Chọn Nokia N8 hay Galaxy Fit, Nokia N8 vs Galaxy Fit

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia N8 hay Galaxy Fit đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia N8
( 11 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Fit
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
11
4
Nokia N8
Galaxy Fit

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N8 Dark Grey
Giá: 6.400.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia N8 Blue
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Nokia N8 Green
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.84,8
Nokia N8 Orange
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Nokia N8 Pink
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Nokia N8 White
Giá: 2.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Samsung Galaxy Fit S5670 (Samsung Galaxy Suit S5670) Black
Giá: 1.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Samsung Galaxy Fit S5670 (Samsung Galaxy Suit S5670) White
Giá: 1.700.000 VNĐ       Xếp hạng: 2.52,5

Có tất cả 13 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N8 (9 ý kiến)
thoitrangYME Thiết kế đẹp và cứng cáp hơn, màn hình lớn xem phim rất thích (14 ngày trước)
chiocoshop thiết kế đơn giản, màn hình rộng, giao diện thân thiện (14 ngày trước)
dailydaumo1 thiết kế dơn giản nhug dep va cá tính,man hình lớn (328 ngày trước)
tuyenha152 Nokia N8 có thẻ micro SD Class với 4 hoặc cao hơn được khuyên dùng. (463 ngày trước)
thampham189 Thiết kế của Nokia N8 rất cá tính, phù hợp với nam giới (519 ngày trước)
hongtocdo n8 nhìn chắc chắn và có cấu hình khủng (572 ngày trước)
dr_duclap thiết kế mạnh mẻ hơn, khá là nam tính (573 ngày trước)
girl_pro9x hơi khó chọn đây, nếu là để so sánh chất lượng thì N8 sẽ là lựa chọn của rất nhiều người, song với cái giá mà bạn phải bỏ thì galaxy lại có giá mềm hơn, cũng đa chức năng và giá thành vừa túi người tiêu dùng. (576 ngày trước)
kennythanh nokia bền, ứng dụng dễ sử dụng, chụp hình đẹp, giá rẻ (611 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Fit (4 ý kiến)
muinguyen màn hình rộng, độ cảm ứng nhanh hơn, giao diện bắt mắt (190 ngày trước)
president2 cái này nghe nhạc thì quá tuyệt vời rồi, hơn cái kia xa (300 ngày trước)
phanhoangthi199 de dang su dung .ung dung phong phu truy cap rat nhanh /luot nhe nhang (610 ngày trước)
tc_truongvienlandai N8 không ắn tương về thiết kế, giống đồ chơi con nít quá (610 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N8 Dark Grey
đại diện cho
Nokia N8
vsSamsung Galaxy Fit S5670 (Samsung Galaxy Suit S5670) Black
đại diện cho
Galaxy Fit
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia N-SeriesvsSamsung Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs3.3inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs240 x 320pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vs600 MHz Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vs Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs160MB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs- RAM
ROM 512MBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Lưu trữ trong 30 ngàyvs Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
• Mini HDMI
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 12Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Carl Zeiss optics, autofocus
- Geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS; FM transmitter
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Anodized aluminum casing
- Digital compass
- Flash Lite v4.0
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- TouchWiz v3.0 UI
- Swype text input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- 3.5 mm audio jack
- DNSe sound enhancement
- Digital compass
- SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Document viewer/editor
- Image/video editor
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1200 mAhvsLi-Ion 1350mAh Pin
Thời gian đàm thoại 12.5giờvs10.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs642 giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs108g Trọng lượng
Kích thước 113.5 x 59.1 x 12.9 mmvs110.2 x 61.2 x 12.6 mm Kích thước

Đối thủ