Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.650.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 1.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 3.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 4.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 3.170.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 4.949.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 3.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 4.949.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Wildfire S (1 ý kiến)
haithuytd64
mot su so sanh khap khieng. ws ân dut mini ve moi mat
(430 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia mini (6 ý kiến)
amstrong1989
sony la vo dich, man hinh sony la nhat.
(143 ngày trước)
vinhnghi
sony đẹp hơn và tốt hơn htc.............
(322 ngày trước)

mymail196
Khỏi nói Xperia Mini hơn HTC Wildfire S về mọi mặt
(333 ngày trước)
royal_flush
Sony Ericssion có phần cứng tốt hơn, nghe nhạc chụp hình đều tốt hơn. (
(483 ngày trước)

phuongbillgate
giá rẻ hơn, nghe nhạc hay hơn so với HTC, nên chọn sonny hơn là HTC
(555 ngày trước)

hamsterqn
dep hon, gon hon, bat mat hon, toi yeu sony
(560 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black đại diện cho Wildfire S | vs | Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red đại diện cho Sony Xperia mini | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | - | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | - | vs | 320MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | 512MB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, image stabilization, smile and face detection, touch focus - Stereo FM radio with RDS - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - SNS integration - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đỏ |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 570giờ | vs | 320 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 105g | vs | 99g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 101.3 x 59.4 x 12.4 mm | vs | 88 x 52 x 16 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Wildfire S vs Galaxy Spica |
| Wildfire S vs Nokia 500 |
| Wildfire S vs Galaxy Y |
| Wildfire S vs Galaxy Gio |
| Wildfire S vs Sony Ericsson W8 |
| Wildfire S vs Sony Xperia pro |
| Wildfire S vs Liquid mini E310 |
| HTC ChaCha vs Wildfire S |
| HTC Salsa vs Wildfire S |
| Nokia N97 mini vs Wildfire S |
| 5530 XpressMusic vs Wildfire S |
| HTC Wildfire vs Wildfire S |
| LG Optimus vs Wildfire S |
| Storm 9530 vs Wildfire S |
| Sony Xperia X10 mini vs Wildfire S |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia P |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia Acro HD |
| Sony Xperia mini vs Lumia 610 |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia mini vs Lumia 610 NFC |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia mini vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia mini vs Xperia ZL |
| Sony Xperia mini vs Xperia Z |
| Galaxy Mini S5570 vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia active vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Duo vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia X1 vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia ray vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Play vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia mini |



