Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 5.290.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 5.290.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 5.290.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 5.290.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 5.290.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 5.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 4.200.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Nexus (2 ý kiến)

dailydaumo1
rất mượt vaói cảm ứng và chụp anh thì khỏi nói nét hơn rất nhiều
(272 ngày trước)
ngocsonm
pin khỏe hơn và bộ nhớ trong lớn hơn
(444 ngày trước)
Ý kiến của người chọn P930 Nitro HD (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black đại diện cho Galaxy Nexus | vs | LG Nitro HD (LG P930) (For AT&T) đại diện cho P930 Nitro HD | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu AH-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.65inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | - | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Oleophobic surface
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Gyro sensor - HDMI port - Digital compass - SNS applications |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1750 mAh | vs | Li-Ion 1830mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 3giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 270giờ | vs | 250giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 135g | vs | 127g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 135.5 x 67.9 x 8.9 mm | vs | 133.9 x 67.8 x 10.4 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray |
| Galaxy Nexus vs Motorola RAZR |
| Galaxy Nexus vs Lumia 800 |
| Galaxy Nexus vs Lumia 710 |
| Galaxy Nexus vs HTC Rhyme |
| Galaxy Nexus vs Lumia 900 |
| Galaxy Nexus vs HTC Titan II |
| Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894 |
| Galaxy Nexus vs 808 PureView |
| Galaxy Nexus vs HTC One V |
| Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880 |
| Galaxy Nexus vs HTC One X |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia P |
| Galaxy Nexus vs HTC One S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia U |
| Galaxy Nexus vs HTC One XL |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia sola |
| Galaxy Nexus vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Galaxy Nexus vs Galaxy Note II |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia SL |
| Galaxy Nexus vs iPhone 5 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Galaxy Nexus vs HTC One X+ |
| Galaxy Nexus vs Galaxy S III mini |
| Galaxy Nexus vs HTC One VX |
| Galaxy Nexus vs HTC One ST |
| Galaxy Nexus vs HTC One SC |
| Galaxy Nexus vs HTC One SU |
| Galaxy Nexus vs Nexus 4 E960 |
| Galaxy Nexus vs HTC One SV |
| Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus |
| Galaxy Nexus vs Blackberry Z10 |
| Galaxy Nexus vs HTC One |
| Galaxy Nexus vs Blackberry Q10 |
| DROID BIONIC vs Galaxy Nexus |
| HTC Vigor vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus |
| HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus |
| Sensation XE vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation vs Galaxy Nexus |
| iPhone 4S vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S2 vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus |
| Galaxy Note vs Galaxy Nexus |
| Nokia N8 vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S vs Galaxy Nexus |
| Nexus S vs Galaxy Nexus |
| iPhone 4 vs Galaxy Nexus |



