Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 6.400.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.84,8
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 2.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 1.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 1.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 2.52,5
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia N8 (9 ý kiến)
thoitrangYME
Thiết kế đẹp và cứng cáp hơn, màn hình lớn xem phim rất thích
(14 ngày trước)
chiocoshop
thiết kế đơn giản, màn hình rộng, giao diện thân thiện
(14 ngày trước)

dailydaumo1
thiết kế dơn giản nhug dep va cá tính,man hình lớn
(328 ngày trước)
tuyenha152
Nokia N8 có thẻ micro SD Class với 4 hoặc cao hơn được khuyên dùng.
(463 ngày trước)

thampham189
Thiết kế của Nokia N8 rất cá tính, phù hợp với nam giới
(519 ngày trước)
hongtocdo
n8 nhìn chắc chắn và có cấu hình khủng
(572 ngày trước)

dr_duclap
thiết kế mạnh mẻ hơn, khá là nam tính
(573 ngày trước)
girl_pro9x
hơi khó chọn đây, nếu là để so sánh chất lượng thì N8 sẽ là lựa chọn của rất nhiều người, song với cái giá mà bạn phải bỏ thì galaxy lại có giá mềm hơn, cũng đa chức năng và giá thành vừa túi người tiêu dùng.
(576 ngày trước)
Mở rộng

kennythanh
nokia bền, ứng dụng dễ sử dụng, chụp hình đẹp, giá rẻ
(611 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Fit (4 ý kiến)
muinguyen
màn hình rộng, độ cảm ứng nhanh hơn, giao diện bắt mắt
(190 ngày trước)
president2
cái này nghe nhạc thì quá tuyệt vời rồi, hơn cái kia xa
(300 ngày trước)
phanhoangthi199
de dang su dung .ung dung phong phu truy cap rat nhanh /luot nhe nhang
(610 ngày trước)
tc_truongvienlandai
N8 không ắn tương về thiết kế, giống đồ chơi con nít quá
(610 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia N8 Dark Grey đại diện cho Nokia N8 | vs | Samsung Galaxy Fit S5670 (Samsung Galaxy Suit S5670) Black đại diện cho Galaxy Fit | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (680 MHz) | vs | 600 MHz | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 160MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 256MB | vs | - | RAM | |||||
| ROM | 512MB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB • Mini HDMI | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 12Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch-resistant surface - Carl Zeiss optics, autofocus - Geo-tagging, face and smile detection - Stereo FM radio with RDS; FM transmitter - Dolby Digital Plus via HDMI - Anodized aluminum casing - Digital compass - Flash Lite v4.0 | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- TouchWiz v3.0 UI - Swype text input method - Proximity sensor for auto turn-off - 3.5 mm audio jack - DNSe sound enhancement - Digital compass - SNS integration - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Document viewer/editor - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial - Predictive text input |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1200 mAh | vs | Li-Ion 1350mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 12.5giờ | vs | 10.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 400giờ | vs | 642 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 135g | vs | 108g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 113.5 x 59.1 x 12.9 mm | vs | 110.2 x 61.2 x 12.6 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia N8 vs Motorola DEFY |
| Nokia N8 vs MILESTONE 2 |
| Nokia N8 vs Galaxy Ace |
| Nokia N8 vs HTC EVO |
| Nokia N8 vs Sony Xperia x10 |
| Nokia N8 vs DROID 2 |
| Nokia N8 vs Sony Xperia X8 |
| Nokia N8 vs Desire S |
| Nokia N8 vs Incredible S |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Arc |
| Nokia N8 vs Galaxy Beam |
| Nokia N8 vs Galaxy Pro |
| Nokia N8 vs Galaxy SL |
| Nokia N8 vs Milestone |
| Nokia N8 vs Nokia E7 |
| Nokia N8 vs Bold Touch 9900 |
| Nokia N8 vs Bold Touch 9930 |
| Nokia N8 vs Torch 9800 |
| Nokia N8 vs Galaxy Note |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Neo |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Neo V |
| Nokia N8 vs Desire Z |
| Nokia N8 vs Nokia N900 |
| Nokia N8 vs Acer Liquid |
| Nokia N8 vs Nokia N97 |
| Nokia N8 vs Nokia C6 |
| Nokia N8 vs Samsung Wave |
| Nokia N8 vs Nokia C7 |
| Nokia N8 vs HTC ChaCha |
| Nokia N8 vs HTC Salsa |
| Nokia N8 vs Satio |
| Nokia N8 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia N8 vs Galaxy Nexus |
| Nokia N8 vs Sony Xperia ray |
| Nokia N8 vs Optimus Black |
| Nokia N8 vs HTC HD2 |
| Nokia N8 vs S8000 Jet |
| Nokia N8 vs HTC Legend |
| Nokia N8 vs Nokia 701 |
| Nokia N8 vs Nokia 700 |
| Nokia N8 vs HTC 7 Mozart |
| Nokia N8 vs Curve 3G 9330 |
| Nokia N8 vs Lumia 800 |
| Nokia N8 vs Lumia 900 |
| Nokia N8 vs HTC Titan II |
| Nokia N8 vs 808 PureView |
| Nokia N8 vs HTC One V |
| Nokia N8 vs Optimus 4X HD P880 |
| Nokia N8 vs HTC One X |
| Nokia N8 vs HTC One S |
| Nokia N8 vs Lumia 610 |
| Nokia N8 vs Sony Xperia S |
| Nokia N8 vs HTC One XL |
| Nokia N8 vs Lumia 610 NFC |
| Galaxy S vs Nokia N8 |
| iPhone 4 vs Nokia N8 |
| HTC Desire vs Nokia N8 |
| iPhone 3G vs Nokia N8 |
| iPhone 3GS vs Nokia N8 |
| iPhone 4S vs Nokia N8 |
| Galaxy S2 vs Nokia N8 |



