Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
Giá: 1.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 5.05
Giá: Liên hệ gian hàng...
Xếp hạng: 5.05
Giá: 1.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 2.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 2.290.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 4.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia N97 mini (1 ý kiến)
Dominhhien
N97 dùng cũng hay, rẻ hơn wildfire S, tính năng nhạy bén, kiểu dáng đẹp, mạnh mẽ, phù hợp với Nam giới. Đây là lựa chọn tốt.
(517 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Wildfire S (3 ý kiến)

v_hoa35
Tốt hơn Nokia N97 mini nhiều, nên chon Wildfire S
(302 ngày trước)

tomatomobile
HTC hơn hẳn với N97 vì có hệ điều hành thông mình, các hỗ trợ giao tiếp cũng khá hơn.
(531 ngày trước)
mkdlufu
vào mạng nhanh hơn.dùng ổn định.
(577 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia N97 mini Cherry Black đại diện cho Nokia N97 mini | vs | HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black đại diện cho Wildfire S | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu trượt | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (434 MHz) | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | Czech Republic | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 8GB | vs | - | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 128MB | vs | 512MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | 512MB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Digital compass
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for auto-rotate - Full QWERTY keyboard - Handwriting recognition - Carl Zeiss optics | vs | - SNS integration
- Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 320 giờ | vs | 570giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 138g | vs | 105g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 113 x 52.5 x 14.2 mm | vs | 101.3 x 59.4 x 12.4 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia N97 mini vs Galaxy 551 |
| Nokia N97 mini vs HTC Touch Pro2 |
| Nokia N97 mini vs Sony Xperia X10 mini |
| Nokia N97 mini vs Nokia X3 |
| Nokia C6 vs Nokia N97 mini |
| Nokia N97 vs Nokia N97 mini |
| Vivaz pro vs Nokia N97 mini |
| Nokia N900 vs Nokia N97 mini |
| Nokia X6 vs Nokia N97 mini |
| Milestone vs Nokia N97 mini |
| Nokia C7 vs Nokia N97 mini |
| iPhone 3G vs Nokia N97 mini |
| Nokia E7 vs Nokia N97 mini |
| Wildfire S vs Galaxy Spica |
| Wildfire S vs Nokia 500 |
| Wildfire S vs Galaxy Y |
| Wildfire S vs Galaxy Gio |
| Wildfire S vs Sony Ericsson W8 |
| Wildfire S vs Sony Xperia mini |
| Wildfire S vs Sony Xperia pro |
| Wildfire S vs Liquid mini E310 |
| HTC ChaCha vs Wildfire S |
| HTC Salsa vs Wildfire S |
| 5530 XpressMusic vs Wildfire S |
| HTC Wildfire vs Wildfire S |
| LG Optimus vs Wildfire S |
| Storm 9530 vs Wildfire S |
| Sony Xperia X10 mini vs Wildfire S |



