Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 4.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 5.699.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 1.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Optimus Black (3 ý kiến)
thangcomputerstar
lg như vũ bão,thiết kế đẹp như các nhận xét ,tính năng tốt.
(173 ngày trước)
duyhoang_net
Optimus có thiết kế đẹp hơn, pin bền, bộ nhớ trong lớn
(281 ngày trước)

thampham189
Optimus có thiết kế đẹp hơn, pin bền, bộ nhớ trong lớn
(299 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Gio (1 ý kiến)
PrufcoNguyenThanhTai
cái này lướt web nhanh hơn cái kia
(351 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black đại diện cho Optimus Black | vs | Samsung Galaxy Gio S5660 đại diện cho Galaxy Gio | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | LG | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | 800 MHz | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 2GB | vs | 158MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 512MB | vs | 278MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Nhiều, chia sẻ | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Optimus UI 2.0, Gesture UI 2.0 - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- TouchWiz v3.0 UI - Swype text input method - Proximity sensor for auto turn-off - 3.5 mm audio jack - DNSe sound enhancement - Digital compass - SNS integration - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Document viewer/editor - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial - Predictive text input |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1350mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 370 giờ | vs | 460 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 109g | vs | 102g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 122 x 64 x 9.2 mm | vs | 110.5 x 57.5 x 12.2 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Optimus Black vs Optimus Chic |
| Optimus Black vs LG Optimus |
| Optimus Black vs LG Optimus 7 |
| Optimus Black vs Motorola RAZR |
| Optimus Black vs Optimus 7Q |
| Optimus Black vs Optimus Pro |
| Optimus Black vs Optimus Net |
| Optimus Black vs Optimus Me P350 |
| Optimus Black vs Optimus Net Dual |
| Optimus Black vs Optimus 4X HD P880 |
| Optimus Black vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
| Optimus Black vs LG Optimus LTE2 |
| Optimus Black vs LG Optimus 3D Max P720 |
| Optimus Black vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
| Optimus Black vs LG Optimus L3 |
| Optimus Black vs LG Optimus L5 |
| Optimus Black vs LG Optimus L5 Dual |
| Optimus Black vs LG Optimus G |
| Optimus Black vs LG Optimus L5 E612 |
| Optimus Black vs Optimus F7 |
| Optimus Black vs Optimus F5 |
| Optimus Black vs Optimus G Pro |
| Optimus Black vs Optimus L7 II |
| Optimus Black vs Optimus L5 II |
| Optimus Black vs Optimus L3 II |
| Sony Xperia ray vs Optimus Black |
| Sony Xperia Neo V vs Optimus Black |
| Sony Xperia Arc vs Optimus Black |
| Nokia N8 vs Optimus Black |
| Galaxy S vs Optimus Black |
| iPhone 4 vs Optimus Black |
| HTC ChaCha vs Optimus Black |
| Incredible S vs Optimus Black |
| Galaxy SL vs Optimus Black |
| LG Optimus 2x vs Optimus Black |
| Nexus S vs Optimus Black |
| Motorola DEFY vs Optimus Black |
| Sony Xperia Arc S vs Optimus Black |
| Desire S vs Optimus Black |
| MILESTONE 2 vs Optimus Black |
| Sony Xperia x10 vs Optimus Black |
| Optimus Q2 vs Optimus Black |
| Optimus One vs Optimus Black |
| LG Optimus 3D vs Optimus Black |



