Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 5.799.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 5.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 5.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 6.190.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 5.799.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 5.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 0.00
Giá: 7.268.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 7.268.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.74,7
Giá: 7.649.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.24,2
Giá: 7.649.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 7.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 7.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.44,4
Có tất cả 21 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black đại diện cho Galaxy Nexus | vs | Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Marble White đại diện cho Samsung I9300 Galaxy S III | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 4.65inch | vs | 4.8inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | vs | ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | - | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 with LE+EDR |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Oleophobic surface
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration | vs | - Gorilla Glass display
- TouchWiz UI - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Gyroscope sensor - Active noise cancellation with dedicated mic - NFC support (optional) - TV-out (via MHL A/V link) - SNS integration - Digital compass - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Adobe Flash support - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Trắng |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1750 mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | - | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 270giờ | vs | - | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 135g | vs | 133g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 135.5 x 67.9 x 8.9 mm | vs | 136.6 x 70.6 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray |
| Galaxy Nexus vs Motorola RAZR |
| Galaxy Nexus vs Lumia 800 |
| Galaxy Nexus vs Lumia 710 |
| Galaxy Nexus vs HTC Rhyme |
| Galaxy Nexus vs Lumia 900 |
| Galaxy Nexus vs HTC Titan II |
| Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894 |
| Galaxy Nexus vs P930 Nitro HD |
| Galaxy Nexus vs 808 PureView |
| Galaxy Nexus vs HTC One V |
| Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880 |
| Galaxy Nexus vs HTC One X |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia P |
| Galaxy Nexus vs HTC One S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia S |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia U |
| Galaxy Nexus vs HTC One XL |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia sola |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Galaxy Nexus vs Galaxy Note II |
| Galaxy Nexus vs Sony Xperia SL |
| Galaxy Nexus vs iPhone 5 |
| Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Galaxy Nexus vs HTC One X+ |
| Galaxy Nexus vs Galaxy S III mini |
| Galaxy Nexus vs HTC One VX |
| Galaxy Nexus vs HTC One ST |
| Galaxy Nexus vs HTC One SC |
| Galaxy Nexus vs HTC One SU |
| Galaxy Nexus vs Nexus 4 E960 |
| Galaxy Nexus vs HTC One SV |
| Galaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus |
| Galaxy Nexus vs Blackberry Z10 |
| Galaxy Nexus vs HTC One |
| Galaxy Nexus vs Blackberry Q10 |
| DROID BIONIC vs Galaxy Nexus |
| HTC Vigor vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation XL vs Galaxy Nexus |
| HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus |
| Sensation XE vs Galaxy Nexus |
| HTC Sensation vs Galaxy Nexus |
| iPhone 4S vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S2 vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus |
| Galaxy Note vs Galaxy Nexus |
| Nokia N8 vs Galaxy Nexus |
| Sony Xperia Play vs Galaxy Nexus |
| Galaxy S vs Galaxy Nexus |
| Nexus S vs Galaxy Nexus |
| iPhone 4 vs Galaxy Nexus |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Samsung Galaxy S III I535 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Samsung Galaxy S III I747 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Samsung Galaxy S III T999 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Galaxy Note II |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Sony Xperia SL |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Sony Xperia T |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Nokia Lumia 820 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Nokia Lumia 920 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs iPhone 5 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Samsung Galaxy S III I9305 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs HTC One X+ |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Sony Xperia TX |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Galaxy S III mini |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Nokia Lumia 810 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs HTC One VX |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Sony Xperia TL |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs HTC One ST |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs HTC One SC |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs HTC One SU |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Nokia Lumia 822 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Nokia Lumia 510 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs DROID RAZR M |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs DROID RAZR HD |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs DROID RAZR MAXX HD |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs RAZR i XT890 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs RAZR V XT889 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs RAZR V MT887 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Nexus 4 E960 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Galaxy Stratosphere II |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs HTC One SV |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Nokia Lumia 620 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Sony Xperia E |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Sony Xperia E dual |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Sony Xperia V |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Sony Xperia J |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Lumia 505 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Xperia ZL |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Xperia Z |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs I9105 Galaxy S II Plus |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Blackberry Z10 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Lumia 720 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Lumia 520 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs HTC One |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Blackberry Q10 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Samsung Galaxy S IV |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Xperia L |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Xperia SP |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Galaxy Note III |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Lumia 925 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs Lumia 928 |
| Samsung I9300 Galaxy S III vs BlackBerry Q5 |
| HTC One XL vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| HTC One X vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy S2 vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Sony Xperia S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| HTC One S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| iPhone 4S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| iPhone 4 vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Lumia 900 vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy Note vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Sony Xperia sola vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Lumia 610 NFC vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Lumia 610 vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Lumia 710 vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Lumia 800 vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| HTC One V vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy S2 Mini vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| DROID RAZR MAXX vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Motorola RAZR vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy S Plus vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy Spica vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Galaxy SL vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Nexus S vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Sony Xperia P vs Samsung I9300 Galaxy S III |
| Sony Xperia Ion vs Samsung I9300 Galaxy S III |




Có bộ xử lý đồ họa (310 ngày trước)