Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 3.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.84,8
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 2.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 9.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.33,3
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia N8 (9 ý kiến)

electran299
nokia đời này rỏ ràng thì ngon hơn nhiều
(287 ngày trước)

dailydaumo1
chụp ảnh đẹp,hỗ trợ đèn flash,bộ nhớ trong nhiều
(302 ngày trước)
hongnhungminimart
Nokia N8 rất đẹp, dùng rất thích
(372 ngày trước)
tuyenha152
Cùng với chiếc điện thoại Nokia N8, bạn có thể hoàn thiện kiệt tác HD.
(437 ngày trước)
hongtocdo
kiểu dáng và cấu hình của n8 ngon hơn.
(546 ngày trước)
tranvanyen
N8 là điện thoại hoàn hảo, kiểu dáng đẹp tự nhiên bộ nhớ lớn tốc độ truy cập mạng nhanh, màu sắc trang trọng, lịch thiệp.
(578 ngày trước)
daovanduyet
n8 là điện thoại hoàn hảo, kiểu dáng đẹp tự nhiên bộ nhớ lớn tốc độ truy cập mạng nhanh
(582 ngày trước)

hoangvu1970
kết nối Mạng nhiều sử dụng bộ nhớ ram ron nhiếu
(583 ngày trước)

kennythanh
nokia bền, ứng dụng dễ sử dụng, chụp hình đẹp, giá rẻ
(584 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID 2 (2 ý kiến)

giahan2632000
tiện dụng , sang trọng, được nhiều người biết đến
(313 ngày trước)
phanhoangthi199
de dang su dung .ung dung phong phu truy cap rat nhanh /luot nhe nhang
(584 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia N8 Dark Grey đại diện cho Nokia N8 | vs | Motorola DROID 2 Global Black đại diện cho DROID 2 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu trượt | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (680 MHz) | vs | TI OMAP 3630 (1.2 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 256MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | 512MB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB • Mini HDMI | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 12Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch-resistant surface - Carl Zeiss optics, autofocus - Geo-tagging, face and smile detection - Stereo FM radio with RDS; FM transmitter - Dolby Digital Plus via HDMI - Anodized aluminum casing - Digital compass - Flash Lite v4.0 | vs | - SNS integration
- Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (720p video) via HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Document viewer - Predictive text input - QWERTY keyboard - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Swype input method |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Po 1200 mAh | vs | Li-Po 1420mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 12.5giờ | vs | 8.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 400giờ | vs | 230giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 135g | vs | 173g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 113.5 x 59.1 x 12.9 mm | vs | 116.3 x 60.5 x 13.7 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia N8 vs Motorola DEFY |
| Nokia N8 vs MILESTONE 2 |
| Nokia N8 vs Galaxy Ace |
| Nokia N8 vs HTC EVO |
| Nokia N8 vs Sony Xperia x10 |
| Nokia N8 vs Sony Xperia X8 |
| Nokia N8 vs Galaxy Fit |
| Nokia N8 vs Desire S |
| Nokia N8 vs Incredible S |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Arc |
| Nokia N8 vs Galaxy Beam |
| Nokia N8 vs Galaxy Pro |
| Nokia N8 vs Galaxy SL |
| Nokia N8 vs Milestone |
| Nokia N8 vs Nokia E7 |
| Nokia N8 vs Bold Touch 9900 |
| Nokia N8 vs Bold Touch 9930 |
| Nokia N8 vs Torch 9800 |
| Nokia N8 vs Galaxy Note |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Neo |
| Nokia N8 vs Sony Xperia Neo V |
| Nokia N8 vs Desire Z |
| Nokia N8 vs Nokia N900 |
| Nokia N8 vs Acer Liquid |
| Nokia N8 vs Nokia N97 |
| Nokia N8 vs Nokia C6 |
| Nokia N8 vs Samsung Wave |
| Nokia N8 vs Nokia C7 |
| Nokia N8 vs HTC ChaCha |
| Nokia N8 vs HTC Salsa |
| Nokia N8 vs Satio |
| Nokia N8 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia N8 vs Galaxy Nexus |
| Nokia N8 vs Sony Xperia ray |
| Nokia N8 vs Optimus Black |
| Nokia N8 vs HTC HD2 |
| Nokia N8 vs S8000 Jet |
| Nokia N8 vs HTC Legend |
| Nokia N8 vs Nokia 701 |
| Nokia N8 vs Nokia 700 |
| Nokia N8 vs HTC 7 Mozart |
| Nokia N8 vs Curve 3G 9330 |
| Nokia N8 vs Lumia 800 |
| Nokia N8 vs Lumia 900 |
| Nokia N8 vs HTC Titan II |
| Nokia N8 vs 808 PureView |
| Nokia N8 vs HTC One V |
| Nokia N8 vs Optimus 4X HD P880 |
| Nokia N8 vs HTC One X |
| Nokia N8 vs HTC One S |
| Nokia N8 vs Lumia 610 |
| Nokia N8 vs Sony Xperia S |
| Nokia N8 vs HTC One XL |
| Nokia N8 vs Lumia 610 NFC |
| Galaxy S vs Nokia N8 |
| iPhone 4 vs Nokia N8 |
| HTC Desire vs Nokia N8 |
| iPhone 3G vs Nokia N8 |
| iPhone 3GS vs Nokia N8 |
| iPhone 4S vs Nokia N8 |
| Galaxy S2 vs Nokia N8 |
| DROID 2 vs DROID 3 |
| DROID 2 vs HTC ThunderBolt |
| DROID 2 vs DROID PRO |
| DROID 2 vs HTC Aria |
| DROID 2 vs Epic 4G |
| Sony Xperia x10 vs DROID 2 |
| BlackBerry 9780 vs DROID 2 |
| HTC HD7 vs DROID 2 |
| Galaxy Ace vs DROID 2 |
| MILESTONE 2 vs DROID 2 |
| Motorola DEFY vs DROID 2 |
| Motorola Atrix vs DROID 2 |
| HTC Desire vs DROID 2 |
| Galaxy S vs DROID 2 |
| Nokia N9 vs DROID 2 |
| iPhone 4 vs DROID 2 |
| Galaxy S2 vs DROID 2 |



