Chọn Nokia N8 hay Sony Xperia Arc, Nokia N8 vs Sony Xperia Arc

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia N8 hay Sony Xperia Arc đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia N8
( 8 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Sony Xperia Arc
( 15 người chọn - Xem chi tiết )
8
15
Nokia N8
Sony Xperia Arc

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N8 Dark Grey
Giá: 3.999.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia N8 Blue
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Nokia N8 Green
Giá: 4.499.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.84,8
Nokia N8 Orange
Giá: 4.949.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia N8 Pink
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Nokia N8 White
Giá: 3.999.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
Giá: 3.700.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
Giá: 3.790.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05

Có tất cả 18 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N8 (5 ý kiến)
buhsheep92 N8 giá rẻ chỉ bằng 1 nửa, camera lại tuyệt hơn ^^ (268 ngày trước)
dailydaumo1 phù hơp với nhiều mạng,có tích hợp bộ nhớ trong lớn (300 ngày trước)
tranghieu198 nokia vô địch về sự bền,bin bền,nghe nhạc chuẩn (334 ngày trước)
remlongquy tôi thích N8 chiư vậy thôi, N8 có camera 12m (356 ngày trước)
tuyenha152 Nokia N8 có nhiều tính năng khác nữa nhưng đều không làm nhanh hết pin. (436 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc (13 ý kiến)
chiocoshop nhìn bề ngang em này mình đã thấy thích rồi, đúng là siêu mỏng (2 giờ trước)
tkcomputer1102 nokia dùng ko tích bằng sony vì hệ diều hành ko cao (33 ngày trước)
vuthanhjonstone Con này ngon lắm, co khi lại mua!!! (120 ngày trước)
president3 giá cả rẻ hơn,lại có nhiều tính năng, thiết kế rất đẹp mắt (251 ngày trước)
dinhuy594 bề ngoài bát mắt hơn cấu hình khủng hơn màn hình lớn hơn (268 ngày trước)
baosonbk với hdh android bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn với hàng ngàn ứng dụng trên chiếc đoạn thoại sony, tuy giá thành thấp hơn nhưng vẫn chiếm ưu thế hơn so với n8. Trải nghiêm Sony XP A tuyệt hơn n8 nhiều (305 ngày trước)
quanan01 sony chụp hình dẹp hơn màu săc trung thưc hơn.Nokia (323 ngày trước)
atcamerica Màn hình rộng hơn, cấu hình mạnh hơn (Bộ vi xử lý và ram đều cao hơn), pin cũng "trâu" hơn. (345 ngày trước)
helpme00 Xperia Arc nhiều tính năng cải tiến vượt trội hơn, giá cả tương đối, mới (438 ngày trước)
tanhdmt Thiết kế mềm mại, siêu mỏng, màn hình lớn hơn n8, cấu hình cũng mạnh hơn. (508 ngày trước)
h2lusip arc hơn về rất nhiều mặt =.= ko nói đỡ cho n8 được rùi =.= . vote cho n8 vì chọi nhau n8 thắng :)) (509 ngày trước)
saobang978 Troi! khong nhe ban chon N8 sao. ARC chinh la su lau chon cuoi cung cho ban (546 ngày trước)
khanh_it_2009 TÔI THÍC XPERIA ARC HƠN NOKIA N8 TRONG LỊCH LÃM HƠN KHI SỮ DỤNG XPERIA (576 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N8 Dark Grey
đại diện cho
Nokia N8
vsSony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
đại diện cho
Sony Xperia Arc
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia N-SeriesvsSony Ericsson Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs4.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs480 x 854pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vsQualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vsAdreno 205 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs320MB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs512MB RAM
ROM 512MBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Lưu trữ trong 30 ngàyvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
• Mini HDMI
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 12Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Carl Zeiss optics, autofocus
- Geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS; FM transmitter
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Anodized aluminum casing
- Digital compass
- Flash Lite v4.0
vs- Digital compass
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Stereo FM radio with RDS
- Facebook and Twitter integration
- Document viewer
- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
-Sony Mobile Bravia Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape/Mediascape UI
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Xanh
Màu
Pin
Pin Li-Po 1200 mAhvsLi-Po 1500mAh Pin
Thời gian đàm thoại 12.5giờvs7giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs430giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs117g Trọng lượng
Kích thước 113.5 x 59.1 x 12.9 mmvs125 x 63 x 8.7 mm Kích thước

