro 1 Canon 550DFujifilm X-Pro 1
Canon 550D vs Nikon D800E Canon 550DNikon D800E
Canon 550D vs Pentax K-01 Canon 550DPentax K-01
Canon 550D vs Panasonic DMC-GX1 Canon 550DPanasonic DMC-GX1
Canon 550D vs Pentax K200D Canon 550DPentax K200D
Canon 550D vs Panasonic DMC-G3 Canon 550DPanasonic DMC-G3
Canon 550D vs Samsung NX210 Canon 550DSamsung NX210
Canon 550D vs Nikon D3200 Canon 550DNikon D3200
Canon 550D vs Canon 1D C Canon 550DCanon 1D C
Canon 550D vs Canon 60Da Canon 550DCanon 60Da
Canon 550D vs Canon 5D Mark III (5D X) Canon 550DCanon 5D Mark III (5D X)
Canon 550D vs Olympus OM-D E-M5 Canon 550DOlympus OM-D E-M5
Canon 550D vs Canon 50D Canon 550DCanon 50D
Canon 550D vs Sony A35 Canon 550DSony A35
Canon 550D vs Sony NEX-F3 Canon 550DSony NEX-F3
Canon 550D vs Canon EOS-M Canon 550DCanon EOS-M
Canon 550D vs Leica M-E Typ 220 Canon 550DLeica M-E Typ 220
Canon 550D vs Leica M Typ 240 Canon 550DLeica M Typ 240