Chọn Wildfire S hay Sony Xperia mini, Wildfire S vs Sony Xperia mini

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Wildfire S hay Sony Xperia mini đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Wildfire S
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Sony Xperia mini
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
1
6
Wildfire S
Sony Xperia mini

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
Giá: 3.650.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Brown
Giá: 1.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Silver
Giá: 3.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
HTC Wildfire S T-Mobile
Giá: 4.000.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red
Giá: 3.170.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Black
Giá: 4.949.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Blue
Giá: 3.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) White
Giá: 4.949.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Wildfire S (1 ý kiến)
haithuytd64 mot su so sanh khap khieng. ws ân dut mini ve moi mat (430 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia mini (6 ý kiến)
amstrong1989 sony la vo dich, man hinh sony la nhat. (143 ngày trước)
vinhnghi sony đẹp hơn và tốt hơn htc............. (322 ngày trước)
mymail196 Khỏi nói Xperia Mini hơn HTC Wildfire S về mọi mặt (333 ngày trước)
royal_flush Sony Ericssion có phần cứng tốt hơn, nghe nhạc chụp hình đều tốt hơn. ( (483 ngày trước)
phuongbillgate giá rẻ hơn, nghe nhạc hay hơn so với HTC, nên chọn sonny hơn là HTC (555 ngày trước)
hamsterqn dep hon, gon hon, bat mat hon, toi yeu sony (560 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
đại diện cho
Wildfire S
vsSony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red
đại diện cho
Sony Xperia mini
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất HTCvsSony Ericsson Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.2inchvs3inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 320 x 480pixelsvs320 x 480pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)vsQualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ -vsAdreno 205 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong -vs320MB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs512MB RAM
ROM 512MBvs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- HTC Sense v3.0 UI
- Touch-sensitive controls
vs- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Geo-tagging, image stabilization, smile and face detection, touch focus
- Stereo FM radio with RDS
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- SNS integration
- TrackID music recognition
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đỏ
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1230mAhvsLi-Ion 1200mAh Pin
Thời gian đàm thoại 5.5giờvs4.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 570giờvs320 giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 105gvs99g Trọng lượng
Kích thước 101.3 x 59.4 x 12.4 mmvs88 x 52 x 16 mm Kích thước

Đối thủ