Chọn Nokia N8 hay Sony Xperia x10, Nokia N8 vs Sony Xperia x10

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia N8 hay Sony Xperia x10 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia N8
( 9 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Sony Xperia x10
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
9
2
Nokia N8
Sony Xperia x10

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N8 Dark Grey
Giá: 6.490.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia N8 Blue
Giá: 5.950.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Nokia N8 Green
Giá: 5.950.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.84,8
Nokia N8 Orange
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia N8 Pink
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Nokia N8 White
Giá: 5.950.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
Giá: 2.850.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.44,4
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
Giá: 2.850.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.73,7
Sony Ericsson Xperia X10a (SE Rachael)
Giá: 2.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N8 (8 ý kiến)
dailydaumo1 giá vừa phải, và bởi tôi thích Android (296 ngày trước)
hongnhungminimart Nokia N8 có thiết kế rất đẹp, thời trang (324 ngày trước)
nguyenlich chụp ảnh đẹp,hỗ trợ đèn flash,bộ nhớ trong nhiều (366 ngày trước)
tuyenha152 Nokia N8 còn có cả đèn flash Xenon cho phép chụp ảnh tốt ngay cả trong điều kiện thiếu ánh sáng. (432 ngày trước)
kelnolove nhiều ứng dụng, kiểu dáng đẹp, sang trọng (448 ngày trước)
hamsterqn de dang su dung .ung dung phong phu truy cap rat nhanh (558 ngày trước)
phanhoangthi199 de dang su dung .ung dung phong phu truy cap rat nhanh /luot nhe nhang (578 ngày trước)
kennythanh dễ sử dụng, ứng dụng trên Ovi nhiều, chụp hình 12 chấm. (579 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia x10 (1 ý kiến)
chub4th0ng nhung san pham cua sony thi ko can ban nhieu ve chat luong roi,em no con co man hinh an dut n8 day! (561 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N8 Dark Grey
đại diện cho
Nokia N8
vsSony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
đại diện cho
Sony Xperia x10
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia N-SeriesvsSony Ericsson X series Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs4inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs480 x 854pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vsAdreno 200 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs1GB Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs384MB RAM
ROM 512MBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsAndroid OS, v1.6 (Donut) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Lưu trữ trong 30 ngàyvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
• Mini HDMI
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 12Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Carl Zeiss optics, autofocus
- Geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS; FM transmitter
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Anodized aluminum casing
- Digital compass
- Flash Lite v4.0
vs- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Facebook and Twitter integration
- Document viewer
- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape/Mediascape UI
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1200 mAhvsLi-Ion 1500 mAh Pin
Thời gian đàm thoại 12.5giờvs10giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs420giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs135g Trọng lượng
Kích thước 113.5 x 59.1 x 12.9 mmvs119 x 63 x 13 mm Kích thước

