Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.600.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 3.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.800.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 1.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.700.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 5.689.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 2.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 2.000.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Giá: 5.689.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.03
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia E5 (9 ý kiến)
cuonghuynh1992
x10 chạy android mà màn hình bé quá, vẫn thích e5 hơn
(242 ngày trước)
hongnhungminimart
thiết kế của NOKIA e5 rất đẹp......
(329 ngày trước)
vietmaxthao
e5 vẫn là tuyệt nhất, ủng hộ e5
(409 ngày trước)

ngcuongvn
Nếu cho tôi chọn tôi sẽ chọn các dòng nokia
(414 ngày trước)
thanhdotour
cả 2 tôi đều ko thích nhưng nếu chọn tôi chọn ẹ
(415 ngày trước)
ZhanL
điện thoại xài cáp thường không bền, nhưng nhìn thời trang hơn E5 rất nhìu, ai không quan trọng hình thức thì nên mua E5
(460 ngày trước)

ngocanphys
Nokia E5 cầm rất vừa tay, bền, đẹp
(499 ngày trước)
tuyenha152
nokia E5 mẫu mã đẹp, chụp hình sắc nét, lại xài bền nữa.
(504 ngày trước)

hamsterqn
dễ sử dụng hơn, phần mền tốt hơn
(560 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X10 mini pro (4 ý kiến)
KIENSONTHANH
có bộ nhớ ram và rom, âm thanh rõ nét, hình ảnh đẹp
(242 ngày trước)

haismart
Cảm ứng, màn hình trượt tiện ích, nghe nhạc cực đỉnh
(369 ngày trước)
thekiemr
Tính năng tương đương giá thấp, kiểu dáng thời trang.
(538 ngày trước)
hoachieuha
gia re,nhieu tinh nang,kieu sang trong,su dung nhieu nang khac hon nokia e5
(560 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
| Nokia E5 Carbon Black đại diện cho Nokia E5 | vs | Sony Ericsson Xperia X10a mini pro đại diện cho Sony Xperia X10 mini pro | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | Sony Ericsson X series | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • UMTS 2100 • UMTS 1900 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu trượt | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 256K màu-TFT | vs | 16.7M Màu TFT | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | - | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | - | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 256MB | vs | 128MB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | - | vs | 256MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | 256MB | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 | vs | Android OS, v1.6 (Donut) | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày | vs | Practically unlimited | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • MP3 | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • 64 âm sắc |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash • microSDHC |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Full QWERTY keyboard
- fixed-focus - Stereo FM radio with RDS - Flash Lite v3.0 - Voice command | vs | Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Trắng • Xanh • Đen • Nâu | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 18.5giờ | vs | 4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 696giờ | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 126g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 115 x 58.9 x 12.8 mm | vs | 90 x 52 x 17 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| Nokia E5 vs HTC ChaCha |
| Nokia E5 vs HTC Salsa |
| Nokia E5 vs Nokia C5-03 |
| Nokia E5 vs Curve 3G 9300 |
| Nokia E5 vs Curve 8520 |
| Nokia E5 vs Tour 9630 |
| Nokia E5 vs Nokia C3 |
| Nokia E5 vs Nokia C5 |
| Nokia E5 vs Sony Aspen |
| Nokia E5 vs Galaxy Spica |
| Nokia E5 vs Nokia 500 |
| Nokia E5 vs Nokia X3 |
| Nokia E5 vs Nokia C5 5MP |
| Nokia E5 vs Nokia Asha 305 |
| Nokia E5 vs Nokia Asha 306 |
| Nokia E5 vs Nokia Asha 311 |
| Bold Touch 9930 vs Nokia E5 |
| Nokia E6 vs Nokia E5 |
| Nokia E7 vs Nokia E5 |
| Galaxy Pro vs Nokia E5 |
| Galaxy Ace vs Nokia E5 |
| Nokia X7 vs Nokia E5 |
| Nokia E72 vs Nokia E5 |
| Nokia E71 vs Nokia E5 |
| Optimus One vs Nokia E5 |
| Nokia E63 vs Nokia E5 |
| Nokia X6 vs Nokia E5 |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia ray |
| Sony Xperia X10 mini pro vs S8000 Jet |
| Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Legend |
| Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Wildfire |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X10 mini |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Vivaz |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Aino |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X1 |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Duo |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia active |
| Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Rhyme |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson TXT |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson W8 |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia mini |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Liquid mini E310 |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Defy Mini XT320 |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Ion |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia P |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Acro HD |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia S |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia U |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia sola |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia neo L |
| Sony Xperia X10 mini pro vs BlackBerry Curve 9220 |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia acro S |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Go |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Miro |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo Dual |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia SL |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia T |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TX |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TL |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia E dual |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia V |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia J |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia ZL |
| Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia Z |
| Satio vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Vivaz pro vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia C6 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia N97 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia N900 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia X6 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia N8 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia 5800 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Acer Liquid vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Milestone vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Galaxy Ace vs Sony Xperia X10 mini pro |
| iPhone 3G vs Sony Xperia X10 mini pro |
| HTC ChaCha vs Sony Xperia X10 mini pro |
| HTC Salsa vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Galaxy S vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Galaxy Beam vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Play vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini pro |



