Chọn Nokia N8 hay Curve 3G 9330, Nokia N8 vs Curve 3G 9330

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia N8 hay Curve 3G 9330 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nokia N8
( 10 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Curve 3G 9330
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
10
4
Nokia N8
Curve 3G 9330

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N8 Dark Grey
Giá: 6.490.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia N8 Blue
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Nokia N8 Green
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.84,8
Nokia N8 Orange
Giá: 4.949.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia N8 Pink
Giá: 4.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Nokia N8 White
Giá: 3.999.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
BlackBerry Curve 3G 9330
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 3.03

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N8 (7 ý kiến)
dailydaumo1 Nokia dễ sử dụng và bền bỉ hơn (250 ngày trước)
dochibao man hinh lon 3,5 chup hinh 12mp , full (290 ngày trước)
thienxuangroup Nokia N8 đẹp hơn, nhiều ứng dụng và có camera khủng (357 ngày trước)
amstrong1989 Ưu điểm: Camera "khủng",quay phim & chụp ảnh hoàn hảo, nghe nhạc tốt, kết nối cộng đồng mang tính giải trí rất cao, kiểu dáng cá tính, chất liệu vỏ bằng nhôm sang trọng, Symbian 3 OS : rất dễ để làm chủ chiếc điện thoại, GPS free :D, loa ngoài tốt, Pin so với các smartphone khác là được, (360 ngày trước)
hongnhungminimart thiết kế của Nokia N8 quả thực rất đẹp (373 ngày trước)
tuyenha152 điện thoại nokia N8 có cả hệ thống giải trí trên xe hơi rất tuyệt. (407 ngày trước)
vietdung98 mọi tính năng ( cả tiền ) đều vượt trội hơn hẳn (456 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Curve 3G 9330 (1 ý kiến)
anhbi06 Nhiều chức năng hơn, kiểu dáng Curve 3G 9330 đẹp (427 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N8 Dark Grey
đại diện cho
Nokia N8
vsBlackBerry Curve 3G 9330
đại diện cho
Curve 3G 9330
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia N-SeriesvsBlackBerry (BB) Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs65K màu-TFT Màn hình
Kích thước màn hình 3.5inchvs2.46inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs320 x 240pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single Corevs- Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vs- Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs- Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs512MB RAM
ROM 512MBvs512MB ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsBlackBerry OS 5.0 Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Lưu trữ trong 30 ngàyvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
• 32 âm sắc
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
• Mini HDMI
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 12Megapixelvs2Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Carl Zeiss optics, autofocus
- Geo-tagging, face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS; FM transmitter
- Dolby Digital Plus via HDMI
- Anodized aluminum casing
- Digital compass
- Flash Lite v4.0
vs- QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad
- Organizer
- Dedicated music keys
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Po 1200 mAhvsLi-Ion 1150mAh Pin
Thời gian đàm thoại 12.5giờvs4.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 400giờvs250giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs104g Trọng lượng
Kích thước 113.5 x 59.1 x 12.9 mmvs109 x 60 x 13.9 mm Kích thước

Đối thủ