Chọn Galaxy Nexus hay P930 Nitro HD, Galaxy Nexus vs P930 Nitro HD

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Galaxy Nexus hay P930 Nitro HD đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy Nexus
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
P930 Nitro HD
( 0 người chọn )
2
0
Galaxy Nexus
P930 Nitro HD

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black
Giá: 5.290.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.34,3
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 32GB Black
Giá: 5.290.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.63,6
Samsung Galaxy Nexus i515 (Samsung Galaxy Nexus CDMA/ Samsung SCH-i515/ Google Nexus Prime/ Samsung DROID Prime) 16GB
Giá: 5.290.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Samsung Galaxy Nexus i515 (Samsung Galaxy Nexus CDMA/ Samsung SCH-i515/ Google Nexus Prime/ Samsung DROID Prime) 32GB
Giá: 5.290.000 VNĐ       Xếp hạng: 0.00
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB White
Giá: 5.290.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 32GB White
Giá: 5.990.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Samsung Galaxy Nexus LTE (For Sprint)
Giá: Liên hệ gian hàng...       Xếp hạng: 0.00
LG Nitro HD (LG P930) (For AT&T)
Giá: 4.200.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.83,8

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Nexus (2 ý kiến)
dailydaumo1 rất mượt vaói cảm ứng và chụp anh thì khỏi nói nét hơn rất nhiều (272 ngày trước)
ngocsonm pin khỏe hơn và bộ nhớ trong lớn hơn (444 ngày trước)
Ý kiến của người chọn P930 Nitro HD (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black
đại diện cho
Galaxy Nexus
vsLG Nitro HD (LG P930) (For AT&T)
đại diện cho
P930 Nitro HD
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất SamsungvsLG Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu thẳngvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu AH-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4.65inchvs4.5inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Dual Core (2 nhân)vsDual Core (2 nhân) Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)vs1.5 GHz Dual-Core Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ -vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs4GB Bộ nhớ trong
RAM 1GBvs1GB RAM
ROM -vs- ROM
OS
Hệ điều hành Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Sổ địa chỉ Photocall , unlimited entries and fieldsvsPhotocall , unlimited entries and fields Sổ địa chỉ
Nhật ký cuộc gọi Practically unlimitedvsPractically unlimited Nhật ký cuộc gọi
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Kiểu chuông • MP3
• WAV
vs• MP3
Kiểu chuông
Rung vs Rung
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • MicroUSB
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 5Megapixelvs8Megapixel Camera
Tính năng • Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác - Oleophobic surface
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Three-axis gyro sensor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
vs- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method
- Gyro sensor
- HDMI port
- Digital compass
- SNS applications
Tính năng khác
Màu • Đen
vs• Đen
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1750 mAhvsLi-Ion 1830mAh Pin
Thời gian đàm thoại 8.5giờvs3giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 270giờvs250giờ Thời gian chờ
Khác
Trọng lượng 135gvs127g Trọng lượng
Kích thước 135.5 x 67.9 x 8.9 mmvs133.9 x 67.8 x 10.4 mm Kích thước

Đối thủ

Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray Galaxy NexusSony Xperia ray
Galaxy Nexus vs Motorola RAZR Galaxy NexusMotorola RAZR
Galaxy Nexus vs Lumia 800 Galaxy NexusLumia 800
Galaxy Nexus vs Lumia 710 Galaxy NexusLumia 710
Galaxy Nexus vs HTC Rhyme Galaxy NexusHTC Rhyme
Galaxy Nexus vs Lumia 900 Galaxy NexusLumia 900
Galaxy Nexus vs HTC Titan II Galaxy NexusHTC Titan II
Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894 Galaxy NexusDROID 4 XT894
Galaxy Nexus vs 808 PureView Galaxy Nexus808 PureView
Galaxy Nexus vs HTC One V Galaxy NexusHTC One V
Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880 Galaxy NexusOptimus 4X HD P880
Galaxy Nexus vs HTC One X Galaxy NexusHTC One X
Galaxy Nexus vs Sony Xperia P Galaxy NexusSony Xperia P
Galaxy Nexus vs HTC One S Galaxy NexusHTC One S
Galaxy Nexus vs Sony Xperia S Galaxy NexusSony Xperia S
Galaxy Nexus vs Sony Xperia U Galaxy NexusSony Xperia U
Galaxy Nexus vs HTC One XL Galaxy NexusHTC One XL
Galaxy Nexus vs Sony Xperia sola Galaxy NexusSony Xperia sola
Galaxy Nexus vs Samsung I9300 Galaxy S III Galaxy NexusSamsung I9300 Galaxy S III
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535 Galaxy NexusSamsung Galaxy S III I535
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747 Galaxy NexusSamsung Galaxy S III I747
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999 Galaxy NexusSamsung Galaxy S III T999
Galaxy Nexus vs Galaxy Note II Galaxy NexusGalaxy Note II
Galaxy Nexus vs Sony Xperia SL Galaxy NexusSony Xperia SL
Galaxy Nexus vs iPhone 5 Galaxy NexusiPhone 5
Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I9305 Galaxy NexusSamsung Galaxy S III I9305
Galaxy Nexus vs HTC One X+ Galaxy NexusHTC One X+
Galaxy Nexus vs Galaxy S III mini Galaxy NexusGalaxy S III mini
Galaxy Nexus vs HTC One VX Galaxy NexusHTC One VX
Galaxy Nexus vs HTC One ST Galaxy NexusHTC One ST
Galaxy Nexus vs HTC One SC Galaxy NexusHTC One SC
Galaxy Nexus vs HTC One SU Galaxy NexusHTC One SU
Galaxy Nexus vs Nexus 4 E960 Galaxy NexusNexus 4 E960
Galaxy Nexus vs HTC One SV Galaxy NexusHTC One SV
Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus Galaxy NexusI9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Nexus vs Blackberry Z10 Galaxy NexusBlackberry Z10
Galaxy Nexus vs HTC One Galaxy NexusHTC One
Galaxy Nexus vs Blackberry Q10 Galaxy NexusBlackberry Q10
DROID BIONIC vs Galaxy Nexus DROID BIONICGalaxy Nexus
HTC Vigor vs Galaxy Nexus HTC VigorGalaxy Nexus
HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus HTC Sensation XLGalaxy Nexus
HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus HTC Amaze 4GGalaxy Nexus
Sensation XE vs Galaxy Nexus Sensation XEGalaxy Nexus
HTC Sensation vs Galaxy Nexus HTC SensationGalaxy Nexus
iPhone 4S vs Galaxy Nexus iPhone 4SGalaxy Nexus
Galaxy S2 vs Galaxy Nexus Galaxy S2Galaxy Nexus
Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus Sony Xperia Arc SGalaxy Nexus
Galaxy Note vs Galaxy Nexus Galaxy NoteGalaxy Nexus
Nokia N8 vs Galaxy Nexus Nokia N8Galaxy Nexus
Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus Sony Xperia PlayGalaxy Nexus
Galaxy S vs Galaxy Nexus Galaxy SGalaxy Nexus
Nexus S vs Galaxy Nexus Nexus SGalaxy Nexus
iPhone 4 vs Galaxy Nexus iPhone 4Galaxy Nexus