Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.390.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 7.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 6.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola Atrix (1 ý kiến)

dailydaumo1
Cấu hình mạnh hơn, màn hình lớn hơn
(248 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Torch 9810 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Motorola ATRIX đại diện cho Motorola Atrix | vs | BlackBerry Torch 9810 đại diện cho Torch 9810 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Motorola | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu trượt | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | 1.2 Ghz | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | ULP GeForce | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 1GB | vs | 768MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | BlackBerry OS 7.0 | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Facebook, Twitter, MySpace integration - Stereo FM radio with RDS - Biometric fingerprint reader - Gorilla Glass display - Touch sensitive controls - MOTOBLUR UI with Live Widgets - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | vs | - QWERTY keyboard
- Optical trackpad - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - NFC support - Digital compass - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint) |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1930mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 250giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 135g | vs | 161g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 117.8 x 63.5 x 10.1 mm | vs | 111 x 62 x 14.6 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Motorola Atrix vs HTC Sensation |
| Motorola Atrix vs Motorola DEFY |
| Motorola Atrix vs MILESTONE 2 |
| Motorola Atrix vs Galaxy Ace |
| Motorola Atrix vs HTC HD7 |
| Motorola Atrix vs HTC EVO |
| Motorola Atrix vs BlackBerry 9780 |
| Motorola Atrix vs Sony Xperia x10 |
| Motorola Atrix vs Photon 4G |
| Motorola Atrix vs DROID 2 |
| Motorola Atrix vs DROID 3 |
| Motorola Atrix vs HTC ThunderBolt |
| Motorola Atrix vs DROID BIONIC |
| Motorola Atrix vs Motorola DROID X2 |
| Motorola Atrix vs DROID PRO |
| Motorola Atrix vs Motorola RAZR |
| Nokia X7 vs Motorola Atrix |
| HTC Desire vs Motorola Atrix |
| iPhone 3GS vs Motorola Atrix |
| Nokia N9 vs Motorola Atrix |
| iPhone 4 vs Motorola Atrix |
| Galaxy S2 vs Motorola Atrix |
| iPhone 4S vs Motorola Atrix |
| Torch 9810 vs HTC Radar |
| Torch 9810 vs HD7S |
| Torch 9810 vs Curve 9380 |
| Bold 9700 vs Torch 9810 |
| Desire Z vs Torch 9810 |
| Torch 9800 vs Torch 9810 |
| Bold Touch 9900 vs Torch 9810 |
| BlackBerry 9780 vs Torch 9810 |
| Galaxy S vs Torch 9810 |
| iPhone 4 vs Torch 9810 |
| HTC Sensation XL vs Torch 9810 |
| Galaxy Note vs Torch 9810 |
| HTC Titan vs Torch 9810 |
| HTC Sensation vs Torch 9810 |
| Galaxy S2 vs Torch 9810 |
| Torch 9860 vs Torch 9810 |
| HTC Desire HD vs Torch 9810 |
| Torch 9850 vs Torch 9810 |