Đối thủ

Sony Xperia ArcNexus S Sony Xperia Arc vs Nexus S
Sony Xperia ArcTorch 9860 Sony Xperia Arc vs Torch 9860
Sony Xperia ArcHTC Titan Sony Xperia Arc vs HTC Titan
Sony Xperia ArcSony Xperia Neo Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo
Sony Xperia ArcSony Xperia Neo V Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo V
Sony Xperia ArcSony Xperia X10 mini pro Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro
Sony Xperia ArcHTC Radar Sony Xperia Arc vs HTC Radar
Sony Xperia ArcLG Quantum Sony Xperia Arc vs LG Quantum
Sony Xperia ArcSony Xperia ray Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray
Sony Xperia ArcOptimus Black Sony Xperia Arc vs Optimus Black
Sony Xperia ArcSony Xperia X10 mini Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia ArcSony Xperia X1 Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1
Sony Xperia ArcSony Xperia Duo Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Duo
Sony Xperia ArcSony Xperia active Sony Xperia Arc vs Sony Xperia active
Sony Xperia ArcSony Xperia mini Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini
Sony Xperia ArcGalaxy S Plus Sony Xperia Arc vs Galaxy S Plus
Sony Xperia ArcHD7S Sony Xperia Arc vs HD7S
Sony Xperia ArcSony Xperia pro Sony Xperia Arc vs Sony Xperia pro
Sony Xperia ArcSony Xperia Ion Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia ArcHTC One V Sony Xperia Arc vs HTC One V
Sony Xperia ArcHTC One X Sony Xperia Arc vs HTC One X
Sony Xperia ArcSony Xperia P Sony Xperia Arc vs Sony Xperia P
Sony Xperia ArcHTC One S Sony Xperia Arc vs HTC One S
Sony Xperia ArcSony Xperia Acro HD Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HD
Sony Xperia ArcSony Xperia S Sony Xperia Arc vs Sony Xperia S
Sony Xperia ArcSony Xperia U Sony Xperia Arc vs Sony Xperia U
Sony Xperia ArcHTC One XL Sony Xperia Arc vs HTC One XL
Sony Xperia ArcSony Xperia sola Sony Xperia Arc vs Sony Xperia sola
Sony Xperia ArcSony Xperia neo L Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo L
Sony Xperia ArcSony Xperia acro S Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S
Sony Xperia ArcSony Xperia Go Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Go
Sony Xperia ArcSony Xperia Miro Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Miro
Sony Xperia ArcSony Xperia Tipo Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo
Sony Xperia ArcSony Xperia Tipo Dual Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia ArcSony Xperia SL Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SL
Sony Xperia ArcSony Xperia T Sony Xperia Arc vs Sony Xperia T
Sony Xperia ArcHTC One X+ Sony Xperia Arc vs HTC One X+
Sony Xperia ArcSony Xperia TX Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX
Sony Xperia ArcSony Xperia TL Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TL
Sony Xperia ArcSony Xperia E Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E
Sony Xperia ArcSony Xperia E dual Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dual
Sony Xperia ArcSony Xperia V Sony Xperia Arc vs Sony Xperia V
Sony Xperia ArcSony Xperia J Sony Xperia Arc vs Sony Xperia J
Sony Xperia ArcXperia ZL Sony Xperia Arc vs Xperia ZL
Sony Xperia ArcXperia Z Sony Xperia Arc vs Xperia Z
HTC HD7Sony Xperia Arc HTC HD7 vs Sony Xperia Arc
Galaxy SSony Xperia Arc Galaxy S vs Sony Xperia Arc
Galaxy S2Sony Xperia Arc Galaxy S2 vs Sony Xperia Arc
iPhone 4Sony Xperia Arc iPhone 4 vs Sony Xperia Arc
Sony Xperia Arc SSony Xperia Arc Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Arc
Sony Xperia PlaySony Xperia Arc Sony Xperia Play vs Sony Xperia Arc
iPhone 4SSony Xperia Arc iPhone 4S vs Sony Xperia Arc
iPhone 3GSSony Xperia Arc iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc
Sony Xperia X8Sony Xperia Arc Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc
Sony Xperia x10Sony Xperia Arc Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc