Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.499.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.399.000 VNĐ
Xếp hạng: 2.52,5
Giá: 2.499.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn LG T375 Cookie Smart (1 ý kiến)

lan130
LG T375 Cookie Smart cấu hình khủng, tốc độ xử lý và RAM cũng hơn hẳn
(138 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus L3 (2 ý kiến)

wtosale16
hệ điều hành android 2.3, màn hình cảm ứng tốt
(89 ngày trước)
kusudonicky
Có hệ điều hành, ứng dụng phong phú.
(226 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| LG T375 Cookie Smart đại diện cho LG T375 Cookie Smart | vs | LG Optimus L3 E405 Black đại diện cho LG Optimus L3 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | - | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | - | vs | 800 MHz | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | - | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 50MB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 64MB | vs | 384MB | RAM | |||||
| ROM | 128MB | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | 1000địa chỉ | vs | Nhiều, chia sẻ | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Có | vs | Có | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 2 Sim 2 Sóng | vs | 2 Sim 2 Sóng |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 2Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Dual SIM
- SNS integration - Document viewer - Voice memo - Predictive text input | vs | - Dual SIM
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Document viewer - Organizer - Voice memo - Predictive text input |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 950mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | - | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | - | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 96g | vs | 119g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 103 x 59 x 10.7 mm | vs | 102.6 x 61.6 x 11.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| LG T375 Cookie Smart vs HTC Desire V T328w |
| LG T375 Cookie Smart vs HTC Desire C |
| LG T375 Cookie Smart vs Sony Xperia Go |
| LG T375 Cookie Smart vs Sony Xperia Miro |
| LG T375 Cookie Smart vs HTC Desire VT |
| LG T375 Cookie Smart vs HTC Desire VC |
| LG T375 Cookie Smart vs Sony Xperia Tipo |
| LG T375 Cookie Smart vs Sony Xperia Tipo Dual |
| LG T375 Cookie Smart vs Defy Mini XT321 |
| LG T375 Cookie Smart vs Motorola Defy Pro |
| LG T375 Cookie Smart vs Motorola ATRIX HD |
| LG T375 Cookie Smart vs Samsung Galaxy Chat |
| LG T375 Cookie Smart vs Samsung Intensity III |
| LG T375 Cookie Smart vs Curve 9310 |
| LG T370 Cookie Smart vs LG T375 Cookie Smart |
| Sony Xperia acro S vs LG T375 Cookie Smart |
| Motorola ATRIX TV XT682 vs LG T375 Cookie Smart |
| Samsung Wave Y vs LG T375 Cookie Smart |
| Nokia Asha 311 vs LG T375 Cookie Smart |
| Nokia Asha 306 vs LG T375 Cookie Smart |
| Nokia Asha 305 vs LG T375 Cookie Smart |
| LG Optimus L3 vs Motorola Defy Pro |
| LG Optimus L3 vs Motorola ATRIX HD |
| LG Optimus L3 vs Samsung Galaxy Chat |
| LG Optimus L3 vs Samsung Intensity III |
| LG Optimus L3 vs Curve 9310 |
| LG Optimus L3 vs LG Optimus L5 |
| LG Optimus L3 vs LG Optimus L5 Dual |
| LG Optimus L3 vs LG Optimus G |
| LG Optimus L3 vs LG Optimus L5 E612 |
| LG Optimus L3 vs Optimus F7 |
| LG Optimus L3 vs Optimus F5 |
| LG Optimus L3 vs Optimus G Pro |
| LG Optimus L3 vs Optimus L7 II |
| LG Optimus L3 vs Optimus L5 II |
| LG Optimus L3 vs Optimus L3 II |
| Defy Mini XT321 vs LG Optimus L3 |
| Sony Xperia Tipo Dual vs LG Optimus L3 |
| Sony Xperia Tipo vs LG Optimus L3 |
| HTC Desire VC vs LG Optimus L3 |
| HTC Desire VT vs LG Optimus L3 |
| Sony Xperia Miro vs LG Optimus L3 |
| Sony Xperia Go vs LG Optimus L3 |
| HTC Desire C vs LG Optimus L3 |
| HTC Desire V T328w vs LG Optimus L3 |
| LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L3 |
| LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus L3 |
| LG Optimus LTE2 vs LG Optimus L3 |
| LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus L3 |
| Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus L3 |
| Optimus Net Dual vs LG Optimus L3 |
| Optimus Me P350 vs LG Optimus L3 |
| Optimus Net vs LG Optimus L3 |
| Optimus Pro vs LG Optimus L3 |
| Optimus 7Q vs LG Optimus L3 |
| LG Optimus 7 vs LG Optimus L3 |
| LG Optimus vs LG Optimus L3 |
| Optimus Chic vs LG Optimus L3 |
| Optimus Black vs LG Optimus L3 |
| Optimus Q2 vs LG Optimus L3 |
| Optimus One vs LG Optimus L3 |
| LG Optimus 3D vs LG Optimus L3 |
| LG Optimus 2x vs LG Optimus L3 |



