Chọn Galaxy 551 hay Galaxy Mini S5570, Galaxy 551 vs Galaxy Mini S5570

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Galaxy 551 hay Galaxy Mini S5570 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy 551
( 14 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Mini S5570
( 25 người chọn - Xem chi tiết )
14
25
Galaxy 551
Galaxy Mini S5570

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy 551
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 3.03
Samsung Galaxy Mini S5570 Black
Giá: 1.080.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.73,7
Samsung Galaxy Mini S5570 Lime Green
Giá: 1.350.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.73,7
Samsung Galaxy Mini S5570 White
Giá: 289.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1
Samsung Galaxy Pop Plus S5570i
Giá: 1.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 35 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy 551 (12 ý kiến)
dailydaumo1 máy đẹp, sang trong, cảm ững nhạy, dễ sử dụng (128 ngày trước)
tranphuongnhung226 nhỏ gọn, vừa tay, cảm ứng nhạy. (305 ngày trước)
vickiphan kiểu dáng đẹp hơn, nhiều tính năng, giá khá mềm (430 ngày trước)
anhq79 co ban phim de su dung hon , kieu dang men hon (441 ngày trước)
quangteo19031992 con nay ngon hon nhieu so voi galaxy mini (454 ngày trước)
tandvictor nhiều tính năng hay mà giá lại rẻ hơn nữa....dc (459 ngày trước)
hothientu13 nhin mau ma gon gang hon, de su dung hon va co ca den (533 ngày trước)
ldc1991ak Galaxy 551 Kiểu dáng đẹp hơn galaxy mini (552 ngày trước)
thaohtr Galaxy 551 Kiểu dáng đẹp hơn
Cá tính (558 ngày trước)
xuxu2907 kieu dang dep, hon gia hop li, thich hon (559 ngày trước)
mimiann Mình thích kiểu dáng của Galaxy 551 vì có tích hợp nhiều ứng dụng. (563 ngày trước)
kimthanh370 Mình thấy sản phẩm này màn hình rỏ nét, và chỉ vì mình thích nó (580 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Mini S5570 (23 ý kiến)
hnhd phien ban moi ra voi he dieu hanh cao hon (203 ngày trước)
thanh64bit Màn hình rộng hơn, cảm ứng nhạy và dễ thao tác, cấu hình mạnh hơn chạy mượt hơn (214 ngày trước)
haiautrungthao galaxy mini duong nhien la manh hon vi no mac hon , khoi phai noi nhieu , voi lai cai dien thoai galaxy 551 nghe cai ten cung hoi la (237 ngày trước)
truong82 đẹp cảm ứng tốt giá tốt phù hợp (253 ngày trước)
mechanic194 dung con mini nay ngon hon nhieu (266 ngày trước)
votienkd Ưu điểm: chất lượng giá rẻ
Nhược điểm: khong hổ trợ 2 sim!!!!!!!!! (305 ngày trước)
hongnhungminimart kiểu dáng đẹp, web tốt, hiển thị ổn (332 ngày trước)
tranghieu286 kiểu dáng đẹp.......màu sắc rõ nét.............. (340 ngày trước)
FPTTelkhuyenmai Màn hình máy rộng. Cảm ứng đa điểm rất nhạy. (377 ngày trước)
Kootaj Luc truoc mjnh cung mua 1 con, chay cung duoc (404 ngày trước)
xb043667 tui thích cái mini vì nó có màn hình to hơn nhìn bắt mắt, với lại dễ xài (407 ngày trước)
NguyenThaont Sẽ chon Galaxy Mini, thiết kế đẹp (416 ngày trước)
phucbg gọn gàng hơn, màn hình rộng, nhiều tính năng vượt trội (430 ngày trước)
danghuong18 Giá rẻ hơn tuy còn có màn hình nhỏ,nhưng về cấu hình như vậy là khá ổn. (440 ngày trước)
nguyenquochuy41 em mini màn hình to hơn nên tiện hơn (445 ngày trước)
gimly Công nghệ của Galaxy Mini hiện đại hơn với Wifi chuẩn N (bắt sóng xa hơn và tốc độ nhanh hơn so vớii chuẩn G của Galaxy 551. Tương tự như vậy Galaxy Mini có Bluetooth 3.0 nhanh hơn hằn Bluetooth 2.1 của Galaxy 551 (465 ngày trước)
phonglan_vn Kiểu dáng rất đẹp, cảm ứng nhạy, cấu hình cao hơn. (492 ngày trước)
ngaongao12 cái này tui thích mà cũng chưa có đủ tiền để mua nữa!!! (506 ngày trước)
ngocanh95 mini hỗ trợ nhiều hơn, hỗ trợ đọc sửa văn bản (544 ngày trước)
mkdlufu thích cái này hơn, dùng mượt lắm (557 ngày trước)
nguyennam_182 galaxy mini. vi cai nay nhieu nguoi dung.
con 551 ko co ten tuoi j (560 ngày trước)
hamsterqn Thích Galaxy Mini vì màn hình to hơn (563 ngày trước)
anily18 Thích Galaxy Mini vì màn hình to hơn (580 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy 551
đại diện cho
Galaxy 551
vsSamsung Galaxy Mini S5570 Black
đại diện cho
Galaxy Mini S5570
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất SamsungvsSamsung Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
Mạng
Kiểu dáng Kiểu trượtvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.2inchvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 240 x 400pixelsvs240 x 320pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý -vsQualcomm MSM 7227 (600 MHz) Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ 1.91mvs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 160MBvs160MB Bộ nhớ trong
RAM -vs384MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
vs• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • Bluetooth
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 3.15Megapixelvs3.15Megapixel Camera
Tính năng • Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- TouchWiz 3.0 UI
- 3.5 mm audio jack
- Social networking integration
- DivX/MP4/WMV/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1200mAh Pin
Thời gian đàm thoại -vs9.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ -vs570giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng -vs105g Trọng lượng
Kích thước vs110.4 x 60.8 x 12.1 mm Kích thước

Đối thủ