Chọn Nokia N8 hay HTC Titan II, Nokia N8 vs HTC Titan II

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia N8 hay HTC Titan II đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia N8
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC Titan II
( 0 người chọn )
6
0
Nokia N8
HTC Titan II

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N8 Dark Grey
Giá: 2.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia N8 Blue
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Nokia N8 Green
Giá: 2.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.84,8
Nokia N8 Orange
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia N8 Pink
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Nokia N8 White
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
HTC Titan II (For AT&T)
Giá: 5.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.74,7

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N8 (4 ý kiến)
lan130 Bộ nhớ lớn, màn hình mỏng, vuông nam tính, màu sắc sang trọng, âm thanh nghe nhạc trong trẻo (126 ngày trước)
hanghoang84 Pin bền, sóng khỏe, dễ sử dụng, thương hiệu nổi tiếng (171 ngày trước)
dailydaumo1 Thiết kế bắt mắt,giao diện máy đẹp (247 ngày trước)
nguyen_linh213 pin lâu,mẫu mã đẹp,dáng sang trọng (366 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Titan II (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N8 Dark Grey
đại diện cho
Nokia N8
vsHTC Titan II (For AT&T)
đại diện cho
HTC Titan II
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia N-SeriesvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs4.7inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs480 x 800pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vs1.5 GHz Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs16GB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs512MB RAM
ROM 512MBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsMicrosoft Windows Phone 7.5 (Mango) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsNhiều, chia sẻ Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Lưu trữ trong 30 ngàyvs Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• Bluetooth
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
• Mini HDMI
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 12Megapixelvs16Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Carl Zeiss optics, autofocus
- Geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS; FM transmitter
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Anodized aluminum casing
- Digital compass
- Flash Lite v4.0
vs- Touch-sensitive controls
- Geo-tagging, BSI sensor, image stabilization, face detection
- autofocus, dual-LED flash
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1200 mAhvsLi-Ion 1730 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 12.5giờvs- Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs- Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs147g Trọng lượng
Kích thước 113.5 x 59.1 x 12.9 mmvs132 x 69 x 13 mm Kích thước

Đối thủ