Chọn Optimus Black hay Galaxy Gio, Optimus Black vs Galaxy Gio

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Optimus Black hay Galaxy Gio đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Optimus Black
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Gio
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
4
1
Optimus Black
Galaxy Gio

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
Giá: 4.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
Giá: 5.699.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Samsung Galaxy Gio S5660
Giá: 1.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6
Samsung SHW-M290K (Samsung Galaxy Gio) (For KT)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus Black (3 ý kiến)
thangcomputerstar lg như vũ bão,thiết kế đẹp như các nhận xét ,tính năng tốt. (173 ngày trước)
duyhoang_net Optimus có thiết kế đẹp hơn, pin bền, bộ nhớ trong lớn (281 ngày trước)
thampham189 Optimus có thiết kế đẹp hơn, pin bền, bộ nhớ trong lớn (299 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Gio (1 ý kiến)
PrufcoNguyenThanhTai cái này lướt web nhanh hơn cái kia (351 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
đại diện cho
Optimus Black
vsSamsung Galaxy Gio S5660
đại diện cho
Galaxy Gio
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất LGvsSamsung Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4inchvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 480 x 800pixelsvs320 x 480pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A8 (1 GHz)vs800 MHz Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ PowerVR SGX530vsAdreno 200 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 2GBvs158MB Bộ nhớ trong
RAM 512MBvs278MB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsNhiều, chia sẻ Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvs Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
• WAV
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs3.15Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Optimus UI 2.0, Gesture UI 2.0
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
vs- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- TouchWiz v3.0 UI
- Swype text input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- 3.5 mm audio jack
- DNSe sound enhancement
- Digital compass
- SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Document viewer/editor
- Image/video editor
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1350mAh Pin
Thời gian đàm thoại 6giờvs6.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 370 giờvs460 giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 109gvs102g Trọng lượng
Kích thước 122 x 64 x 9.2 mmvs110.5 x 57.5 x 12.2 mm Kích thước

Đối thủ