Chọn Nokia N8 hay DROID 2, Nokia N8 vs DROID 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia N8 hay DROID 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia N8
( 10 người chọn - Xem chi tiết )
vs
DROID 2
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
10
2
Nokia N8
DROID 2

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N8 Dark Grey
Giá: 2.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia N8 Blue
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Nokia N8 Green
Giá: 3.300.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.84,8
Nokia N8 Orange
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia N8 Pink
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Nokia N8 White
Giá: 2.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Motorola DROID 2 Global Black
Giá: 9.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.33,3
Motorola DROID 2 Global White
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N8 (9 ý kiến)
electran299 nokia đời này rỏ ràng thì ngon hơn nhiều (287 ngày trước)
dailydaumo1 chụp ảnh đẹp,hỗ trợ đèn flash,bộ nhớ trong nhiều (302 ngày trước)
hongnhungminimart Nokia N8 rất đẹp, dùng rất thích (372 ngày trước)
tuyenha152 Cùng với chiếc điện thoại Nokia N8, bạn có thể hoàn thiện kiệt tác HD. (437 ngày trước)
hongtocdo kiểu dáng và cấu hình của n8 ngon hơn. (546 ngày trước)
tranvanyen N8 là điện thoại hoàn hảo, kiểu dáng đẹp tự nhiên bộ nhớ lớn tốc độ truy cập mạng nhanh, màu sắc trang trọng, lịch thiệp. (578 ngày trước)
daovanduyet n8 là điện thoại hoàn hảo, kiểu dáng đẹp tự nhiên bộ nhớ lớn tốc độ truy cập mạng nhanh (582 ngày trước)
hoangvu1970 kết nối Mạng nhiều sử dụng bộ nhớ ram ron nhiếu (583 ngày trước)
kennythanh nokia bền, ứng dụng dễ sử dụng, chụp hình đẹp, giá rẻ (584 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID 2 (2 ý kiến)
giahan2632000 tiện dụng , sang trọng, được nhiều người biết đến (313 ngày trước)
phanhoangthi199 de dang su dung .ung dung phong phu truy cap rat nhanh /luot nhe nhang (584 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N8 Dark Grey
đại diện cho
Nokia N8
vsMotorola DROID 2 Global Black
đại diện cho
DROID 2
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia N-SeriesvsMotorola Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 800
• CDMA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu trượt Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs3.7inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs480 x 854pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vsTI OMAP 3630 (1.2 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vsPowerVR SGX530 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs8GB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs512MB RAM
ROM 512MBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Lưu trữ trong 30 ngàyvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
• Mini HDMI
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 12Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Carl Zeiss optics, autofocus
- Geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS; FM transmitter
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Anodized aluminum casing
- Digital compass
- Flash Lite v4.0
vs- SNS integration
- Digital compass
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TV-out (720p video) via HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Predictive text input
- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Swype input method
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1200 mAhvsLi-Po 1420mAh Pin
Thời gian đàm thoại 12.5giờvs8.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs230giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs173g Trọng lượng
Kích thước 113.5 x 59.1 x 12.9 mmvs116.3 x 60.5 x 13.7 mm Kích thước

Đối thủ