Chọn LG T375 Cookie Smart hay LG Optimus L3, LG T375 Cookie Smart vs LG Optimus L3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn LG T375 Cookie Smart hay LG Optimus L3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
LG T375 Cookie Smart
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
LG Optimus L3
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
1
3
LG T375 Cookie Smart
LG Optimus L3

So sánh về giá của sản phẩm

LG T375 Cookie Smart
Giá: 1.499.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
LG Optimus L3 E405 Black
Giá: 2.399.000 VNĐ       Xếp hạng: 2.52,5
LG Optimus L3 E405 White
Giá: 2.499.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn LG T375 Cookie Smart (1 ý kiến)
lan130 LG T375 Cookie Smart cấu hình khủng, tốc độ xử lý và RAM cũng hơn hẳn (138 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus L3 (2 ý kiến)
wtosale16 hệ điều hành android 2.3, màn hình cảm ứng tốt (89 ngày trước)
kusudonicky Có hệ điều hành, ứng dụng phong phú. (226 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG T375 Cookie Smart
đại diện cho
LG T375 Cookie Smart
vsLG Optimus L3 E405 Black
đại diện cho
LG Optimus L3
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất LGvsLG Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 3.2inchvs3.2inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 240 x 320pixelsvs240 x 320pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores -vsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý -vs800 MHz Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ -vsAdreno 200 Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 50MBvs1GB Bộ nhớ trong
RAM 64MBvs384MB RAM
ROM 128MBvs- ROM
OS
Hệ điều hành -vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ 1000địa chỉvsNhiều, chia sẻ Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi vs Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
vs• Nhạc chuông đa âm sắc
• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 2 Sim
2 Sóng
vs2 Sim
2 Sóng
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp • MicroSD
• TransFlash
vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • USB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 2Megapixelvs3.15Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Dual SIM
- SNS integration
- Document viewer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Dual SIM
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 950mAhvsLi-Ion 1500 mAh Pin
Thời gian đàm thoại -vs10giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ -vs600giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 96gvs119g Trọng lượng
Kích thước 103 x 59 x 10.7 mmvs102.6 x 61.6 x 11.9 mm Kích thước

Đối thủ