Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.999.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.500.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 1.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.590.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Có tất cả 11 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia E5 Carbon Black đại diện cho Nokia E5 | vs | BlackBerry Curve 3G 9300 đại diện cho Curve 3G 9300 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu thẳng | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 256K màu-TFT | vs | 65K màu-TFT | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.46inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | - | vs | - | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | - | vs | - | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 256MB | vs | - | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | - | vs | 256MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | 256MB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 | vs | BlackBerry OS 5.0 | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Full QWERTY keyboard
- fixed-focus - Stereo FM radio with RDS - Flash Lite v3.0 - Voice command | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Dedicated music keys - Organizer - Voice memo/dial |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Trắng • Xanh • Đen • Nâu | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1150mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 18.5giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 696giờ | vs | 348giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 126g | vs | 104g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 115 x 58.9 x 12.8 mm | vs | 109 x 60 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia E5 vs HTC ChaCha |
| Nokia E5 vs HTC Salsa |
| Nokia E5 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia E5 vs Nokia C5-03 |
| Nokia E5 vs Curve 8520 |
| Nokia E5 vs Tour 9630 |
| Nokia E5 vs Nokia C3 |
| Nokia E5 vs Nokia C5 |
| Nokia E5 vs Sony Aspen |
| Nokia E5 vs Galaxy Spica |
| Nokia E5 vs Nokia 500 |
| Nokia E5 vs Nokia X3 |
| Nokia E5 vs Nokia C5 5MP |
| Nokia E5 vs Nokia Asha 305 |
| Nokia E5 vs Nokia Asha 306 |
| Nokia E5 vs Nokia Asha 311 |
| Bold Touch 9930 vs Nokia E5 |
| Nokia E6 vs Nokia E5 |
| Nokia E7 vs Nokia E5 |
| Galaxy Pro vs Nokia E5 |
| Galaxy Ace vs Nokia E5 |
| Nokia X7 vs Nokia E5 |
| Nokia E72 vs Nokia E5 |
| Nokia E71 vs Nokia E5 |
| Optimus One vs Nokia E5 |
| Nokia E63 vs Nokia E5 |
| Nokia X6 vs Nokia E5 |
| Curve 3G 9300 vs Curve 8900 |
| Curve 3G 9300 vs Curve 8520 |
| Curve 3G 9300 vs Storm 9530 |
| Curve 3G 9300 vs Tour 9630 |
| Curve 3G 9300 vs Style 9670 |
| Curve 3G 9300 vs Curve 3G 9330 |
| Curve 3G 9300 vs Curve 8320 |
| Curve 3G 9300 vs Curve 8310 |
| Curve 3G 9300 vs Curve 9350 |
| Curve 3G 9300 vs Curve 8530 |
| Curve 3G 9300 vs Sony Ericsson TXT |
| Curve 3G 9300 vs Curve 9380 |
| Curve 3G 9300 vs Pearl 9100 |
| Curve 3G 9300 vs Pearl 9105 |
| Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9320 |
| Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9220 |
| Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 305 |
| Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 306 |
| Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 311 |
| Curve 3G 9300 vs Curve 9310 |
| Bold 9700 vs Curve 3G 9300 |
| HTC Aria vs Curve 3G 9300 |
| Nokia C7 vs Curve 3G 9300 |
| Curve 9360 vs Curve 3G 9300 |




- Chạy file media không bị giật như E5.
- Nhiều ứng dụng tiện ích hơn
- Trackpad (phím giữa) tiện lợi hơn, máy nhẹ hơn nhiều so với E5 (465 ngày trước)