Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 3.03
Giá: 1.080.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: 1.350.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.73,7
Giá: 289.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 1.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 35 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy 551 đại diện cho Galaxy 551 | vs | Samsung Galaxy Mini S5570 Black đại diện cho Galaxy Mini S5570 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu trượt | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | - | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | 1.91m | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 160MB | vs | 160MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | - | vs | 384MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV | vs | • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - TouchWiz 3.0 UI - 3.5 mm audio jack - Social networking integration - DivX/MP4/WMV/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | - | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | - | vs | 570giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | - | vs | 105g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | vs | 110.4 x 60.8 x 12.1 mm | Kích thước | ||||||
Đối thủ
| Galaxy 551 vs Samsung Galaxy 5 |
| Galaxy 551 vs Samsung Galaxy 3 |
| Galaxy 551 vs Galaxy Gio |
| Galaxy 551 vs Corby II |
| Galaxy 551 vs Samsung E1050 |
| Nokia C6 vs Galaxy 551 |
| Nokia N97 mini vs Galaxy 551 |
| Milestone vs Galaxy 551 |
| Optimus One vs Galaxy 551 |
| Galaxy Fit vs Galaxy 551 |
| Galaxy Mini S5570 vs Galaxy Gio |
| Galaxy Mini S5570 vs Samsung Star II |
| Galaxy Mini S5570 vs Corby II |
| Galaxy Mini S5570 vs Optimus Pro |
| Galaxy Mini S5570 vs C2-02 Touch and Type |
| Galaxy Mini S5570 vs Sony Ericsson W8 |
| Galaxy Mini S5570 vs Sony Xperia mini |
| Galaxy Mini S5570 vs Optimus Me P350 |
| Galaxy Mini S5570 vs Acer E120 |
| Nokia C5-03 vs Galaxy Mini S5570 |
| Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Mini S5570 |
| Galaxy Spica vs Galaxy Mini S5570 |
| iPhone 3G vs Galaxy Mini S5570 |




Cá tính (558 ngày trước)
Nhược điểm: khong hổ trợ 2 sim!!!!!!!!! (305 ngày trước)
con 551 ko co ten tuoi j (560 ngày trước)