Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 5.799.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 5.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 6.599.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 5.799.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 5.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 4.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 5.690.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 5.690.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Nexus (8 ý kiến)
jollee_mta
Đẹp mắt, giá tốt, dễ sử dụng, hấp dẫn!
(115 ngày trước)

dailydaumo1
galaxy hơn rồi ,chụp ảnh nét hơn ,nhiều ứng dụng hơn
(241 ngày trước)

quynhtkdvietnam
ga la xy vẫn là nhất vì tất cả ứng dụng phân mềm
(332 ngày trước)
nhanlklk
hàng motorola mua thì mắc khi cần bán lại mất vốn ban đầu rất nhiều
(344 ngày trước)
tuyenha152
điện thoại của hãng samsung Galaxy tất nhiên là xài tốt hơn motrola rồi.
(492 ngày trước)
thanhvinh19
Nexus xịn hơn hẳn, lại dùng hđh mới nhất của Android, cực đẹp.
(533 ngày trước)
thaongan2011
duong nhien la chon em nay, hang noi tieng
(573 ngày trước)
JoseNguyen
Galaxy Nexus là một trong những chiếc điện thoại con cưng của Google, với màn hình lớn độ phân giải cao, CPU tốc độ nhanh, thiết kế khá đẹp, mỏng. Galaxy Nexus đủ sức cạnh tranh với các sản phẩm cao cấp khác.
(574 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Motorola RAZR (3 ý kiến)
tranphuongnhung226
máy ảnh chụp sắc nét, kiểu dáng thời trang
(302 ngày trước)
ngocsonm
mỏng hơn và trông đẹp hơn,nhiều tinh năng hơn
(413 ngày trước)
nguyentrx
Motorola RAZR thanh lịch, trẻ trung. Tín nhiệm Motorola từ ngày dùng Startac 90.
(575 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black đại diện cho Galaxy Nexus | vs | Motorola DROID RAZR XT912 (Motorola DROID HD) Black (For Verizon) đại diện cho Motorola RAZR | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.65inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | vs | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | - | vs | PowerVR SGX540 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 with LE+EDR |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB • Micro HDMI |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Oleophobic surface
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration | vs | - Gorilla Glass display
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Splash resistant - HDMI port - SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/AAC+/WAV/WMA player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Document viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1750 mAh | vs | Li-Ion 1780mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 12.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 270giờ | vs | 200giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 135g | vs | 127g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 135.5 x 67.9 x 8.9 mm | vs | 130.7 x 68.9 x 7.1 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray |
| Galaxy Nexus vs Lumia 800 |
| Galaxy Nexus vs Lumia 710 |
| Galaxy Nexus vs HTC Rhyme |
| Galaxy Nexus vs Lumia 900 |
| Galaxy Nexus vs HTC Titan II |
| Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894 |
| Galaxy Nexus vs P930 Nitro HD |
| Galaxy Nexus vs 808 PureView |
| Galaxy Nexus vs HTC One V |
| Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880 |
| Galaxy Nexus vs HTC One X |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia P |
| Galaxy Nexus vs HTC One S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia U |
| Galaxy Nexus vs HTC One XL |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia sola |
| Galaxy Nexus vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Galaxy Nexus vs Galaxy Note II |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia SL |
| Galaxy Nexus vs iPhone 5 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Galaxy Nexus vs HTC One X+ |
| Galaxy Nexus vs Galaxy S III mini |
| Galaxy Nexus vs HTC One VX |
| Galaxy Nexus vs HTC One ST |
| Galaxy Nexus vs HTC One SC |
| Galaxy Nexus vs HTC One SU |
| Galaxy Nexus vs Nexus 4 E960 |
| Galaxy Nexus vs HTC One SV |
| Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus |
| Galaxy Nexus vs Blackberry Z10 |
| Galaxy Nexus vs HTC One |
| Galaxy Nexus vs Blackberry Q10 |
| DROID BIONIC vs Galaxy Nexus |
| HTC Vigor vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus |
| HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus |
| Sensation XE vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation vs Galaxy Nexus |
| iPhone 4S vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S2 vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus |
| Galaxy Note vs Galaxy Nexus |
| Nokia N8 vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S vs Galaxy Nexus |
| Nexus S vs Galaxy Nexus |
| iPhone 4 vs Galaxy Nexus |
| Motorola RAZR vs ATRIX 2 |
| Motorola RAZR vs Lumia 800 |
| Motorola RAZR vs Lumia 710 |
| Motorola RAZR vs Asha 303 |
| Motorola RAZR vs Asha 300 |
| Motorola RAZR vs Asha 201 |
| Motorola RAZR vs Asha 200 |
| Motorola RAZR vs HTC Rhyme |
| Motorola RAZR vs Wave M S7250 |
| Motorola RAZR vs HTC Vivid |
| Motorola RAZR vs Lumia 900 |
| Motorola RAZR vs DROID 4 XT894 |
| Motorola RAZR vs DROID RAZR MAXX |
| Motorola RAZR vs Asha 302 |
| Motorola RAZR vs Sony Xperia P |
| Motorola RAZR vs Asha 203 |
| Motorola RAZR vs Lumia 610 |
| Motorola RAZR vs Sony Xperia S |
| Motorola RAZR vs Sony Xperia U |
| Motorola RAZR vs Sony Xperia sola |
| Motorola RAZR vs Lumia 610 NFC |
| Motorola RAZR vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Motorola RAZR vs Nokia Asha 305 |
| Motorola RAZR vs Nokia Asha 306 |
| Motorola RAZR vs Nokia Asha 311 |
| Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Motorola RAZR vs Galaxy Note II |
| Motorola RAZR vs Sony Xperia SL |
| Motorola RAZR vs Nokia Lumia 820 |
| Motorola RAZR vs Nokia Lumia 920 |
| Motorola RAZR vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Motorola RAZR vs Nokia Asha 309 |
| Motorola RAZR vs Nokia Asha 308 |
| Motorola RAZR vs Galaxy S III mini |
| Motorola RAZR vs Nokia Lumia 810 |
| Motorola RAZR vs Nokia Lumia 822 |
| Motorola RAZR vs Nokia Lumia 510 |
| Motorola RAZR vs DROID RAZR M |
| Motorola RAZR vs DROID RAZR HD |
| Motorola RAZR vs DROID RAZR MAXX HD |
| Motorola RAZR vs RAZR M XT905 |
| Motorola RAZR vs RAZR HD XT925 |
| Motorola RAZR vs RAZR i XT890 |
| Motorola RAZR vs RAZR V XT889 |
| Motorola RAZR vs RAZR V MT887 |
| Optimus Black vs Motorola RAZR |
| HTC Vigor vs Motorola RAZR |
| HTC Titan vs Motorola RAZR |
| Motorola Atrix vs Motorola RAZR |
| iPhone 4S vs Motorola RAZR |
| Nokia N9 vs Motorola RAZR |
| Galaxy S2 vs Motorola RAZR |
| iPhone 4 vs Motorola RAZR |
| Galaxy Note vs Motorola RAZR |