Đối thủ

Sony Xperia x10DROID 2 Sony Xperia x10 vs DROID 2
Sony Xperia x10Sony Xperia X8 Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8
Sony Xperia x10Sony Xperia Arc S Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc S
Sony Xperia x10Sony Xperia Play Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Play
Sony Xperia x10Sony Xperia Arc Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Arc
Sony Xperia x10Milestone Sony Xperia x10 vs Milestone
Sony Xperia x10Sony Xperia Neo Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo
Sony Xperia x10Sony Xperia Neo V Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo V
Sony Xperia x10HTC Hero Sony Xperia x10 vs HTC Hero
Sony Xperia x10Nokia N900 Sony Xperia x10 vs Nokia N900
Sony Xperia x10MILESTONE XT720 Sony Xperia x10 vs MILESTONE XT720
Sony Xperia x10Acer Liquid Sony Xperia x10 vs Acer Liquid
Sony Xperia x10Nokia N97 Sony Xperia x10 vs Nokia N97
Sony Xperia x10Bold 9700 Sony Xperia x10 vs Bold 9700
Sony Xperia x10Storm2 9520 Sony Xperia x10 vs Storm2 9520
Sony Xperia x10Storm2 9550 Sony Xperia x10 vs Storm2 9550
Sony Xperia x10HTC Aria Sony Xperia x10 vs HTC Aria
Sony Xperia x10Vivaz pro Sony Xperia x10 vs Vivaz pro
Sony Xperia x10Sony Xperia X10 mini pro Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro
Sony Xperia x10Sony Xperia ray Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray
Sony Xperia x10Optimus Black Sony Xperia x10 vs Optimus Black
Sony Xperia x10S8000 Jet Sony Xperia x10 vs S8000 Jet
Sony Xperia x10HTC Legend Sony Xperia x10 vs HTC Legend
Sony Xperia x10Sony Xperia X10 mini Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini
Sony Xperia x10Sony Xperia X1 Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1
Sony Xperia x10Galaxy Spica Sony Xperia x10 vs Galaxy Spica
Sony Xperia x10Sony Xperia Duo Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Duo
Sony Xperia x10Sony Xperia active Sony Xperia x10 vs Sony Xperia active
Sony Xperia x10Sony Xperia mini Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini
Sony Xperia x10Sony Xperia pro Sony Xperia x10 vs Sony Xperia pro
Sony Xperia x10Sony Xperia Ion Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia x10Sony Xperia P Sony Xperia x10 vs Sony Xperia P
Sony Xperia x10Sony Xperia Acro HD Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD
Sony Xperia x10Sony Xperia S Sony Xperia x10 vs Sony Xperia S
Sony Xperia x10Sony Xperia U Sony Xperia x10 vs Sony Xperia U
Sony Xperia x10Sony Xperia sola Sony Xperia x10 vs Sony Xperia sola
Sony Xperia x10Sony Xperia neo L Sony Xperia x10 vs Sony Xperia neo L
Sony Xperia x10Toshiba TG01 Sony Xperia x10 vs Toshiba TG01
Sony Xperia x10Sony Xperia acro S Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S
Sony Xperia x10Sony Xperia Go Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Go
Sony Xperia x10Sony Xperia Miro Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro
Sony Xperia x10Sony Xperia Tipo Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo
Sony Xperia x10Sony Xperia Tipo Dual Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia x10Sony Xperia SL Sony Xperia x10 vs Sony Xperia SL
Sony Xperia x10Sony Xperia T Sony Xperia x10 vs Sony Xperia T
Sony Xperia x10Sony Xperia TX Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX
Sony Xperia x10Sony Xperia TL Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL
Sony Xperia x10Sony Xperia E Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E
Sony Xperia x10Sony Xperia E dual Sony Xperia x10 vs Sony Xperia E dual
Sony Xperia x10Sony Xperia V Sony Xperia x10 vs Sony Xperia V
Sony Xperia x10Sony Xperia J Sony Xperia x10 vs Sony Xperia J
Sony Xperia x10Xperia ZL Sony Xperia x10 vs Xperia ZL
Sony Xperia x10Xperia Z Sony Xperia x10 vs Xperia Z
BlackBerry 9780Sony Xperia x10 BlackBerry 9780 vs Sony Xperia x10
HTC EVOSony Xperia x10 HTC EVO vs Sony Xperia x10
HTC HD7Sony Xperia x10 HTC HD7 vs Sony Xperia x10
Galaxy AceSony Xperia x10 Galaxy Ace vs Sony Xperia x10
MILESTONE 2Sony Xperia x10 MILESTONE 2 vs Sony Xperia x10
Motorola DEFYSony Xperia x10 Motorola DEFY vs Sony Xperia x10
Motorola AtrixSony Xperia x10 Motorola Atrix vs Sony Xperia x10
HTC DesireSony Xperia x10 HTC Desire vs Sony Xperia x10
Galaxy SSony Xperia x10 Galaxy S vs Sony Xperia x10
Nokia N9Sony Xperia x10 Nokia N9 vs Sony Xperia x10
iPhone 4Sony Xperia x10 iPhone 4 vs Sony Xperia x10
iPhone 3GSSony Xperia x10 iPhone 3GS vs Sony Xperia x10
iPhone 3GSony Xperia x10 iPhone 3G vs Sony Xperia x10