Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 4.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 10.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 4.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 3.189.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 4.590.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 4.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 4.699.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 3.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 5.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 4.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 4.190.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Giá: 4.190.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 4.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 7.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 6.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 14 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black đại diện cho Galaxy S2 | vs | BlackBerry Torch 9810 đại diện cho Torch 9810 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu trượt | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | vs | 1.2 Ghz | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 1GB | vs | 768MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | BlackBerry OS 7.0 | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- TouchWiz UI v4.0 - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Gyroscope sensor - Active noise cancellation with dedicated mic - NFC support (optional) - TV-out (via MHL A/V link) - SNS integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration | vs | - QWERTY keyboard
- Optical trackpad - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - NFC support - Digital compass - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint) |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1650mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 600giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 116g | vs | 161g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 125.3 x 66.1 x 8.5 mm | vs | 111 x 62 x 14.6 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Galaxy S2 vs Nokia N9 |
| Galaxy S2 vs iPhone 4S |
| Galaxy S2 vs Galaxy S |
| Galaxy S2 vs Motorola Atrix |
| Galaxy S2 vs LG Optimus 2x |
| Galaxy S2 vs Nokia N8 |
| Galaxy S2 vs HTC Sensation |
| Galaxy S2 vs HTC EVO 3D |
| Galaxy S2 vs LG Optimus 3D |
| Galaxy S2 vs Photon 4G |
| Galaxy S2 vs LG Thrill 4G |
| Galaxy S2 vs DROID 2 |
| Galaxy S2 vs Sensation XE |
| Galaxy S2 vs Desire S |
| Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc S |
| Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc |
| Galaxy S2 vs Galaxy R |
| Galaxy S2 vs Galaxy SL |
| Galaxy S2 vs Nexus S |
| Galaxy S2 vs DROID 3 |
| Galaxy S2 vs Torch 9860 |
| Galaxy S2 vs HTC Amaze 4G |
| Galaxy S2 vs HTC Titan |
| Galaxy S2 vs Galaxy Note |
| Galaxy S2 vs HTC Sensation XL |
| Galaxy S2 vs Optimus Q2 |
| Galaxy S2 vs HTC Vigor |
| Galaxy S2 vs DROID BIONIC |
| Galaxy S2 vs Motorola DROID X2 |
| Galaxy S2 vs HTC Radar |
| Galaxy S2 vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S2 vs Galaxy Spica |
| Galaxy S2 vs Motorola RAZR |
| Galaxy S2 vs Lumia 800 |
| Galaxy S2 vs Lumia 710 |
| Galaxy S2 vs Galaxy S2 Mini |
| Galaxy S2 vs Galaxy S Plus |
| Galaxy S2 vs HTC Vivid |
| Galaxy S2 vs Curve 9380 |
| Galaxy S2 vs Lumia 900 |
| Galaxy S2 vs HTC Titan II |
| Galaxy S2 vs DROID RAZR MAXX |
| Galaxy S2 vs 808 PureView |
| Galaxy S2 vs HTC One V |
| Galaxy S2 vs Optimus 4X HD P880 |
| Galaxy S2 vs HTC One X |
| Galaxy S2 vs HTC One S |
| Galaxy S2 vs Lumia 610 |
| Galaxy S2 vs Sony Xperia S |
| Galaxy S2 vs HTC One XL |
| Galaxy S2 vs Lumia 610 NFC |
| Galaxy S2 vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy S2 vs Toshiba TG01 |
| Galaxy S2 vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Galaxy S2 vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Galaxy S2 vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Galaxy S2 vs Galaxy Note II |
| Galaxy S2 vs Nokia Lumia 820 |
| Galaxy S2 vs Nokia Lumia 920 |
| Galaxy S2 vs iPhone 5 |
| Galaxy S2 vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Galaxy S2 vs HTC One X+ |
| Galaxy S2 vs Galaxy S III mini |
| Galaxy S2 vs DROID RAZR M |
| Galaxy S2 vs DROID RAZR HD |
| Galaxy S2 vs DROID RAZR MAXX HD |
| Galaxy S2 vs RAZR i XT890 |
| Galaxy S2 vs RAZR V XT889 |
| Galaxy S2 vs RAZR V MT887 |
| Galaxy S2 vs Galaxy Stratosphere II |
| Galaxy S2 vs I9105 Galaxy S II Plus |
| iPhone 4 vs Galaxy S2 |
| Torch 9810 vs HTC Radar |
| Torch 9810 vs HD7S |
| Torch 9810 vs Curve 9380 |
| Bold 9700 vs Torch 9810 |
| Desire Z vs Torch 9810 |
| Torch 9800 vs Torch 9810 |
| Bold Touch 9900 vs Torch 9810 |
| BlackBerry 9780 vs Torch 9810 |
| Galaxy S vs Torch 9810 |
| iPhone 4 vs Torch 9810 |
| HTC Sensation XL vs Torch 9810 |
| Galaxy Note vs Torch 9810 |
| HTC Titan vs Torch 9810 |
| HTC Sensation vs Torch 9810 |
| Motorola Atrix vs Torch 9810 |
| Torch 9860 vs Torch 9810 |
| HTC Desire HD vs Torch 9810 |
| Torch 9850 vs Torch 9810 |




còn ko thì sẽ dùng Torch 9810 coi như là tạm chấp nhận :D (602 ngày trước)