Chọn Motorola Atrix hay Torch 9810, Motorola Atrix vs Torch 9810

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Motorola Atrix hay Torch 9810 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Motorola Atrix
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Torch 9810
( 0 người chọn )
1
0
Motorola Atrix
Torch 9810

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola ATRIX
Giá: 3.390.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Motorola Atrix 4G (Motorola ATRIX 4G MB860)
Giá: 2.990.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.54,5
BlackBerry Torch 9810
Giá: 7.990.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
BlackBerry Torch 2 9810
Giá: 6.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Motorola Atrix (1 ý kiến)
dailydaumo1 Cấu hình mạnh hơn, màn hình lớn hơn (248 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Torch 9810 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola ATRIX
đại diện cho
Motorola Atrix
vsBlackBerry Torch 9810
đại diện cho
Torch 9810
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất MotorolavsBlackBerry (BB) Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu trượt Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4inchvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 540 x 960pixelsvs480 x 640pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Dual Core (2 nhân)vsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)vs1.2 Ghz Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ ULP GeForcevs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs8GB Bộ nhớ trong
RAM 1GBvs768MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsBlackBerry OS 7.0 Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration
- Stereo FM radio with RDS
- Biometric fingerprint reader
- Gorilla Glass display
- Touch sensitive controls
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
vs- QWERTY keyboard
- Optical trackpad
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- NFC support
- Digital compass
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint)
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1930mAhvsLi-Ion 1300mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9giờvs5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 250giờvs300giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs161g Trọng lượng
Kích thước 117.8 x 63.5 x 10.1 mmvs111 x 62 x 14.6 mm Kích thước

Đối thủ