Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
vs
![]() |
![]() |
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 17.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 5.05
Giá: 21.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 10.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 0.00
Giá: 10.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 10.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.54,5
So sánh về thông số kỹ thuật
| Sony Handycam HDR-PJ50E đại diện cho Sony HDR-PJ50 | vs | Sony Handycam HDR-PJ260E đại diện cho Sony HDR-PJ260 | |||||||
| Thông số chung | |||||||||
| Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
| Model | HDR-PJ50E | vs | HDR-PJ260E | Model | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Loại màn hình | Màn hình thường | vs | Màn hình cảm ứng | Loại màn hình | |||||
| Độ lớn màn hình(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình(inch) | |||||
| Cảm biến hình ảnh | |||||||||
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/4'' CMOS | vs | 1/3.91" | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 7.1 Megapixels | vs | 8.9 Megapixcels | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
| Độ phân giải lớn nhất | 3072 x 2304 | vs | 3984 x 2240 | Độ phân giải lớn nhất | |||||
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 30mm | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
| Tự động lấy nét (AF) | ![]() | vs | ![]() |
Tự động lấy nét (AF) | |||||
| Digital Zoom (Zoom số) | 160x | vs | 350x | Digital Zoom (Zoom số) | |||||
| Optical Zoom (Zoom quang) | 12x | vs | 30x | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
| Tốc độ ghi hình | vs | Tốc độ ghi hình | |||||||
| Thông số khác | |||||||||
| Vị trí lưu | • HDD • Memory Card • Bộ nhớ trong | vs | • Memory Card |
Vị trí lưu | |||||
| Định dạng file | • MPEG2 • AVCHD | vs | • MPEG2 |
Định dạng file | |||||
| Chụp ảnh | ![]() | vs | ![]() |
Chụp ảnh | |||||
| Tính năng | vs | • Quay phim HD • 16:9 widescreen mode • 5.1 channel surround sound ready |
Tính năng | ||||||
| Tính năng khác | Quay phim Full HD | vs | Tính năng khác | ||||||
| Bộ nhớ trong | 220GB | vs | 16Gb | Bộ nhớ trong | |||||
| Loại thẻ nhớ | • Memory Stick (MS) • Secure Digital Card (SD) • Secure Digital High Capacity (SDHC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • Secure Digital High Capacity (SDHC) |
Loại thẻ nhớ | |||||
| Chuẩn giao tiếp | • S-Video • USB • Component • Microphone Internal • AV output • HDMI • DC In | vs | • Composite (Video) • S-Video • USB • AV output • HDMI • DC In |
Chuẩn giao tiếp | |||||
| Cable kèm theo | • USB • Audio • Video • AV Cable • HDMI | vs | • USB • Audio • Video • AV Cable • HDMI |
Cable kèm theo | |||||
| Kích thước | |||||||||
| Loại pin sử dụng | • NP-FV50 | vs | • NP-FP50 |
Loại pin sử dụng | |||||
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 64 x 66 x 128 mm | vs | 58.5 x 64.5 x 116.5 | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
| Trọng lượng Camera(g) | 400 | vs | 320 | Trọng lượng Camera(g) | |||||
Đối thủ
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-CX700 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-CX560 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-XR160 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-TD10 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-PJ10 |
| Sony HDR-PJ50 vs Canon HF R18 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-XR260 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-CX130 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-CX100 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-XR150 |
| Sony HDR-PJ50 vs Canon VIXIA HF200 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-XR200 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony DCR-SR45 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-XR500 |
| Sony HDR-PJ50 vs Canon Legria HF M300 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-CX210 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-PJ600 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony DCR-SR62 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-XR100 |
| Sony HDR-PJ50 vs SONY HDR-XR350 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-XR520 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR XR550 |
| Sony HDR-PJ50 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony DCR-SR82 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony DCR-SR46 |
| Sony HDR-PJ50 vs Canon Legria HF R28 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony DCR-SR85 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-HC9 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-CX105 |
| Sony HDR-PJ50 vs Canon LEGRIA HF R26 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-PJ580 |
| Sony HDR-PJ50 vs Sony HDR-PJ760 |
| Canon HF R11 vs Sony HDR-PJ50 |
| JVC GZ-HM450 vs Sony HDR-PJ50 |
| Sony HDR-CX150 vs Sony HDR-PJ50 |
| Sony HDR-CX160 vs Sony HDR-PJ50 |
| Canon HF R21 vs Sony HDR-PJ50 |
| Sony HDR-PJ30 vs Sony HDR-PJ50 |
| Canon HF M400 vs Sony HDR-PJ50 |
| Canon HF M52 vs Sony HDR-PJ50 |
| Panasonic HDC-TM90 vs Sony HDR-PJ50 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony DCR-SR45 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony HDR-XR500 |
| Sony HDR-PJ260 vs Canon Legria HF M300 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony HDR-CX210 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony HDR-PJ600 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony HDR-CX190 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony DCR-SR62 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony HDR-XR100 |
| Sony HDR-PJ260 vs SONY HDR-XR350 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony HDR-XR520 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony HDR XR550 |
| Sony HDR-PJ260 vs Canon Vixia HF M41 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony DCR-SR82 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony DCR-SR46 |
| Sony HDR-PJ260 vs Canon Legria HF R28 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony DCR-SR85 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony HDR-HC9 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony HDR-CX105 |
| Sony HDR-PJ260 vs Canon LEGRIA HF R26 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony HDR-PJ580 |
| Sony HDR-PJ260 vs Sony HDR-PJ760 |
| Sony HDR-XR200 vs Sony HDR-PJ260 |
| Canon VIXIA HF200 vs Sony HDR-PJ260 |
| Sony HDR-XR150 vs Sony HDR-PJ260 |
| Sony HDR-CX100 vs Sony HDR-PJ260 |
| Sony HDR-CX130 vs Sony HDR-PJ260 |
| Sony HDR-XR260 vs Sony HDR-PJ260 |
| Canon HF R18 vs Sony HDR-PJ260 |
| Sony HDR-PJ10 vs Sony HDR-PJ260 |
| Sony HDR-TD10 vs Sony HDR-PJ260 |
| Sony HDR-XR160 vs Sony HDR-PJ260 |
| Sony HDR-CX560 vs Sony HDR-PJ260 |
| Sony HDR-CX700 vs Sony HDR-PJ260 |
| Canon HF R11 vs Sony HDR-PJ260 |
| JVC GZ-HM450 vs Sony HDR-PJ260 |
| Sony HDR-CX150 vs Sony HDR-PJ260 |
| Sony HDR-CX160 vs Sony HDR-PJ260 |
| Canon HF R21 vs Sony HDR-PJ260 |
| Sony HDR-PJ30 vs Sony HDR-PJ260 |
| Canon HF M400 vs Sony HDR-PJ260 |
| Canon HF M52 vs Sony HDR-PJ260 |
| Panasonic HDC-TM90 vs Sony HDR-PJ260 |



