Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
vs
![]() |
![]() |
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 5.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 5.300.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Giá: 18.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
So sánh về thông số kỹ thuật
| Sony Handycam HDR-CX190 đại diện cho Sony HDR-CX190 | vs | Canon Vixia HF M41 đại diện cho Canon Vixia HF M41 | |||||||
| Thông số chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Sony | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
| Model | HDR-CX190 | vs | HF M41 | Model | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Loại màn hình | Màn hình thường | vs | Màn hình thường | Loại màn hình | |||||
| Độ lớn màn hình(inch) | 2.7 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình(inch) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/5.8" Exmor R® CMOS | vs | 1/3" CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 5.3 Megapixels | vs | 2.3 Megapixels | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ phân giải lớn nhất | 3072x 1728 | vs | 1920 × 1080 | Độ phân giải lớn nhất | |||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 36mm - 1080mm | vs | 43.6 - 436mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 300x | vs | 200x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 25x | vs | 10x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Tốc độ ghi hình | 1/60 - 1/10000 | vs | 1/2000 sec | Tốc độ ghi hình | |||||
| Thông số khác | |||||||||
| Vị trí lưu | • Memory Card | vs | • HDD |
Vị trí lưu | |||||
| Định dạng file | • H.264 • MPEG2 • AVCHD • MPEG-4 | vs | • AVCHD |
Định dạng file | |||||
| Chụp ảnh | ![]() | vs | ![]() |
Chụp ảnh | |||||
| Tính năng | • Ghi âm • Quay phim HD | vs | • Quay phim HD • 5.1 channel surround sound ready |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
| Bộ nhớ trong | - | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • Memory Stick Pro Duo(MPD) • Secure Digital High Capacity (SDHC) • Memory stick PRO-HG Duo • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • Secure Digital High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • Composite (Video) • USB • Component • Microphone Internal • AV output • HDMI • DC In | vs | • USB • AV output • HDMI |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Cable kèm theo | • USB • Video • AV Cable • HDMI | vs | • USB • AV Cable • HDMI |
Cable kèm theo | |||||
| Kích thước | |||||||||
| Loại pin sử dụng | • NP-FV50 • NP-FV30 | vs | • Lithium |
Loại pin sử dụng | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 51 x 56 x 114 mm | vs | 74x71x137 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Trọng lượng Camera(g) | 168 | vs | 360 | Trọng lượng Camera(g) | |||||
Đối thủ
| Sony HDR-CX190 vs Sony DCR-SR62 |
| Sony HDR-CX190 vs Sony HDR-XR100 |
| Sony HDR-CX190 vs SONY HDR-XR350 |
| Sony HDR-CX190 vs Sony HDR-XR520 |
| Sony HDR-CX190 vs Sony HDR XR550 |
| Sony HDR-CX190 vs Sony DCR-SR82 |
| Sony HDR-CX190 vs Sony DCR-SR46 |
| Sony HDR-CX190 vs Canon Legria HF R28 |
| Sony HDR-CX190 vs Sony DCR-SR85 |
| Sony HDR-CX190 vs Sony HDR-HC9 |
| Sony HDR-CX190 vs Sony HDR-CX105 |
| Sony HDR-CX190 vs Canon LEGRIA HF R26 |
| Sony HDR-CX190 vs Sony HDR-PJ580 |
| Sony HDR-CX190 vs Sony HDR-PJ760 |
| Sony HDR-PJ600 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-CX210 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-XR500 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony DCR-SR45 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-XR200 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-XR150 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-CX100 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-CX130 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-XR260 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-PJ10 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-TD10 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-XR160 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-CX560 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-CX700 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-CX150 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-CX160 vs Sony HDR-CX190 |
| Canon Legria HF M300 vs Sony HDR-CX190 |
| Canon VIXIA HF200 vs Sony HDR-CX190 |
| Canon HF R18 vs Sony HDR-CX190 |
| Canon HF R11 vs Sony HDR-CX190 |
| JVC GZ-HM450 vs Sony HDR-CX190 |
| Canon HF R21 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-PJ30 vs Sony HDR-CX190 |
| Canon HF M400 vs Sony HDR-CX190 |
| Canon HF M52 vs Sony HDR-CX190 |
| Panasonic HDC-TM90 vs Sony HDR-CX190 |
| Canon Vixia HF M41 vs Sony DCR-SR82 |
| Canon Vixia HF M41 vs Sony DCR-SR46 |
| Canon Vixia HF M41 vs Canon Legria HF R28 |
| Canon Vixia HF M41 vs Sony DCR-SR85 |
| Canon Vixia HF M41 vs Sony HDR-HC9 |
| Canon Vixia HF M41 vs Sony HDR-CX105 |
| Canon Vixia HF M41 vs Canon LEGRIA HF R26 |
| Canon Vixia HF M41 vs Sony HDR-PJ580 |
| Canon Vixia HF M41 vs Sony HDR-PJ760 |
| Sony HDR XR550 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-XR520 vs Canon Vixia HF M41 |
| SONY HDR-XR350 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-XR100 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony DCR-SR62 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-PJ600 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-CX210 vs Canon Vixia HF M41 |
| Canon Legria HF M300 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-XR500 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony DCR-SR45 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-PJ260 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-XR200 vs Canon Vixia HF M41 |
| Canon VIXIA HF200 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-XR150 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-CX100 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-CX130 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-XR260 vs Canon Vixia HF M41 |
| Canon HF R18 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-PJ10 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-TD10 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-XR160 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-CX560 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-CX700 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-PJ50 vs Canon Vixia HF M41 |
| Canon HF R11 vs Canon Vixia HF M41 |
| JVC GZ-HM450 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-CX150 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-CX160 vs Canon Vixia HF M41 |
| Canon HF R21 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-PJ30 vs Canon Vixia HF M41 |
| Canon HF M400 vs Canon Vixia HF M41 |
| Canon HF M52 vs Canon Vixia HF M41 |
| Panasonic HDC-TM90 vs Canon Vixia HF M41 |



